WordPress

Dịch

Đăng ký quyền biên tập viên https://make.wordpress.org/polyglots/

Quy trình cài đặt wordpress

Cài đặt WordPress
Install WordPress
  1. Truy cập Cpanel
  2. Chọn WordPress Manager by Softaculous
  3. Chọn Install
  4. Tùy chọn
    • Software Setup
      • Choose Installation URL
        • Choose Protocol: Chọn https://
        • Choose Domain: Nhập domain/subdomain vào. Ví dụ: doquochuu.com
        • In Directory: Để trống
      • Choose the version you want to install: Ưu tiên phiên bản mới nhất
    • Site Settings
      • Site Name
      • Site Description
      • Enable Multisite (WPMU): Bỏ chọn. Trừ khi có kế hoạch xây dựng một mạng lưới nhiều website WordPress khác nhau nhưng tất cả đều được quản lý từ một bảng điều khiển (dashboard) WordPress duy nhất. Tùy chọn này cho phép và quản lý nhiều trang web từ một cài đặt WordPress duy nhất
      • Disable WordPress Cron: Bỏ chọn. KHÔNG NÊN tick nếu bạn không rành về kỹ thuật và muốn WordPress tự động quản lý các tác vụ định kỳ (như lên lịch bài viết, kiểm tra cập nhật, dọn dẹp database).CÓ THỂ NÊN tick, đặc biệt nếu trang web của bạn có lưu lượng truy cập lớn hoặc bạn muốn tối ưu hiệu suất. Tuy nhiên, bạn cần thiết lập Cron Job thủ công trên cPanel sau đó.
    • Admin Account
      • Admin Username
      • Admin Password
      • Admin Email
    • Select Plugins: Bỏ chọn
    • Extended Settings
      • Select Language: Chọn tiếng Anh hoặc tiếng Việt
    • Advanced Options
      • Database Name: Có thể đổi để dễ nhận biế và bảo mật. Xem thêm: Bảo mật wordpress
      • Disable Update Notifications Emails: Bỏ chọn
      • Auto Upgrade WordPress Plugins: Bỏ chọn
      • Auto Upgrade WordPress Themes: Bỏ chọn
      • Backup Location: Chọn “Default”
      • Backup Rotation: Để mặc định
      • Table Prefix: Có thể đổi để dễ nhận biết/bảo mật
      • Auto Upgrade: Chọn “Do not Auto Upgrade”.
      • Automated backups: Don’t backup
  5. Ấn Install
Đăng nhập
  • Truy cập https://domain.com/wp-admin/. Thay đổi domain.com bằng tên miền của bạn
  • Đăng nhập
Tùy chỉnh Setting

Tại phần Dashboard chọn Setting và tùy chỉnh các tùy chọn sau:

  • General Settings(Tổng quan)
    • Site Title: Điền tên thương hiệu
    • Tagline: Điền Slogan/Tagline/Mô tả ngắn gọn
    • Site Icon:
    • WordPress Address (URL): Để mặc định
    • Site Address (URL): Để mặc định
    • Administration Email Address: Để mặc định
    • Membership
      • Anyone can register: Bỏ chọn
    • New User Default Role: Chọn Subcriber
    • Site Language: Chọn ngôn ngữ theo thị trường mục tiêu. Ví dụ: Việt Nam thì chọn Tiếng Việt
    • Timezone: Chọn múi giờ theo thị trường mục tiêu. Ví dụ: Việt Nam thì chọn UTC+7
    • Date Format: Chọn định dạng ngày theo thị trường mục tiêu. Ví dụ: Việt Nam thì chọn d/m/Y
    • Time Format: Chọn H:i
    • Week Starts On: Chọn Monday
  • Writing Settings
    • Danh mục mặc định
    • Định dạng bài viết mặc định
    • Đăng bài qua email: Để mặc định
      • Máy chủ email
      • Tên đăng nhập
      • Mật khẩu
      • Danh mục mặc định
  • Reading Settings
    • Your homepage displays
    • Blog pages show at most
    • Syndication feeds show the most recent
    • For each post in a feed, include
    • Search engine visibility
  • Cài đặt bình luận[Discussion Settings]:
    • Cài mặc định cho bài viết
    • Tùy chọn bình luận khác
    • Phân trang bình luận
    • Gửi email cho tôi khi
    • Trước khi bình luận được đăng
    • Kiểm duyệt bình luận
    • Bình luận bị cấm
    • Ảnh đại diện
      • Hiển thị ảnh đại diện
      • Đánh giá cao nhất
      • Ảnh đại diện mặc định
  • Media Settings
    • Image sizes:
      • Điền hết là 0 và bỏ tick chọn “Thu nhỏ ảnh theo kích thước chính xác (ảnh thu nhỏ sẽ được giữ nguyên tỉ lệ)”
    • Uploading Files
      • Organize my uploads into month- and year-based folders: Bỏ chọn để dễ quản lý và cập nhật file media thẳng trên hosting
  • Permalink Settings
    • Common Settings
      • Permalink structure: Chọn “Post name” hoặc Chọn “Custom Structure” với giá trị /%postname% để loại bỏ gạch chéo / sau cùng cho url sạch
    • Optional
      • Category base: Bỏ trống
      • Tag base: Bỏ trống
  • Privacy
    • Create a new Privacy Policy page
    • Change your Privacy Policy page
Làm sạch website
  1. Xóa sạch bài viết(Post)
  2. Xóa sạch trang(Page)
  3. Xóa sạch plugin
  4. Xóa sạch theme
Cài đặt theme
Cài đặt plugin

