Quy trình phát triển website
- Nhu cầu/Mục đích/mục tiêu sử dụng website
- Đối tượng website hướng tới/Khách hàng mục tiêu
- Thời gian – tiến độ
- Nghiên cứu
- Lập kế hoạch
- Thiết kế
- Phát triển
- Tối ưu
- Kiểm thử
- Triển khai – Ra mắt
- Bảo trì
- Ngân sách
- Ngân sách khởi tạo
- Tên miền
- Lưu trữ
- CMS
- Theme
- Plugin
- Ngân sách vận hành
- Ngân sách bảo trì
- Ngân sách khởi tạo
- Yêu cầu giao diện/thiết kế
- Giao diện tham khảo
- Phong cách
- Màu sắc
- Kiểu chữ(Typeface – Font)
- Hình khối
- Tương thích đa thiết bị
- Yêu cầu công nghệ
- Yêu cầu chức năng
- Bán hàng
- Giỏ hàng
- Thanh toán
- Theo dõi đơn hàng/tracking vận chuyển
- So sánh sản phẩm
- Đặt trước
- Đấu giá
- Tìm kiếm/Bộ lọc sản phẩm
- So sánh giá
- Đánh giá sản phẩm
- Marketing
- Chatbot
- Đăng ký/Đăng nhập
- Livechat
- Chat bot
- Bình luận
- Form liên hệ
- Đăng ký bản tin
- Lưu sản phẩm/bài viết
- Diễn đàn/Forum
- Bán hàng
- Yêu cầu nội dung
- Ngôn ngữ
- Sitemap
- Yêu cầu bảo mật
- Yêu cầu backup
- Yêu cầu khác
- Số lần tùy chỉnh
- Hỗ trợ sau khởi tạo
- Hướng dẫn sử dụng
- Bảo hành/bảo trì
- Uptime/Livetime
– Đối tượng trực tiếp sử dụng website là ai?
– Khách hàng tìm kiếm điều gì trên website?
– Khách hàng có những vấn đề gì cần giải quyết?
– Công ty có những ưu điểm gì khác biệt so với đối thủ?
– Những điều khiến người dùng từ chối dùng sản phẩm/dịch vụ của công ty
1. Đọc tiêu đề 3 – 5 giây
2. Tìm giá trị họ cần và lý do để tin tưởng
=> Bạn làm gì? Bạn phục ai? Bạn có gì đặc biệt? Cần làm gì để liên hệ bạn
- Mục đích, tầm nhìn, sứ mệnh
- Sản phẩm, dịch vụ
- Đối tượng khách hàng mục tiêu
- Những điểm khác biệt cạnh tranh
- Thông tin doanh nghiệp
- Tên thương hiệu
- Tên doanh nghiệp
- Lĩnh vực hoạt động
- Sản phẩm/dịch vụ
- Slogan/Tagline
- Tầm nhìn
- Sứ mệnh
- Mục tiêu
- Đối tượng khách hàng
- Địa chỉ
- Điện thoại
- Hotline
- Mạng xã hội
- Youtube
- Tiktok
- MXH Khác
- Brand Guideline
- Giới thiệu về thương hiệu
- Logo
- Màu sắc
- Kiểu chữ(Typeface – Font)
- Hình ảnh
- Giọng điệu
- Cách sử dụng
- Tài nguyên marketing
- Tài nguyên(hình ảnh, video, tài liệu..) về công ty(logo, profile, video giới thiệu, giải thưởng/chứng nhận…)
- Tài nguyên(hình ảnh, video, tài liệu..) về sản phẩm
- Tài nguyên thiết kế website
Chân dung khách hàng
Hành trình khách hàng
- Phác thảo bố cục
- Xác định phong cách thiết kế
- Màu sắc
- Font chữ
- Hình ảnh
- Trang chủ
- Giới thiệu
- Tuyển dụng
- Điều khoản – Chính sách
- Điều khoản sử dụng
- Chính sách bảo mật
- Sản phẩm/Dịch vụ
- Form liên hệ(capcha chống spam)
- Chatbot(tích hợp AI)
- Giỏ hàng
- Thanh toán
- Chia sẻ
- Đăng nhập/Đăng ký
- Diễn đàn
- CMS
- Code
- Fontend
- Back end
- Cơ sở dữ liệu
- Máy chủ lưu trữ
- Thông báo/Đăng ký Bộ công thương(website bán hàng/TMĐT)
- Giấy phép thiết lập mạng xã hội(Mạng xã hội/Diễn đàn)
- Giấy phép chuyên ngành (tài chính, báo chí/xuất bản, y tế)
- Mục tiêu và Tầm nhìn (Vision and Purpose)
- Ngôn ngữ Thương hiệu (Brand Voice and Messaging)
- Giọng điệu (Tone of Voice)
- Thuật ngữ (Terminology)
- Thông điệp cốt lõi (Key Messages)
- Thương hiệu (Branding Elements)
- Logo: Các phiên bản logo (chính, phụ, biểu tượng), quy tắc sử dụng (khoảng cách an toàn, kích thước tối thiểu, nền cho phép), không được phép biến đổi logo.
- Màu sắc (Color Palette): Bảng màu chính và phụ với mã màu (Hex, RGB, CMYK), cách sử dụng màu sắc cho các yếu tố khác nhau (văn bản, nút, nền, cảnh báo…).
- Kiểu chữ (Typography)
- Hệ thống font chữ: Các font chữ chính và phụ được sử dụng (ví dụ: một font cho tiêu đề, một font cho nội dung).
- Kích thước font: Các kích thước font cho tiêu đề (H1, H2, H3…), đoạn văn bản (paragraph), chú thích, nút bấm… trên các thiết bị khác nhau (desktop, mobile).
- Trọng lượng font (Font Weight): Bold, Regular, Light.
- Khoảng cách dòng (Line Height)
- Khoảng cách chữ (Letter Spacing).
- Thành phần Giao diện Người dùng (UI Components/Elements)
- Nút (Buttons): Các trạng thái (mặc định, hover, active, disabled), kích thước, màu sắc, font chữ.
- Trường nhập liệu (Form Inputs): Ô văn bản, checkbox, radio button, dropdown, các trạng thái lỗi/thành công.
- Biểu tượng (Icons): Bộ icon sử dụng, kích thước, màu sắc, cách sử dụng.
- Hình ảnh (Imagery): Phong cách hình ảnh (ảnh chụp thực, minh họa, trừu tượng), quy tắc nén ảnh, kích thước tối ưu.
- Card, Module, Section: Các khối nội dung cụ thể, cách sắp xếp và khoảng cách.
- Thanh điều hướng (Navigation): Kiểu menu, trạng thái.
- Thông báo (Alerts/Notifications): Các loại thông báo (thành công, lỗi, cảnh báo) và cách hiển thị.
- Khoảng cách (Spacing): Quy tắc về khoảng cách giữa các thành phần, sử dụng hệ thống grid (lưới).
- Trạng thái Tương tác (Interaction States)
- Khả năng Tiếp cận (Accessibility Guidelines – tùy mức độ)
1.1 Mua hosting
- Mục đích sử dụng:
- Loại website: Blog cá nhân, website doanh nghiệp, cửa hàng thương mại điện tử, landing page.
- Nền tảng: WordPress, Laravel, Joomla, hay HTML thuần.
- Đối tượng: Khách hàng trong nước hay quốc tế.
- Dự đoán lưu lượng truy cập:
- Ban đầu: Ước tính số lượng người truy cập hàng tháng và đồng thời (Concurrent Visitors).
- Trong tương lai: Kế hoạch phát triển, tăng trưởng traffic như thế nào?
- Yêu cầu về tài nguyên:
- Dung lượng lưu trữ: Cần bao nhiêu GB cho file website và database?
- Tài nguyên CPU/RAM: Cần mức độ xử lý cao không? (ví dụ: website có nhiều chức năng phức tạp, nhiều plugins nặng).
- Database: Cần bao nhiêu database và dung lượng tối đa là bao nhiêu?
- Addon domain:
- Ngân sách:
- Xác định ngân sách hàng tháng/năm dành cho hosting. Lưu ý giá gia hạn thường cao hơn giá khuyến mãi ban đầu.
Dựa theo nhu cầu trên chọn loại lưu trữ phù hợp:
- Shared Hosting: Phù hợp với website cá nhân, blog, doanh nghiệp nhỏ với lưu lượng truy cập thấp. Ưu điểm: giá rẻ, dễ sử dụng. Nhược điểm: tài nguyên bị chia sẻ, hiệu năng không cao.
- VPS (Virtual Private Server): Phù hợp với website có lượng truy cập trung bình, cần tài nguyên riêng và quyền kiểm soát cao hơn. Ưu điểm: hiệu năng ổn định, bảo mật tốt hơn. Nhược điểm: cần kiến thức quản trị server cơ bản.
- Dedicated Server: Dành cho các website lớn, yêu cầu hiệu năng và bảo mật tối đa. Ưu điểm: toàn quyền kiểm soát, hiệu năng cao nhất. Nhược điểm: giá rất cao, cần kiến thức quản trị chuyên sâu.
- Cloud Hosting: Linh hoạt về tài nguyên, có thể dễ dàng mở rộng khi cần. Ưu điểm: khả năng mở rộng nhanh chóng, trả tiền theo mức sử dụng.