Bảo vệ trang web của bạn khỏi các mối đe dọa như hacker, phần mềm độc hại (malware), và các cuộc tấn công DDoS là vô cùng quan trọng. Các plugin bảo mật cung cấp các lớp bảo vệ mạnh mẽ

  1. Wordfence Security
  2. Sucuri Security
  3. iThemes Security.

Đề xuất backup từ hosting

  1. The SEO Framework (Khuyên dùng kết hợp với code tùy chỉnh thêm)
    • Ưu điểm: Rất nhẹ. Giao diện đơn giản, không quảng cáo, không “bloatware” (tính năng thừa). Tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn của Google.
    • Nhược điểm: Thiếu nhiều chức năng nâng cao (như phân tích nội dung chuyên sâu). Cần kiến thức kỹ thuật để tối ưu tối đa.
    • Phù hợp với: Các lập trình viên, những người thích sự tối giản hoặc website cần tốc độ load trang tuyệt đối.
  2. SEOPress
    • Ưu điểm: Nhẹ, giao diện hiện đại, không có quảng cáo gây phiền nhiễu trong bảng điều khiển. Bản Pro rất rẻ nhưng tính năng cực kỳ mạnh mẽ (hỗ trợ Schema, Local SEO).
    • Nhược điểm: Cộng đồng chưa lớn, đôi khi bị lỗi trên Greenshift
    • Phù hợp: Những người muốn một plugin chuyên nghiệp, đầy đủ tính năng nhưng không muốn website bị nặng gánh bởi code thừa.
  3. Rank Math SEO
    • Ưu điểm: Nhiều tính năng miễn phí (Schema, Redirect, 404 Monitor…). Phổ biến, giao diện trực quan với hệ thống chấm điểm content. Tích hợp AI hỗ trợ viết bài.
    • Nhược điểm: Phức tạp với người mới vì quá nhiều cài đặt. Có thể gây nặng database nếu không biết cách cấu hình lược bỏ tính năng thừa.
    • Phù hợp với: Các blogger, chủ website bán hàng muốn “tất cả trong một” và thích theo dõi các chỉ số đo lường trực tiếp khi viết bài.
  4. Yoast SEO
    • Ưu điểm: Lâu đời và ổn định nhất. Hệ thống phân tích từ khóa và độ dễ đọc (Readability) cực tốt, hỗ trợ tiếng Việt chuẩn. Rất dễ sử dụng cho người mới bắt đầu.
    • Nhược điểm: Bản miễn phí bị hạn chế nhiều tính năng (chỉ cho dùng 1 từ khóa chính). Hay hiển thị quảng cáo bản Premium trong Dashboard. Khá nặng vì nhiều module đi kèm.
    • Phù hợp với: Người mới bắt đầu làm SEO, các website tin tức ưu tiên việc tối ưu hóa nội dung chuẩn chỉnh.
  5. All in One SEO (AIOSEO)
    • Ưu điểm: Thiết lập cực nhanh qua Setup Wizard. Tính năng “SEO Audit” giúp kiểm tra toàn bộ website rất nhanh. Hỗ trợ tốt cho các trang thương mại điện tử (WooCommerce).
    • Nhược điểm: Giao diện đôi khi gây rối mắt. Nhiều tính năng hay ho bị khóa sau “bức tường” trả phí (Paywall) với giá khá cao so với mặt bằng chung.
    • Phù hợp với: Các chủ doanh nghiệp nhỏ cần sự tiện lợi, thiết lập một lần rồi để đó mà không cần can thiệp quá sâu vào kỹ thuật.