- Chọn thị trường
- Việt Nam: Ưu tiên cho website có khách hàng trong nước. Lợi thế: hỗ trợ tiếng Việt, tốc độ ổn định, thanh toán dễ.
- Quốc tế: Phù hợp cho website đa quốc gia. Lợi thế: công nghệ tiên tiến, đa dạng lựa chọn. Nhược điểm: thanh toán và hỗ trợ khó khăn hơn.
- Tìm kiếm sơ bộ
- Sử dụng từ khóa tiếng Việt hoặc tiếng Anh để tìm kiếm trên Google.
- Lọc từ các trang đánh giá chuyên nghiệp và diễn đàn uy tín.
- Tham khảo ý kiến từ cộng đồng (Facebook, forum).
- Lập danh sách khoảng 5-7 nhà cung cấp tiềm năng.
- Sàng lọc chi tiết
- Kiểm tra uy tín: Xem lịch sử hoạt động và các đánh giá về độ ổn định (Uptime) của nhà cung cấp.
- Đánh giá hỗ trợ: Liên hệ thử bộ phận hỗ trợ (qua Live Chat hoặc email) để xem tốc độ và chất lượng phản hồi.
- So sánh giá: Chú ý giá gia hạn và chính sách hoàn tiền. Nên chọn nhà cung cấp có chính sách hoàn tiền để dùng thử.
- Lên danh sách 3 – 4 gói dịch vụ của các nhà cung cấp đã chọn phù hợp với các yêu cầu đã đề ra
- So sánh đánh giá các gói dịch vụ trong danh sách trên dựa theo các tiêu chí sau
- Hiệu năng và Tốc độ (Performance & Speed)
- CPU
- Số lõi (Cores)
- Luồng xử lý (Threads)
- Tốc độ xung nhịp (Clock Speed)
- Tỷ lệ phần trăm CPU Usage
- Loại CPU
- Khả năng mở rộng
- RAM
- Lưu trữ
- Loại ổ cứng (Storage Type): Ưu tiên NVMe > SSD > HDD
- Dung lượng ổ cứng (Disk Space): Chọn gói có dung lượng phù hợp với nhu cầu và có thể nâng cấp dễ dàng trong tương lai.
- I/O (Input/Output)
- Inodes
- Web Server: Ưu tiên LiteSpeed
- Vị trí Data Center: Ưu tiên gần với đối tượng khách hàng mục tiêu và tránh các khu vực rủi ro
- MySQL Databases
- Addon domain/Sub-domains
- Băng thông (Bandwidth):
- Dung lượng dữ liệu được phép truyền tải (Transfer) hàng tháng
- Tốc độ cổng mạng (Port Speed)
- Đia chỉ IP
- IP riêng hay chung: Ưu tiên IP riêng (Dedicated IP) nếu cần bảo mật cao hơn, không bị ảnh hưởng bởi IP của các website khác (Blacklist).
- Số lượng hosting nằm trên địa chỉ IP: Số lượng website khác nhau cùng chia sẻ một IP (càng ít càng tốt).
- Danh sách đen(IP Address Blacklist): Kiểm tra lịch sử IP đó có bị liệt kê vào Blacklist (ví dụ: Spamhaus) hay không (ảnh hưởng đến Email/SEO).
- CPU
- Quản trị
- Control panel: Cam kết Uptime (Service Level Agreement – SLA), ví dụ: 99.9% hoặc 99.99%. Yêu cầu chính sách bồi thường nếu không đạt cam kết.
- Độ ổn định (Uptime): Cam kết Uptime (Service Level Agreement – SLA), ví dụ: 99.9% hoặc 99.99%. Có chính sách bồi thường nếu không đạt cam kết.
- Bảo mật (Security)
- Chứng chỉ SSL miễn phí: Hỗ trợ Let’s Encrypt hoặc ZeroSSL miễn phí và tự động gia hạn.
- Bảo vệ DDoS: Khả năng phòng chống tấn công từ chối dịch vụ (DDoS) ở cả cấp độ mạng (Network Layer) và ứng dụng (Application Layer).
- Firewall và Tường lửa ứng dụng (WAF): Cài đặt tường lửa chuyên dụng (như CSF, ModSecurity) để bảo vệ website khỏi các lỗ hổng phổ biến (SQL Injection, XSS).
- Quét mã độc (Malware Scan): Tự động quét và thông báo/xóa mã độc định kỳ (ví dụ: Imunify360, ClamAV).
- Bảo mật theo lớp (CloudLinux): Rất quan trọng với Shared Hosting. Đảm bảo tài khoản khách hàng được cô lập (Isolated) để một website bị tấn công không ảnh hưởng đến các website khác.
- Sao lưu dữ liệu (Backup)
- Tần suất sao lưu
- Thời gian lưu trữ bản sao lưu
- Khả năng phục hồi qua Control Panel
- Hỗ trợ(Support)
- Thời gian phản hồi: Cam kết phản hồi ban đầu (Initial Response Time) và thời gian giải quyết (Resolution Time).
- Kênh hỗ trợ: Live Chat, Hotline, Email/Ticket.
- Thời gian làm việc: 24/7/365 là lý tưởng, bao gồm cả ngày lễ.
- Năng lực nhân sự: Đội ngũ hỗ trợ chuyên sâu về hosting/server hay chỉ hỗ trợ cơ bản.
- Tài liệu hướng dẫn: Tài liệu/Knowledge Base chi tiết, dễ tra cứu.
- Giá: Chi phí gia hạn (Renewal Price) so với giá khuyến mãi ban đầu. Các chi phí ẩn (nếu có).
- Chính sách hoàn tiền: Thời gian và điều kiện hoàn tiền (ví dụ: 30-Day Money-Back Guarantee).
- Khả năng mở rộng/nâng cấp: Dễ dàng chuyển đổi giữa các gói hosting (Shared → VPS → Dedicated) mà không cần downtime
- Hiệu năng và Tốc độ (Performance & Speed)
- Chọn gói dịch vụ phù hợp nhất
Sau khi mua hãy trải nghiệm và kiểm tra hiệu suất thực tế bằng các công cụ Lighthouse, GTmetrix, Pingdom…
1.2 Tùy chỉnh hosting
- Truy cập Cpanel
- Chọn Select PHP Version
- Tại tab My domain phần Current PHP version chọn phiên bản mới nhất
- Test kiểm tra tại https://www.webride.net/tools/phpchecker.php
- Truy cập Cpanel
- Chọn Select PHP Version
- Tại tab Extension phần Current PHP version chọn phiên bản php đang sử dụng
- Tick bật các extension cần thiết
- 40-vld: Tắt. Chức năng: Tiện ích gỡ lỗi, hiển thị mã byte của Zend Engine. Không bật: Không cần thiết cho môi trường sản phẩm, gây chậm hệ thống.
- amqp: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp giao diện cho Giao thức xếp hàng tin nhắn nâng cao (AMQP), dùng cho việc giao tiếp giữa các ứng dụng. Bật/Không bật: Bật nếu bạn sử dụng các dịch vụ hàng đợi tin nhắn như RabbitMQ cho các tác vụ nền hoặc xử lý không đồng bộ. Tắt nếu không sử dụng.
- apcu: Bật. Chức năng: Bộ nhớ đệm đối tượng và mã byte của PHP. Tăng tốc độ thực thi PHP bằng cách lưu trữ các đối tượng PHP và mã byte đã được biên dịch trong bộ nhớ. Bật: Cải thiện đáng kể hiệu suất WordPress.
- bcmath: Bật. Chức năng: Cung cấp các hàm toán học chính xác tùy ý. Bật: Cần thiết cho các tính toán số học chính xác, đặc biệt trong các giao dịch thương mại điện tử.
- bitset: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp một mảng bit. Bật/Không bật: Ít khi cần trong WordPress thông thường, bật nếu có yêu cầu cụ thể từ một plugin hoặc theme.
- brotli: Bật. Chức năng: Hỗ trợ nén Brotli, giúp giảm kích thước dữ liệu truyền tải. Bật: Cải thiện tốc độ tải trang web cho người dùng cuối.
- bz2: Bật. Chức năng: Hỗ trợ nén và giải nén bằng thuật toán Bzip2. Bật: Một số plugin hoặc theme có thể sử dụng nén Bzip2.
- calendar: Bật. Chức năng: Cung cấp các hàm để chuyển đổi giữa các hệ thống lịch khác nhau. Bật: Cần thiết cho các chức năng liên quan đến ngày tháng trong WordPress.
- core: Bật. Chức năng: Tiện ích mở rộng cốt lõi của PHP, luôn được bật. Bật: Là thành phần cơ bản của PHP.
- ctype: Bật. Chức năng: Cung cấp các hàm để kiểm tra loại ký tự. Bật: Cần thiết cho nhiều hoạt động xử lý chuỗi trong WordPress.
- curl: Bật. Chức năng: Cho phép PHP kết nối và giao tiếp với các URL khác bằng nhiều giao thức khác nhau. Bật: Hầu hết các plugin và theme WordPress đều yêu cầu cURL để giao tiếp với các dịch vụ bên ngoài
- date: Bật. Chức năng: Cung cấp các hàm xử lý ngày và giờ. Bật: Cần thiết cho tất cả các hoạt động liên quan đến ngày giờ trong WordPress.
- dba: Tùy chọn. Chức năng: Trừu tượng hóa cơ sở dữ liệu dựa trên tệp, cho phép truy cập các tệp dữ liệu chung như GDBM, NDBM, DB2. Bật/Không bật: Ít khi cần trong WordPress thông thường, bật nếu có yêu cầu cụ thể.
- dbase: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ các tệp cơ sở dữ liệu dBase. Bật/Không bật: Rất ít khi cần trong WordPress hiện đại, bật nếu có yêu cầu xử lý dữ liệu dBase cũ.
- dom: Bật. Chức năng: Cung cấp giao diện để xử lý các tài liệu XML bằng DOM (Document Object Model). Bật: Cần thiết cho một số plugin và thư viện xử lý XML/HTML.
- eio: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp giao diện cho I/O không chặn. Bật/Không bật: Ít khi cần trong WordPress thông thường, bật nếu có yêu cầu từ một số thư viện hoặc framework hiệu suất cao.
- elastic_apm: Tùy chọn. Chức năng: Công cụ giám sát hiệu suất ứng dụng cho Elastic APM. Bật/Không bật: Bật nếu bạn sử dụng Elastic APM để giám sát hiệu suất ứng dụng của mình. Tắt nếu không sử dụng.
- enchant: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp các hàm để kiểm tra chính tả. Bật/Không bật: Bật nếu bạn có chức năng kiểm tra chính tả trong WordPress (ví dụ: cho các trường văn bản lớn).
- exif: Bật. Chức năng: Đọc dữ liệu EXIF từ hình ảnh. Bật: Cần thiết cho việc hiển thị thông tin hình ảnh (ví dụ: thông tin máy ảnh, ngày chụp) trên WordPress.
- ffi: Tùy chọn. Chức năng: Giao diện chức năng ngoài, cho phép PHP gọi các hàm trong thư viện chia sẻ mà không cần tiện ích mở rộng. Bật/Không bật: Ít khi cần trong WordPress thông thường, bật nếu có yêu cầu cụ thể từ một plugin hoặc thư viện.
- fileinfo: Bật. Chức năng: Phát hiện loại tệp và mã hóa nội dung. Bật: Cần thiết cho việc xử lý tải lên tệp an toàn và chính xác trong WordPress.
- filter: Bật. Chức năng: Lọc dữ liệu. Bật: Cần thiết cho việc xử lý đầu vào an toàn và chính xác trong WordPress.
- ftp: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp các hàm để truy cập máy chủ FTP. Bật/Không bật: Bật nếu bạn cần các chức năng FTP trong WordPress (ví dụ: một số plugin sao lưu hoặc di chuyển). Tắt nếu không sử dụng.
- gd: Bật. Chức năng: Thư viện đồ họa cho phép PHP tạo và thao tác hình ảnh. Bật: Rất cần thiết cho WordPress để xử lý hình ảnh (thumbnail, thay đổi kích thước, v.v.).
- gearman: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp giao diện cho hệ thống phân phối tác vụ Gearman. Bật/Không bật: Bật nếu bạn sử dụng Gearman cho các tác vụ nền hoặc hàng đợi. Tắt nếu không sử dụng.
- geoip: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp thông tin địa lý dựa trên địa chỉ IP. Bật/Không bật: Bật nếu bạn có các chức năng cần xác định vị trí người dùng (ví dụ: nhắm mục tiêu nội dung, phân tích).
- geos: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp các hàm để thao tác hình học (GIS). Bật/Không bật: Rất ít khi cần trong WordPress thông thường, bật nếu bạn có các ứng dụng GIS chuyên biệt.
- gettext: Bật. Chức năng: Hỗ trợ bản địa hóa và quốc tế hóa ứng dụng. Bật: Cần thiết cho việc bản địa hóa WordPress và các plugin/theme sang các ngôn ngữ khác.
- gmagick: Tùy chọn. Chức năng: Một thư viện mạnh mẽ để xử lý hình ảnh, thay thế cho GD. Bật/Không bật: Bật nếu bạn cần các tính năng xử lý hình ảnh nâng cao hơn GD. Tắt nếu không cần và GD đủ đáp ứng.
- gmp: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ các số nguyên đa chính xác. Bật/Không bật: Ít khi cần trong WordPress thông thường, bật nếu có yêu cầu cụ thể từ một plugin hoặc theme.
- gnupg: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp các hàm để mã hóa và giải mã bằng GnuPG. Bật/Không bật: Bật nếu bạn cần các chức năng mã hóa/giải mã mạnh mẽ, ví dụ cho việc bảo mật dữ liệu nhạy cảm.
- grpc: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ giao thức gRPC để giao tiếp hiệu quả giữa các dịch vụ. Bật/Không bật: Bật nếu bạn sử dụng các microservices hoặc giao tiếp dịch vụ hiệu suất cao. Tắt nếu không sử dụng.
- hash: Bật. Chức năng: Cung cấp các hàm băm khác nhau (MD5, SHA1, v.v.). Bật: Cần thiết cho việc mã hóa mật khẩu, kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu, và nhiều chức năng bảo mật khác trong WordPress.
- htscanner: Tùy chọn. Chức năng: Cho phép đọc cấu hình từ các tệp .htaccess. Bật/Không bật: Ít khi cần trong WordPress thông thường vì LiteSpeed đã xử lý .htaccess. Bật nếu có yêu cầu đặc biệt từ một plugin hoặc cấu hình.
- http: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp các chức năng HTTP mở rộng. Bật/Không bật: Ít khi cần trong WordPress thông thường, cURL thường đủ. Bật nếu có yêu cầu cụ thể.
- iconv: Bật. Chức năng: Chuyển đổi mã hóa ký tự. Bật: Cần thiết cho việc xử lý các bộ ký tự khác nhau trong WordPress, đặc biệt khi làm việc với nhiều ngôn ngữ.
- igbinary: Tùy chọn. Chức năng: Một định dạng tuần tự hóa dữ liệu nhị phân nhỏ gọn hơn PHP serialize. Bật/Không bật: Bật nếu bạn muốn cải thiện hiệu suất lưu trữ và đọc dữ liệu tuần tự hóa, đặc biệt hữu ích với Redis.
- imagick: Bật. Chức năng: Một thư viện mạnh mẽ để xử lý hình ảnh, thường được ưu tiên hơn GD. Bật: Cung cấp nhiều tính năng và hiệu suất tốt hơn GD cho việc xử lý hình ảnh trong WordPress.
- imap: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp các hàm để truy cập máy chủ IMAP, POP3 và NNTP. Bật/Không bật: Bật nếu bạn có các chức năng liên quan đến email trong WordPress (ví dụ: kéo email về, hiển thị email).
- inotify: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp các sự kiện thông báo hệ thống tệp. Bật/Không bật: Ít khi cần trong WordPress thông thường, bật nếu bạn có các ứng dụng yêu cầu giám sát thay đổi tệp theo thời gian thực.
- intl: Bật. Chức năng: Cung cấp các hàm quốc tế hóa (Internationalization) theo tiêu chuẩn ICU. Bật: Rất cần thiết cho việc bản địa hóa WordPress và các plugin/theme, đặc biệt với các định dạng ngày giờ, số, tiền tệ.
- ioncube_loader: Tùy chọn. Chức năng: Một trình tải cho các tệp PHP đã được mã hóa bằng IonCube. Bật/Không bật: Bật nếu bạn sử dụng các plugin hoặc theme được mã hóa bằng IonCube. Tắt nếu không sử dụng.
- jsmin: Tùy chọn. Chức năng: Minify JavaScript. Bật/Không bật: Có thể được sử dụng để tối ưu hóa JS trực tiếp trên máy chủ. Tuy nhiên, các plugin tối ưu hóa WordPress thường xử lý việc này hiệu quả hơn.
- json: Bật. Chức năng: Xử lý dữ liệu JSON. Bật: Cần thiết cho việc giao tiếp API, truyền dữ liệu và nhiều chức năng khác trong WordPress.
- ldap: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp các hàm để truy cập máy chủ LDAP. Bật/Không bật: Bật nếu bạn tích hợp WordPress với các hệ thống xác thực hoặc quản lý người dùng LDAP (ví dụ: Active Directory).
- leveldb: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp giao diện cho cơ sở dữ liệu key-value LevelDB. Bật/Không bật: Rất ít khi cần trong WordPress thông thường, bật nếu có yêu cầu cụ thể.
- libxml: Bật. Chức năng: Cung cấp hỗ trợ cho các chức năng XML cơ bản. Bật: Cần thiết cho nhiều tiện ích mở rộng PHP khác liên quan đến XML.
- luasandbox: Tùy chọn. Chức năng: Thực thi code Lua trong môi trường an toàn. Bật/Không bật: Rất ít khi cần trong WordPress thông thường, bật nếu bạn có các ứng dụng nhúng Lua.
- lzf: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ thuật toán nén LZF. Bật/Không bật: Ít khi cần trong WordPress thông thường, bật nếu có yêu cầu từ một số plugin hoặc thư viện.
- mailparse: Tùy chọn. Chức năng: Phân tích cú pháp tin nhắn email. Bật/Không bật: Bật nếu bạn có các chức năng xử lý email phức tạp trong WordPress (ví dụ: phân tích email được gửi đến).
- mbstring: Bật. Chức năng: Hỗ trợ chuỗi đa byte. Bật: Rất cần thiết cho việc xử lý các ký tự không phải ASCII trong WordPress, đặc biệt là tiếng Việt.