Hỗ trợ lấy thông tin liên hệ, gửi lời nhắn, đăng ký…

  1. Fluent Forms[Khuyên dùng]
    • Ưu điểm: Nhẹ. Nhiều tính năng. Hệ sinh thái mạnh
    • Nhược điểm: Một số tính năng phải trả phí
  2. Contact Form 7
    • Ưu điểm: Phổ biến. Miễn phí
    • Nhược điểm: Ít tính năng/khả năng tùy chỉnh
  3. WPForms
  4. Ninja Forms

Tạo website đa ngôn ngữ

  • Polylang[Khuyên dùng]
    • Ưu: Có bản miễn phí. Nhẹ và nhanh
    • Nhược: Phải trả phí nếu dịch tự động và dịch ở một số phần
  • WPML
    • Ưu điểm: Mạnh và nhiều tính năng. Tương thích cao
    • Nhược: Mất phí. Nặng
  • TranslatePress

Chúng cung cấp tất cả các chức năng cần thiết để bán sản phẩm, xử lý thanh toán và quản lý đơn hàng

  1. FluentCart
    • Ưu điểm: Nhẹ
    • Nhược điểm: Chưa phổ biến
  2. WooCommerce
    • Ưu điểm: Miễn phí. Phổ biến. Nhiều chức năng
    • Nhược điểm: Nặng

Tốc độ tải trang là một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng và SEO. Các plugin này giúp trang web của bạn tải nhanh hơn bằng cách nén ảnh, lưu trữ cache và tối ưu hóa mã…

Đề xuất:

  1. LiteSpeed Cache[Khuyên dùng]
    • Ưu điểm: Miễn phí. Tùy chỉnh sâu. Cực kỳ hiệu quả với LiteSpeed Web Server(Cache cấp độ Server)
    • Nhược điểm: Yêu cầu hosting hỗ trợ Litespeed
  2. WP Rocket
  3. W3 Total Cache
  4. Autoptimize.

Tạo ra các trang có giao diện đẹp mắt mà không cần biết code bằng cách cung cấp giao diện kéo và thả (drag-and-drop) theo khối trực quan

  • Greenshift[Khuyên dùng]
    • Ưu điểm: Nhẹ. Nhiều chức năng(cài thêm addon). Tùy chỉnh sâu
    • Nhược điểm: Trả phí cho một số tính năng. Ít mẫu
  • Elementor
    • Ưu điểm: Phổ biến. Nhiều mẫu. Nhiều chức năng
    • Nhược điểm: Nặng
  • WPBakery Page Builder
  • Beaver Builder
  • Divi Builder.

Hỗ trợ đo lường phân tích các chỉ số website

  1. Site Kit by Google[Khuyên dùng]
    • Ưu điểm: Miễn phí. Tích hợp All in one hệ sinh thái Google(Search Console, Analytics, AdSense, PageSpeed Insights, Tag Manager)
    • Nhược điểm:

Hạn chế tối đa số lượng plugin được cài đặt để tối ưu hiệu suất và giảm rủi ro lỗi do xung đột. Khuyên dùng:

  • Trình tạo trang: Greenshift
  • Form: Fluent Form
  • SEO: The SEO Framework
  • Analytics: Site Kit by Google
  • Hiệu suất/Cache: LiteSpeed Cache
  • Backup: Tự backup trên hosting
  • Đa ngôn ngữ: Polylang
  • Thương mại điện tử (eCommerce):
Tối ưu và bảo mật website

Tối ưu file wp-config.php:

Ngăn người lạ (hoặc chính bạn) vô tình sửa code trong giao diện Admin

define('DISALLOW_FILE_EDIT', true);
define('FORCE_SSL_ADMIN', true);

Tối ưu file .htaccess

Khi sắp xếp, bạn nên tuân thủ thứ tự: Bảo mật -> Hiệu suất -> SEO -> Mã mặc định của WordPress.