- mcrypt: Tắt. Chức năng: Cung cấp các hàm mã hóa. Không bật: Đã bị loại bỏ (deprecated) và không còn được khuyến nghị sử dụng. PHP đã có các phương pháp mã hóa an toàn hơn.
- memcache: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ bộ nhớ đệm phân tán Memcache. Bật/Không bật: Bật nếu bạn sử dụng Memcache thay vì Redis cho bộ nhớ đệm đối tượng của WordPress. Với Redis đã có, bạn không cần Memcache.
- memcached: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ bộ nhớ đệm phân tán Memcached (phiên bản nâng cao hơn Memcache). Bật/Không bật: Tương tự như Memcache, bật nếu bạn sử dụng Memcached thay vì Redis. Với Redis đã có, bạn không cần Memcached.
- mongodb: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp giao diện cho cơ sở dữ liệu MongoDB. Bật/Không bật: Bật nếu bạn sử dụng MongoDB cho một số dữ liệu hoặc chức năng cụ thể ngoài cơ sở dữ liệu MySQL mặc định của WordPress.
- msgpack: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ định dạng tuần tự hóa MsgPack. Bật/Không bật: Bật nếu bạn làm việc với các hệ thống sử dụng MsgPack cho truyền tải dữ liệu.
- mysqli: Bật. Chức năng: Giao diện cải tiến cho MySQL. Bật: Rất cần thiết cho WordPress để kết nối với cơ sở dữ liệu MySQL/MariaDB.
- mysqlnd: Bật. Chức năng: Trình điều khiển gốc MySQL cho PHP. Bật: Cải thiện hiệu suất và cung cấp nhiều tính năng hơn trình điều khiển MySQL cũ. Nó là nền tảng cho mysqli và pdo_mysql.
- nd_mysqli: Tùy chọn. Chức năng: Phiên bản thay thế của mysqli với một số cải tiến. Bật/Không bật: Có thể được bật nếu bạn muốn một số cải tiến hiệu suất hoặc tính năng bổ sung, nhưng mysqli tiêu chuẩn thường đủ.
- nd_pdo_mysql: Tùy chọn. Chức năng: Phiên bản thay thế của pdo_mysql với một số cải tiến. Bật/Không bật: Tương tự như nd_mysqli.
- newrelic: Tùy chọn. Chức năng: Công cụ giám sát hiệu suất ứng dụng cho New Relic. Bật/Không bật: Bật nếu bạn sử dụng New Relic để giám sát hiệu suất ứng dụng của mình. Tắt nếu không sử dụng.
- oauth: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ giao thức OAuth để xác thực và ủy quyền. Bật/Không bật: Bật nếu bạn tích hợp WordPress với các dịch vụ sử dụng OAuth (ví dụ: đăng nhập bằng Google/Facebook, API).
- oci8: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp giao diện cho cơ sở dữ liệu Oracle. Bật/Không bật: Rất ít khi cần trong WordPress, bật nếu bạn có các ứng dụng yêu cầu kết nối với Oracle.
- odbc: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp giao diện cho các nguồn dữ liệu ODBC. Bật/Không bật: Rất ít khi cần trong WordPress, bật nếu bạn có các ứng dụng yêu cầu kết nối với cơ sở dữ liệu qua ODBC.
- opcache: Bật. Chức năng: Tối ưu hóa mã byte của PHP để loại bỏ nhu cầu tải và phân tích cú pháp các tập lệnh PHP trên mỗi yêu cầu. Bật: Cải thiện đáng kể hiệu suất WordPress.
- openssl: Bật. Chức năng: Hỗ trợ các chức năng mật mã bằng thư viện OpenSSL. Bật: Cần thiết cho các kết nối an toàn (HTTPS), mã hóa dữ liệu, và nhiều chức năng bảo mật khác trong WordPress.
- pcntl: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp các hàm điều khiển tiến trình (chỉ dành cho môi trường CLI). Bật/Không bật: Không cần thiết cho WordPress trên môi trường web. Bật nếu bạn có các tác vụ nền PHP chạy qua CLI.
- pcre: Bật. Chức năng: Hỗ trợ biểu thức chính quy tương thích Perl. Bật: Cần thiết cho nhiều hoạt động xử lý chuỗi và xác thực trong WordPress.
- pdf: Tùy chọn. Chức năng: Tạo tài liệu PDF. Bật/Không bật: Bật nếu bạn có các chức năng trong WordPress yêu cầu tạo PDF động (ví dụ: hóa đơn, báo cáo).
- pdo: Bật. Chức năng: PHP Data Objects, một lớp trừu tượng hóa cơ sở dữ liệu chung. Bật: Cần thiết để các driver PDO khác hoạt động và được nhiều plugin/thư viện sử dụng.
- pdo_dblib: Tùy chọn. Chức năng: Driver PDO cho Microsoft SQL Server và Sybase. Bật/Không bật: Không cần thiết cho WordPress thông thường. Bật nếu bạn cần kết nối với SQL Server.
- pdo_firebird: Tùy chọn. Chức năng: Driver PDO cho Firebird/InterBase SQL. Bật/Không bật: Không cần thiết cho WordPress thông thường. Bật nếu bạn cần kết nối với Firebird.
- pdo_mysql: Bật. Chức năng: Driver PDO cho MySQL. Bật: Một số plugin và thư viện WordPress có thể sử dụng PDO thay vì mysqli để kết nối với cơ sở dữ liệu.
- pdo_oci: Tùy chọn. Chức năng: Driver PDO cho Oracle. Bật/Không bật: Không cần thiết cho WordPress thông thường. Bật nếu bạn cần kết nối với Oracle.
- pdo_odbc: Tùy chọn. Chức năng: Driver PDO cho ODBC. Bật/Không bật: Không cần thiết cho WordPress thông thường. Bật nếu bạn cần kết nối với cơ sở dữ liệu qua ODBC.
- pdo_pgsql: Tùy chọn. Chức năng: Driver PDO cho PostgreSQL. Bật/Không bật: Không cần thiết cho WordPress thông thường. Bật nếu bạn cần kết nối với PostgreSQL.
- pdo_sqlite: Tùy chọn. Chức năng: Driver PDO cho SQLite. Bật/Không bật: Không cần thiết cho WordPress thông thường. Bật nếu bạn cần sử dụng SQLite như một cơ sở dữ liệu cục bộ.
- pdo_sqlsrv: Tùy chọn. Chức năng: Driver PDO cho Microsoft SQL Server. Bật/Không bật: Không cần thiết cho WordPress thông thường. Bật nếu bạn cần kết nối với SQL Server.
- pgsql: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp giao diện cho cơ sở dữ liệu PostgreSQL. Bật/Không bật: Không cần thiết cho WordPress thông thường. Bật nếu bạn sử dụng PostgreSQL thay vì MySQL.
- phalcon5: Tùy chọn. Chức năng: Một framework PHP hiệu suất cao được triển khai dưới dạng tiện ích mở rộng C. Bật/Không bật: Không liên quan đến WordPress. Bật nếu bạn chạy các ứng dụng Phalcon cùng với WordPress.
- phar: Bật. Chức năng: Hỗ trợ kho lưu trữ PHP (PHP Archive). Bật: Một số thư viện và ứng dụng PHP được phân phối dưới dạng tệp PHAR.
- phpiredis: Bật. Chức năng: Giao diện cho thư viện khách Redis “hiredis”, cung cấp hiệu suất cao hơn so với tiện ích Redis PHP thông thường. Bật: Tăng cường hiệu suất khi WordPress tương tác với Redis.
- posix: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp giao diện cho các hàm POSIX. Bật/Không bật: Ít khi cần trong WordPress thông thường, bật nếu có yêu cầu cụ thể từ một số tác vụ hệ thống hoặc plugin.
- protobuf: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ Google Protocol Buffers. Bật/Không bật: Bật nếu bạn làm việc với các hệ thống sử dụng Protocol Buffers cho truyền tải dữ liệu.
- pspell: Tùy chọn. Chức năng: Kiểm tra chính tả sử dụng thư viện Pspell. Bật/Không bật: Tương tự như enchant, bật nếu bạn có chức năng kiểm tra chính tả.
- psr: Bật. Chức năng: Các lớp và giao diện chuẩn cho các khuyến nghị của PSR (PHP Standard Recommendations). Bật: Cần thiết cho nhiều thư viện và framework PHP hiện đại tuân thủ PSR.
- raphf: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ một số hàm của framework Raphf. Bật/Không bật: Rất ít khi cần trong WordPress thông thường.
- rar: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ giải nén các tệp RAR. Bật/Không bật: Bật nếu bạn cần giải nén tệp RAR trong WordPress.
- readline: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ đọc dòng từ bàn phím (chủ yếu dùng trong CLI). Bật/Không bật: Không cần thiết cho WordPress trên môi trường web.
- redis: Bật. Chức năng: Giao diện cho máy chủ Redis. Bật: Rất cần thiết để WordPress sử dụng Redis làm bộ nhớ đệm đối tượng (object cache) và bộ nhớ đệm phiên (session cache), cải thiện đáng kể hiệu suất trang web.
- reflection: Bật. Chức năng: Cung cấp khả năng kiểm tra lớp, giao diện, hàm, phương thức, và các đối tượng PHP khác. Bật: Cần thiết cho nhiều framework và thư viện PHP hiện đại, bao gồm cả các plugin WordPress.
- rrd: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ Round Robin Database. Bật/Không bật: Rất ít khi cần trong WordPress thông thường, bật nếu bạn sử dụng RRD cho việc giám sát hoặc lưu trữ dữ liệu chuỗi thời gian.
- scoutapm: Tùy chọn. Chức năng: Công cụ giám sát hiệu suất ứng dụng cho Scout APM. Bật/Không bật: Bật nếu bạn sử dụng Scout APM để giám sát hiệu suất ứng dụng của mình. Tắt nếu không sử dụng.
- session: Bật. Chức năng: Hỗ trợ quản lý phiên người dùng. Bật: Cần thiết cho các chức năng đăng nhập, giỏ hàng, và các dữ liệu liên quan đến phiên người dùng trong WordPress và WooCommerce.
- shmop: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ bộ nhớ chia sẻ POSIX. Bật/Không bật: Ít khi cần trong WordPress thông thường, bật nếu có yêu cầu cụ thể.
- simplexml: Bật. Chức năng: Dễ dàng chuyển đổi XML sang các đối tượng PHP. Bật: Cần thiết cho việc xử lý XML trong WordPress.
- snmp: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp các hàm để truy cập thông tin qua SNMP. Bật/Không bật: Bật nếu bạn cần giám sát các thiết bị mạng bằng SNMP từ PHP.
- snuffleupagus: Tùy chọn. Chức năng: Một công cụ bảo mật PHP để phát hiện và ngăn chặn các cuộc tấn công. Bật/Không bật: Bật để tăng cường bảo mật cho máy chủ PHP của bạn.
- soap: Bật. Chức năng: Hỗ trợ giao thức SOAP để giao tiếp web service. Bật: Cần thiết nếu WordPress của bạn tích hợp với các dịch vụ bên ngoài sử dụng SOAP.
- sockets: Bật. Chức năng: Cung cấp giao diện cấp thấp cho việc giao tiếp mạng. Bật: Cần thiết cho một số chức năng mạng phức tạp trong WordPress.
- sodium: Bật. Chức năng: Thư viện mật mã hiện đại, an toàn và dễ sử dụng. Bật: Cung cấp các tính năng mã hóa và giải mã an toàn hơn cho các ứng dụng web.
- solr: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp giao diện cho máy chủ tìm kiếm Apache Solr. Bật/Không bật: Bật nếu bạn sử dụng Solr để cải thiện chức năng tìm kiếm của WordPress.
- sourceguardian: Tùy chọn. Chức năng: Một trình tải cho các tệp PHP đã được mã hóa bằng SourceGuardian. Bật/Không bật: Bật nếu bạn sử dụng các plugin hoặc theme được mã hóa bằng SourceGuardian. Tắt nếu không sử dụng.
- spl: Bật. Chức năng: Thư viện chuẩn của PHP, cung cấp các lớp và giao diện cơ bản. Bật: Là thành phần cơ bản của PHP và cần thiết cho nhiều tiện ích mở rộng khác.
- sqlite3: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ cơ sở dữ liệu SQLite 3. Bật/Không bật: Ít khi cần trong WordPress thông thường (dùng MySQL). Bật nếu bạn có các ứng dụng WordPress sử dụng SQLite.
- sqlsrv: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ Microsoft SQL Server. Bật/Không bật: Không cần thiết cho WordPress thông thường. Bật nếu bạn cần kết nối với SQL Server.
- ssh2: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp các hàm để kết nối và tương tác với máy chủ SSH. Bật/Không bật: Bật nếu bạn cần các chức năng SSH trong WordPress (ví dụ: triển khai code, thao tác tệp từ xa).
- standard: Bật. Chức năng: Tiện ích mở rộng PHP tiêu chuẩn, chứa nhiều hàm cơ bản. Bật: Là thành phần cơ bản của PHP.
- stats: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp các hàm thống kê. Bật/Không bật: Bật nếu bạn cần thực hiện các tính toán thống kê phức tạp trong WordPress.
- swoole: Tùy chọn. Chức năng: Một framework cho phép PHP tạo các máy chủ hiệu suất cao và ứng dụng bất đồng bộ. Bật/Không bật: Không cần thiết cho WordPress thông thường. Bật nếu bạn có các ứng dụng dựa trên Swoole.
- sysvmsg: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ hàng đợi tin nhắn System V. Bật/Không bật: Ít khi cần trong WordPress thông thường, bật nếu có yêu cầu cụ thể.
- sysvsem: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ semaphore System V. Bật/Không bật: Ít khi cần trong WordPress thông thường, bật nếu có yêu cầu cụ thể.
- sysvshm: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ bộ nhớ chia sẻ System V. Bật/Không bật: Ít khi cần trong WordPress thông thường, bật nếu có yêu cầu cụ thể.
- tideways_xhprof: Tùy chọn. Chức năng: Một công cụ profiler cho PHP, giúp xác định các điểm nghẽn hiệu suất. Bật/Không bật: Tắt trong môi trường sản phẩm thông thường. Bật tạm thời khi cần gỡ lỗi hiệu suất.
- tidy: Tùy chọn. Chức năng: Giúp dọn dẹp và sửa chữa các tài liệu HTML/XHTML. Bật/Không bật: Bật nếu bạn cần tự động sửa lỗi HTML trong nội dung.
- timezonedb: Bật. Chức năng: Cung cấp dữ liệu múi giờ cho PHP. Bật: Cần thiết cho việc xử lý ngày giờ chính xác trong WordPress.
- tokenizer: Bật. Chức năng: Chuyển đổi mã PHP thành các token. Bật: Cần thiết cho một số công cụ phân tích và xử lý mã PHP.
- uploadprogress: Tùy chọn. Chức năng: Theo dõi tiến độ tải lên tệp. Bật/Không bật: Bật nếu bạn muốn hiển thị tiến độ tải lên cho người dùng trong các biểu mẫu tải lên tệp lớn.
- uuid: Tùy chọn. Chức năng: Tạo UUID (Universally Unique Identifiers). Bật/Không bật: Bật nếu bạn cần tạo các ID duy nhất cho các đối tượng trong WordPress.
- xdebug: Tắt. Chức năng: Tiện ích gỡ lỗi và phân tích PHP. Không bật: Gây chậm hiệu suất đáng kể. Chỉ nên bật trong môi trường phát triển.
- xml: Bật. Chức năng: Hỗ trợ phân tích cú pháp XML. Bật: Cần thiết cho việc xử lý XML trong WordPress và các tiện ích liên quan.
- xmlreader: Bật. Chức năng: Một bộ phân tích cú pháp XML kéo, hiệu quả hơn SimpleXML cho các tệp lớn. Bật: Cần thiết cho việc xử lý XML trong WordPress.
- xmlrpc: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ giao thức XML-RPC. Bật/Không bật: WordPress sử dụng XML-RPC cho một số tính năng (ví dụ: ứng dụng di động, pingback). Tuy nhiên, nó cũng là một lỗ hổng bảo mật tiềm ẩn. Bạn có thể tắt nếu không sử dụng các tính năng phụ thuộc vào nó.
- xmlwriter: Bật. Chức năng: Viết tài liệu XML. Bật: Cần thiết cho việc tạo XML trong WordPress.
- xsl: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ chuyển đổi XSLT. Bật/Không bật: Bật nếu bạn cần chuyển đổi tài liệu XML bằng XSLT.
- yaml: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ định dạng YAML. Bật/Không bật: Bật nếu bạn làm việc với các tệp cấu hình hoặc dữ liệu YAML.
- yaz: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ giao thức Z39.50, dùng cho việc tìm kiếm và truy xuất thông tin từ cơ sở dữ liệu. Bật/Không bật: Rất ít khi cần trong WordPress thông thường.
- zip: Bật. Chức năng: Tạo và trích xuất các tệp lưu trữ ZIP. Bật: Cần thiết cho việc cài đặt plugin/theme, xuất nhập dữ liệu, và nhiều chức năng khác trong WordPress.
- zlib: Bật. Chức năng: Hỗ trợ nén và giải nén bằng thư viện Zlib. Bật: Cần thiết cho các chức năng nén dữ liệu trong PHP và WordPress.
- Truy cập Cpanel
- Chọn Select PHP Version
- Tại tab Options phần Current PHP version chọn phiên bản php đang sử dụng
- Tùy chỉnh các thông số
- allow_url_fopen: Bỏ chọn. Off giúp bảo mật tốt hơn (tránh bị khai thác từ URL). Bật On nếu dùng chức năng tải file từ URL
- date.timezone: Mặc định(UTM). Đặt múi giờ chính xác giúp log, session, cron đúng thời gian(có thể thay đổi trong admin wordpress)
- display_errors: Bỏ chọn. Tắt trên môi trường thật để bảo mật. Bật trên dev để debug lỗi.
- error_reporting: E_ALL & ~E_DEPRECATED & ~E_NOTICE. Báo cáo tất cả lỗi, trừ lỗi không cần thiết. Tối ưu cho production.
- file_uploads: Tick chọn: Bật On cho phép upload file. Rất cần cho CMS như WordPress, Laravel.
- include_path: Mặc định là ổn. Chỉ chỉnh nếu bạn biết rõ mình làm gì.
- log_errors: On. Bắt buộc bật để lưu lỗi vào file log (hữu ích để debug).
- mail.force_extra_parameters: -f email@example.com. Đảm bảo gửi mail không bị vào spam. Thay email@example.com bằng email hệ thống.