  1. Mã tùy chỉnh của bạn (Bảo mật, Gzip, Cache).
  2. Mã chuyển hướng (HTTPS, Non-WWW).
  3. Mã mặc định của WordPress (Bắt đầu bằng # BEGIN WordPress và kết thúc bằng # END WordPress). Bạn tuyệt đối không nên sửa nội dung bên trong khối này vì WordPress có thể tự động ghi đè khi bạn cập nhật Permalink.

Nếu bạn chỉ dùng internet tại nhà hoặc văn phòng có IP tĩnh, hãy chỉ cho phép IP đó vào trang quản trị.

<Files wp-login.php>
order deny,allow
Deny from all
Allow from [Địa chỉ IP của bạn]
</Files>
<Files wp-config.php>
order allow,deny
deny from all
</Files>
<Files .htaccess>
order allow,deny
deny from all
</Files>
<IfModule mod_headers.c>
# 1. X-Frame-Options: Chống Clickjacking (Không cho phép web khác chèn web mình vào iframe)
Header set X-Frame-Options "SAMEORIGIN"

# 2. X-XSS-Protection: Bật bộ lọc chống XSS của trình duyệt
Header set X-XSS-Protection "1; mode=block"

# 3. X-Content-Type-Options: Chống MIME Sniffing
Header set X-Content-Type-Options "nosniff"

# 4. Referrer-Policy: Kiểm soát thông tin gửi đi khi khách click vào link ra ngoài
Header set Referrer-Policy "strict-origin-when-cross-origin"

# 5. Content-Security-Policy (CSP): Chỉ cho phép tải tài nguyên từ các nguồn tin cậy
# Lưu ý: Cấu hình này rất mạnh, có thể gây lỗi nếu web bạn dùng nhiều script bên thứ 3.
# Dưới đây là cấu hình cơ bản an toàn:
Header set Content-Security-Policy "upgrade-insecure-requests"

# 6. Permissions-Policy: Giới hạn tính năng trình duyệt (vị trí, camera, micro)
Header set Permissions-Policy "geolocation=(), microphone=(), camera=()"
</IfModule>

Chèn code sau vào đầu file

<IfModule mod_rewrite.c>
RewriteEngine On

# Chuyển hướng từ WWW và HTTP sang Non-WWW HTTPS
RewriteCond %{HTTPS} off [OR]
RewriteCond %{HTTP_HOST} ^www\. [NC]
RewriteRule ^(.*)$ https://yourdomain.com/$1 [L,R=301]
</IfModule>

Giải thích kỹ thuật:

  • RewriteCond %{HTTPS} off [OR]: Kiểm tra xem kết nối hiện tại có phải là HTTP không.
  • RewriteCond %{HTTP_HOST} ^www\. [NC]: Kiểm tra xem tên miền có bắt đầu bằng www hay không.
  • [OR]: Điều này có nghĩa là nếu một trong hai điều kiện trên đúng (hoặc là HTTP, hoặc là có WWW), quy tắc bên dưới sẽ được thực thi.
  • R=301: Đây là chuyển hướng vĩnh viễn (Perma
# Chặn thực thi file PHP trong thư mục wp-content/uploads(Ngăn hacker tải lên shell script dưới dạng ảnh)
<Directory "/var/www/html/wp-content/uploads">
<Files "*.php">
Order Deny,Allow
Deny from All
</Files>
</Directory>

Ngăn chặn các website khác sử dụng link ảnh trực tiếp từ server của bạn, giúp tiết kiệm băng thông đáng kể.

# Chống lấy trộm băng thông hình ảnh
RewriteEngine on
RewriteCond %{HTTP_REFERER} !^$
RewriteCond %{HTTP_REFERER} !^http(s)?://(www\.)?yourdomain.com [NC]
RewriteRule \.(jpg|jpeg|png|gif)$ - [F]