- max_execution_time: 120. Giới hạn thời gian thực thi script. 60-120 là hợp lý, nếu chạy import hoặc backup nặng thì nâng lên 300.
- max_input_time: 120. Giới hạn thời gian nhận input (form POST, GET, FILE).
- memory_limit: Tối đa. Tùy mức độ nặng nhẹ của web: WordPress với nhiều plugin nên đặt 256–512MB, nếu là hosting thì để tối đa
- open_basedir: Mặc định. Giới hạn truy cập file chỉ trong thư mục an toàn. Giúp chống Local File Inclusion.
- post_max_size: Lớn hơn upload_max_filesize. Kích thước tối đa của dữ liệu gửi qua POST
- session.save_path: Nên chỉ định thư mục rõ ràng, có phân quyền đúng.
- short_open_tag: Off. Tắt để tránh lỗi cú pháp. Trừ khi bạn dùng mã PHP cũ <?.
- upload_max_filesize: 64 MB. Giới hạn kích thước file được upload.
- Truy cập Cpanel
- Chọn Optimize Website tại khu vực Softwares
- Tick chọn Compress All Content
- Test kiểm tra Gzip tại https://www.google.com/search?q=GZIP+Compression+test
1.3 Mua tên miền
- Mục đích sử dụng: Website cá nhân, công ty, thương hiệu, bán hàng, blog…
- Đối tượng khách hàng: Trong nước (ưu tiên .vn, .com.vn) hay quốc tế (ưu tiên .com, .net).
- Thương hiệu: Tên miền phải gắn liền với tên doanh nghiệp hoặc sản phẩm.
Sử dụng công cụ tra cứu WHOIS hoặc tại nhà đăng ký để kiểm tra:
- Lịch sử sử dụng (có bị spam/blacklist không)
- Tên miền còn trống hay đã có người dùng?
- Thông tin chủ sở hữu (nếu đã có người đăng ký).
Tên miền tốt = Dễ đọc/Dễ nhớ + Chuẩn thương hiệu + Thân thiện + An toàn pháp lý + Có khả năng mở rộng + Đuôi phổ biến
- Dễ đọc/Dễ nhớ: Ngắn gọn, dễ nhớ, dễ gõ, dễ phát âm, không chứa ký tự đặc biệt
- Chuẩn thương hiệu: Liên quan tới thương hiệu hoặc lĩnh vực hoạt động
- Thân thiện: Khác biệt, có ý nghĩa, tránh gây nhầm lẫn/hiểu lầm nhạy cảm, đáng tin
- An toàn pháp lý: Tránh lịch sử spam/blacklist
- Có khả năng mở rộng: Có khả năng mở rộng/phát triển sang lĩnh vực/hoạt động kinh doanh khác
- Đuôi tên miền phù hợp
- Thị trường hoạt động: Nếu quốc tế thì ưu tiên “.com”, “.net”. Nếu Việt Nam thì ưu tiên: “.com .vn”, “.net”,”.com.vn”
- Lĩnh vực hoạt động: Có thể cân nhắc thêm các đuôi theo lĩnh vực nếu các tên miền đuôi trên không khả dụng
Kiểm tra so sánh giá các nhà cung cấp tại https://tld-list.com/
1.4 Trỏ tên miền
Tùy thuộc vào dịch vụ bạn đang sử dụng, bạn sẽ cần một trong hai loại thông tin sau:
- Địa chỉ IP: Nếu bạn đang sử dụng một máy chủ ảo (VPS) hoặc máy chủ riêng (Dedicated Server), bạn sẽ cần địa chỉ IP của máy chủ đó (ví dụ:
103.1.2.3). - Nameserver: Đây là cách phổ biến nhất để trỏ tên miền. Bạn sẽ nhận được ít nhất hai địa chỉ nameserver từ nhà cung cấp hosting (ví dụ:
ns1.hostingprovider.com,ns2.hostingprovider.com).
Truy cập vào trang web của nhà cung cấp tên miền và đăng nhập vào tài khoản của bạn. Sau đó, tìm đến mục quản lý tên miền (Domain Management) hoặc danh sách tên miền (My Domains).
Tại đây, bạn sẽ có hai phương án để trỏ tên miền, tùy thuộc vào thông tin bạn đã chuẩn bị ở Bước 1.
Phương án 1: Trỏ tên miền bằng địa chỉ IP (Khuyên dùng. Dành cho người dùng nâng cao)
- Tìm mục quản lý bản ghi DNS (DNS Records Management) hoặc DNS Zone Editor.
- Thêm hoặc chỉnh sửa các bản ghi sau:
- Bản ghi A (Record A): Đây là bản ghi quan trọng nhất.
- Host/Name: Ghi
@hoặc để trống (tùy thuộc vào giao diện). Điều này để trỏ tên miền chính (ví dụ:tenmiencuaban.com). - Value/Target: Nhập địa chỉ IP của server.
- Host/Name: Ghi
- Bản ghi CNAME (Record CNAME): Dùng để trỏ subdomain.
- Host/Name: Ghi
www. - Value/Target: Ghi
@hoặc tên miền chính của bạn (ví dụ:tenmiencuaban.com).
- Host/Name: Ghi
- Bản ghi A (Record A): Đây là bản ghi quan trọng nhất.
- Lưu lại các thay đổi.
| Tên miền | domain.com | ||
| IP Host | XXX.XX.XXX.XXX | ||
| subdomain | subdomain | ||
| Tên | Loại | Giá trị | Độ ưu tiên |
| @ | A | XXX.XX.XXX.XXX | 0 |
| A | XXX.XX.XXX.XXX | 0 | |
| www | CNAME | domain.com | 0 |
| @ | MX | mail.domain.com | 10 |
| @ | TXT | v=spf1 mx a ip4:XXX.XX.XXX.XXX ~all | 0 |
| * | A | XXX.XX.XXX.XXX | 0 |
| subdomain | A | XXX.XX.XXX.XXX | 0 |
Phương án 2: Trỏ tên miền bằng Nameserver (được khuyến nghị cho người mới)
- Tìm mục cập nhật nameserver (Change Nameservers) hoặc quản lý DNS (Manage DNS) trong phần cài đặt của tên miền.
- Bạn sẽ thấy các ô để điền nameserver. Hãy xóa các nameserver mặc định và nhập hai nameserver mà nhà cung cấp hosting đã cung cấp cho bạn (ví dụ:
ns1.hostingprovider.comvàns2.hostingprovider.com). - Lưu lại các thay đổi.
Khi bạn trỏ tên miền bằng cách này, mọi bản ghi DNS khác sẽ được quản lý hoàn toàn tại nhà cung cấp hosting của bạn.
- Chờ: Sau thực hiện các thay đổi bản ghi DNS, hệ thống DNS trên toàn cầu cần thời gian(thường mất từ vài phút đến vài giờ) để cập nhật. Quá trình này được gọi là DNS Propagation
- Kiểm tra: https://dnschecker.org/
1.5 Thêm domain vào hosting
- Truy cập Cpanel
- Chọn Domains
- Chọn Create A New Domain
- Điền thông tin và ấn Submit
- Domain: Điền domain/subdomain vào. Ví dụ: domain.com
- Share document root (/home/zterueoh/public_html) with…: Bỏ chọn
- Document Root (File System Location): Bỏ tick không chọn Share document root (/home/timhoaco/public_html) with “timgame.net”. Thường là để luôn là domain luôn, hệ thống sẽ tự động điền
- Subdomain: Hệ thộng tự điền
- Truy cập Cpanel
- Chọn SSL/TLS Startus phần Security
- Tick chọn tên miền và ấn chọn AutoSSL
- Truy cập Cpanel
- Truy cập vào .htaccess của File Manage
- Thêm code
RewriteEngine On
RewriteCond %{HTTPS} off [OR]
RewriteCond %{HTTP_HOST} ^www\. [NC]
RewriteCond %{HTTP_HOST} ^(?:www\.)?(.+)$ [NC]
RewriteRule ^ https://%1%{REQUEST_URI} [L,NE,R=301]1.6 Cài đặt WordPress
- Truy cập Cpanel
- Chọn WordPress Manager by Softaculous
- Chọn Install
- Tùy chọn
- Software Setup
- Choose Installation URL
- Choose Protocol: Chọn https://
- Choose Domain: Nhập domain/subdomain vào. Ví dụ: doquochuu.com
- In Directory: Để trống
- Choose the version you want to install: Ưu tiên phiên bản mới nhất
- Choose Installation URL
- Site Settings
- Site Name
- Site Description
- Enable Multisite (WPMU): Bỏ chọn. Trừ khi có kế hoạch xây dựng một mạng lưới nhiều website WordPress khác nhau nhưng tất cả đều được quản lý từ một bảng điều khiển (dashboard) WordPress duy nhất. Tùy chọn này cho phép và quản lý nhiều trang web từ một cài đặt WordPress duy nhất
- Disable WordPress Cron: Bỏ chọn. KHÔNG NÊN tick nếu bạn không rành về kỹ thuật và muốn WordPress tự động quản lý các tác vụ định kỳ (như lên lịch bài viết, kiểm tra cập nhật, dọn dẹp database).CÓ THỂ NÊN tick, đặc biệt nếu trang web của bạn có lưu lượng truy cập lớn hoặc bạn muốn tối ưu hiệu suất. Tuy nhiên, bạn cần thiết lập Cron Job thủ công trên cPanel sau đó.
- Admin Account
- Admin Username
- Admin Password
- Admin Email
- Select Plugins: Bỏ chọn
- Extended Settings
- Select Language: Chọn tiếng Anh hoặc tiếng Việt
- Advanced Options
- Database Name: Có thể đổi để dễ nhận biết/bảo mật
- Disable Update Notifications Emails: Bỏ chọn
- Auto Upgrade WordPress Plugins: Bỏ chọn
- Auto Upgrade WordPress Themes: Bỏ chọn
- Backup Location: Chọn “Default”
- Backup Rotation: Để mặc định
- Table Prefix: Có thể đổi để dễ nhận biết/bảo mật
- Auto Upgrade: Chọn “Do not Auto Upgrade”.
- Automated backups: Don’t backup
- Software Setup
- Ấn Install
- Truy cập https://domain.com/wp-admin/. Thay đổi domain.com bằng tên miền của bạn
- Đăng nhập
Tại phần Dashboard chọn Setting và tùy chỉnh các tùy chọn sau:
- General Settings
- Site Title: Điền tên thương hiệu
- Tagline: Điền Slogan/Tagline/Mô tả ngắn gọn
- Site Icon:
- WordPress Address (URL): Để mặc định
- Site Address (URL): Để mặc định
- Administration Email Address: Để mặc định
- Membership
- Anyone can register: Bỏ chọn
- New User Default Role: Chọn Subcriber
- Site Language: Chọn ngôn ngữ theo thị trường mục tiêu. Ví dụ: Việt Nam thì chọn Tiếng Việt
- Timezone: Chọn múi giờ theo thị trường mục tiêu. Ví dụ: Việt Nam thì chọn UTC+7
- Date Format: Chọn định dạng ngày theo thị trường mục tiêu. Ví dụ: Việt Nam thì chọn d/m/Y
- Time Format: Chọn H:i
- Week Starts On: Chọn Monday
- Writing Settings
- Reading Settings
- Your homepage displays
- Blog pages show at most
- Syndication feeds show the most recent
- For each post in a feed, include
- Search engine visibility
- Discussion Settings
- Media Settings
- Image sizes: Điền hết là 0 và bỏ tick chọn
- Uploading Files
- Organize my uploads into month- and year-based folders: Bỏ chọn để dễ quản lý
- Permalink Settings
- Common Settings
- Permalink structure: Chọn “Post name” hoặc Chọn “Custom Structure” với giá trị /%postname% để loại bỏ gạch chéo / sau cùng
- Optional
- Category base: Bỏ trống
- Tag base: Bỏ trống
- Common Settings
- Privacy
- Create a new Privacy Policy page
- Change your Privacy Policy page
- Xóa sạch bài viết(Post)
- Xóa sạch trang(Page)
- Xóa sạch plugin
- Xóa sạch
Bảo vệ trang web của bạn khỏi các mối đe dọa như hacker, phần mềm độc hại (malware), và các cuộc tấn công DDoS là vô cùng quan trọng. Các plugin bảo mật cung cấp các lớp bảo vệ mạnh mẽ
- Wordfence Security
- Sucuri Security
- iThemes Security.
Đề xuất backup từ hosting
Tối ưu hóa nội dung, từ khóa, meta description và sitemap… để giúp trang web của bạn thân thiện và cải thiện thứ hạng trên các kết quả tìm kiếm như Google, Bing…
- Rank Math[Khuyên dùng]
- Ưu điểm: Nhiều tính năng miễn phí. Nhẹ
- Nhược điểm: Phức tạp
- Yoast SEO
- All in One SEO (AIOSEO)
Hỗ trợ lấy thông tin liên hệ, gửi lời nhắn, đăng ký…
- Fluent Forms[Khuyên dùng]
- Ưu điểm: Nhẹ. Nhiều tính năng. Hệ sinh thái mạnh
- Nhược điểm: Một số tính năng phải trả phí
- Contact Form 7
- Ưu điểm: Phổ biến. Miễn phí
- Nhược điểm: Ít tính năng/khả năng tùy chỉnh
- WPForms
- Ninja Forms
Tạo website đa ngôn ngữ
- Polylang[Khuyên dùng]
- Ưu: Có bản miễn phí. Nhẹ và nhanh
- Nhược: Phải trả phí nếu dịch tự động và dịch ở một số phần
- WPML
- Ưu điểm: Mạnh và nhiều tính năng. Tương thích cao
- Nhược: Mất phí. Nặng
- TranslatePress
Chúng cung cấp tất cả các chức năng cần thiết để bán sản phẩm, xử lý thanh toán và quản lý đơn hàng
- FluentCart
- Ưu điểm: Nhẹ
- Nhược điểm: Chưa phổ biến
- WooCommerce
- Ưu điểm: Miễn phí. Phổ biến. Nhiều chức năng
- Nhược điểm: Nặng
Tốc độ tải trang là một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng và SEO. Các plugin này giúp trang web của bạn tải nhanh hơn bằng cách nén ảnh, lưu trữ cache và tối ưu hóa mã…
Đề xuất:
- LiteSpeed Cache[Khuyên dùng]
- Ưu điểm: Miễn phí. Tùy chỉnh sâu. Cực kỳ hiệu quả với LiteSpeed Web Server(Cache cấp độ Server)
- Nhược điểm: Yêu cầu hosting hỗ trợ Litespeed
- WP Rocket
- W3 Total Cache
- Autoptimize.
Tạo ra các trang có giao diện đẹp mắt mà không cần biết code bằng cách cung cấp giao diện kéo và thả (drag-and-drop) theo khối trực quan
- Greenshift[Khuyên dùng]
- Ưu điểm: Nhẹ. Nhiều chức năng. Tùy chỉnh sâu
- Nhược điểm: Trả phí cho một số tính năng. Ít mẫu
- Elementor
- Ưu điểm: Phổ biến. Nhiều mẫu. Nhiều chức năng
- Nhược điểm: Nặng
- WPBakery Page Builder
- Beaver Builder
- Divi Builder.
Hỗ trợ đo lường phân tích các chỉ số website
- Site Kit by Google[Khuyên dùng]
- Ưu điểm: Miễn phí. Tích hợp All in one hệ sinh thái Google(Search Console, Analytics, AdSense, PageSpeed Insights, Tag Manager)
- Nhược điểm:
Hạn chế tối đa số lượng plugin được cài đặt, các chức năng. Hiện nay đang sử dụng là:
- Tạo trang: Greenshift
- Form: Fluent Form
- SEO: Rank Math SEO
- Analytics: Site Kit by Google
- Hiệu suất/Cache: LiteSpeed Cache
- Backup: Tự backup trên hosting
- Tạo và tối ưu tệp robots.txt
- Tạo sitemap.xml
- Tối ưu canonical URL
Cấu trúc URL
Sitemap HTML
Internal Linking
Breadcrumbs
Redirect
Cài đặt Schema Markup
Sửa lỗi 404, 5xx
Tối ưu mã nguồn
Theme tốt và mới
Plugin tối ưu()
Nén hình ảnh
Cache
LCP, CLS, FID
Hosting
Phiên bản PHP mới nhất
Tăng giới hạn bộ nhớ PHP
Bật GZIP Compression
Sử dụng HTTP/2 hoặc HTTP/3
Kiểm tra bằng https://http3check.net/. Nếu không có thì liên hệ nhà cung cấp hosting để bật
Caching phía server
Sử dụng OPcache
Tối ưu cơ sở dữ liệu(database)
Redirect
Chuyển tiếp tất cả sang https non-www
Quản lý chuyển tiếp
Cập nhật WordPress
Cập nhật Theme
Cập nhật Plugin
Xóa Theme/Plugin không cần thiết/nulled/không được cập nhật
Kiểm tra phân quyền quản lý
Đổi mật khẩu có độ khó cao
Kích hoạt bảo mật 2 lớp trên WordPress
Tắt báo cáo lỗi PHP Error
Tắt chức năng File Editing mặc định của WordPress
Chặn truy cập tới trang quản trị WordPress
Tắt khả năng thực thi PHP trong thư mục được chỉ định
Bảo vệ WordPress file wp-config.php
Bảo vệ thư mục wp-admin trên WordPress
Sử dụng reCAPTCHA
- Chức năng chính
- Ngôn ngữ (nếu có)
- Tìm kiếm
- Đăng ký/Đăng nhập/Quên mật khẩu
- Chức năng upload/download
- Đồng ý điều khoản và chính sách
- Kiểm tra chức năng marketing
- Biểu mẫu(forms) liên hệ/đăng ký
- Chatbot
- Livechat
- Kiểm tra chức năng bán hàng
- Bộ lọc sản phẩm/dịch vụ
- Giỏ hàng
- Thanh toán
- Xác nhận đơn hàng/thanh toán
- Theo dõi đơn hàng(tracking)
- Tốc độ tải trang
- Mã nguồn
- Minify CSS, JavaScript, HTML
- Giảm số lượng request HTTP
- Loại bỏ JavaScript/CSS không dùng đến
- Tối ưu code render-blocking
- Máy chủ
- Thời gian phản hồi của máy chủ (Time To First Byte – TTFB)
- Sử dụng CDN (Content Delivery Network)
- Caching (trình duyệt, server-side)
- Nén dữ liệu (Gzip, Brotli)
- UX/UI
- Giao diện dễ dùng, dễ hiểu
- Điều hướng mạch lạc
- Tránh quảng cáo hoặc pop-up gây phiền
- Kiểm tra lỗi layout bị vỡ trên nhiều thiết bị
- Technical SEO
- Sitemap
- Robots.txt
- Cấu trúc URL
- Bảo mật
- SSL/TLS
- HTTPS
- Lỗ hổng phổ biến
- Quản lý quyền truy cập
- Tính năng chống spam
- Khả năng tiếp cận
- Sử dụng đúng thẻ HTML (label, alt…)
- Có thể dùng bằng bàn phím (keyboard navigation)
- Hỗ trợ phần mềm đọc màn hình
- Tương thích
- Nền tảng(trình duyệt, chia sẻ)
- Thiết bị(PC, di động, tablet)
- Chia sẻ mạng xã hội
- Chính tả & ngữ pháp
- Nội dung trùng lặp
- Thông tin liên hệ
- Media: hình ảnh và video
- Popup
- Sliders
- Nút
- Liên kết
- Accordion
- Scroll/drag/drop/hover
- Modal
- Tooltip
Đánh giá mức độ dễ sử dụng, trực quan của website.
Đảm bảo quy trình thao tác người dùng rõ ràng, dễ hiểu.
Kiểm thử sự phản hồi và thông báo lỗi rõ ràng.
- Kiểm thử trên các trình duyệt phổ biến (Chrome, Firefox, Safari, Edge).
- Kiểm thử trên các thiết bị khác nhau (PC, máy tính bảng, điện thoại).
- Kiểm thử tương thích hệ điều hành khác nhau (Windows, macOS, iOS, Android).
- Kiểm thử lỗi bảo mật như SQL injection, XSS (Cross-site scripting).
- Đánh giá khả năng bảo vệ dữ liệu người dùng.
- Kiểm tra quyền truy cập và phân quyền hợp lý.
- Kiểm tra thẻ tiêu đề, mô tả, URL thân thiện.
- Kiểm tra cấu trúc trang phù hợp với chuẩn SEO.
- Đảm bảo website được các công cụ tìm kiếm đánh giá tốt.
- Kiểm tra lỗi chính tả, ngữ pháp.
- Kiểm tra tính chính xác và nhất quán của nội dung.
Đảm bảo tất cả các liên kết nội bộ và bên ngoài hoạt động đúng.
Kiểm tra menu điều hướng hoạt động tốt trên mọi thiết bị.
- Đảm bảo người dùng có khuyết tật cũng có thể sử dụng website dễ dàng.
- Kiểm tra hỗ trợ trình đọc màn hình và các công cụ trợ năng khác.
- Thông báo Bộ công thương
- Đăng ký Bộ công thương
- Giấy phép thiết lập mạng xã hội
DMCA
Nhãn hiệu
Tín nhiệm mạng
Gửi sitemap lên Google Search Console.
Đăng ký Google My Business (nếu là doanh nghiệp)
Gửi email cho khách hàng đăng ký
Post bài thông báo trên các mạng xã hội
Chỉnh sửa profile social
Quảng bá trên mạng xã hội (Facebook, TikTok, Instagram, LinkedIn).
Chạy quảng cáo Google Ads, Facebook Ads nếu cần.
Triển khai chiến lược SEO dài hạn.
- Traning nhân sự
- Chuyển giao tài liệu hướng dẫn sử dụng
Nghiệm thu thiết kế
Nghiệm thu nội dung
Nghiệm thu chức năng
Bàn giao tên miền
Bàn giao Hosting/VPS/Server
Bàn giao Source code
Bàn giao tài khoản quản trị website
Ký bàn giao
Tốc độ: Google PageSpeed Insights hoặc GTmetrix
Uptime: Hetrixtools.com hoặc Uptimerobot.com
SEO: Google Search Console, Ahrefs
Bảo mật: Sucuri Security, Wordfence(WordPress)
UI/UX: Google Analytics
Nội dung
Công nghệ
Dựa vào dữ liệu người dùng để nâng cấp website.
Các nguồn truy cập (Traffic Sources) vào website
- Tìm kiếm Tự nhiên (Organic Search): Lượt truy cập từ các công cụ tìm kiếm (Google, Bing) mà không phải trả phí (thông qua SEO).
- Truy cập Trực tiếp (Direct Traffic): Lượt truy cập khi người dùng nhập trực tiếp URL hoặc thông qua dấu trang đã lưu.
- Giới thiệu/Liên kết (Referral Traffic): Lượt truy cập từ các trang web khác có đặt backlink trỏ về (blog, diễn đàn, trang tin tức, đối tác).
- Mạng xã hội (Social Traffic): Lượt truy cập từ các nền tảng mạng xã hội (Facebook, YouTube, TikTok, Zalo, LinkedIn).
- Quảng cáo Trả phí (Paid Traffic): Lượt truy cập thông qua các chiến dịch quảng cáo có trả tiền (Google Ads, Facebook Ads, Display Ads, v.v.).
- Email Marketing (Email Traffic): Lượt truy cập từ việc nhấp vào liên kết trong các email bạn gửi đến khách hàng/người đăng ký.
- Nguồn Khác/Chưa xác định (Other/Unknown): Lượt truy cập không thể phân loại rõ ràng theo các nhóm trên.
Tiến độ triển khai
Bước 1.Xác định mục tiêu/yêu cầu
- Tim Hoa sẽ đăng tin tuyển dụng trên các kênh sau:
- Trang tuyển dụng của công ty: https://timhoa.com/tuyen-dung
- Các trang web tuyển dụng uy tín
- Các trang thông tin tuyển dụng của các trường đại học
- Các diễn đàn/hội nhóm chuyên ngành
- Tin tuyển dụng cần cung cấp đầy đủ thông tin chi tiết về:
- Vị trí tuyển dụng
- Yêu cầu công việc
- Quyền lợi của ứng viên
- Kỹ năng và kinh nghiệm mong muốn
- Thông tin liên hệ để ứng tuyển
Bước 2: Tiếp nhận hồ sơ
- Bộ phận nhân sự sẽ nhận và kiểm tra hồ sơ ứng tuyển.
- Hồ sơ ứng tuyển bao gồm:
- CV (sơ yếu lý lịch)
- Thư xin việc
- Các chứng chỉ liên quan (nếu có)
- Các sản phẩm/dự án tiêu biểu (nếu có)
- Ứng viên cần đảm bảo hồ sơ đầy đủ, rõ ràng và chính xác.
- Hồ sơ ứng tuyển sẽ được đánh giá dựa trên các tiêu chí phù hợp với yêu cầu công việc.
- Ứng viên có hồ sơ phù hợp sẽ được mời tham gia phỏng vấn.
Bước 3: Test chuyên môn
- Một số vị trí có thể yêu cầu ứng viên thực hiện bài test chuyên môn để đánh giá khả năng thực tế.
- Bài test thường là các dự án giả định, có mức độ cơ bản và ứng viên giữ quyền sở hữu với sản phẩm của mình.
- Kết quả bài test sẽ được đánh giá dựa trên các tiêu chí:
- Khả năng giải quyết vấn đề
- Tư duy logic
- Kỹ năng lập trình
- Khả năng sáng tạo
- Khả năng làm việc độc lập và nhóm
Bước 4: Phỏng vấn tuyển dụng
- Phỏng vấn tuyển dụng được tổ chức nhằm đánh giá năng lực, kỹ năng, kinh nghiệm và sự phù hợp của ứng viên với công việc.
- Phỏng vấn có thể được thực hiện qua hình thức trực tiếp hoặc trực tuyến.
- Nội dung phỏng vấn sẽ bao gồm:
- Giới thiệu bản thân
- Trình bày kinh nghiệm và kỹ năng liên quan đến công việc
- Trả lời các câu hỏi chuyên môn
- Giải quyết tình huống giả định
- Ứng viên cần thể hiện sự tự tin, chuyên nghiệp và cởi mở trong quá trình phỏng vấn.
Bước 5: Đề xuất thử việc
- Nếu ứng viên vượt qua bài test chuyên môn (nếu có) và phù hợp với công việc và văn hóa doanh nghiệp tại Tim Hoa, công ty sẽ đề xuất chương trình thử việc.
- Mục đích của thử việc là để đánh giá ứng viên trong môi trường làm việc thực tế và đảm bảo sự phù hợp của ứng viên với công việc.
- Thời gian thử việc thường là 1- 2 tháng.
- Sau thời gian thử việc, nếu ứng viên hoàn thành tốt các yêu cầu công việc và phù hợp với văn hóa doanh nghiệp, công ty sẽ chính thức tuyển dụng ứng viên.
- sàdaf
- agasgd
Xu hướng thiết kế website
Dark Mode
Giao diện sử dụng nền tối (màu đen/xám đậm) thay vì nền trắng truyền thống
-
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit
-
Est in labore excepteur mollit laborum
-
Do velit sunt esse officia excepteur aliquip
-
Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit Lorem ipsum dolor sit amet, consectetur adipiscing elit
-
Est in labore excepteur mollit laborum
-
Do velit sunt esse officia excepteur aliquip
Animation nhẹ
Tối ưu tốc độ
Mobile-first
Accessibility (WCAG)
Tiêu chuẩn thiết kế website
Tham khảo website
Marketing
- diwe.vn