Trang chủ / Marketing / Các mảng marketing / Xây dựng thương hiệu – Branding

Xây dựng thương hiệu – Branding

Quy trình xây dựng thương hiệu

1. Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu
Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu
Xác định vấn đề nghiên cứu

Xác định vấn đề cụ thể mà doanh nghiệp đang gặp phải

Xác định mục tiêu nghiên cứu

Đặt ra các mục tiêu theo mô hình SMART:

  • Cụ thể(Specific)
  • Có thể đo lường được(Measurable)
  • Khả thi(Achievable)
  • Có tính thực tế(Relevant)
  • Có thời hạn(Time-bound)
Xác định đối tượng nghiên cứu
  • Khách hàng
    • Nhân khẩu học (Demographics)
    • Hành vi mua hàng (Buying Behavior)
    • Tâm lý & động cơ mua hàng (Psychographics)
    • Phân khúc khách hàng (Customer Segmentation)
  • Nhà cung cấp
    • Giá cả
    • Khả năng cung ứng(số lượng, thời gian, độ tin cậy)
    • Chất lượng
    • Mối quan hệ
  • Nhà phân phối
    • Kênh phân phối
    • Hiệu suất
    • Chi phí và lợi nhuận
    • Khả năng hỗ trợ thương hiệu
  • Đối thủ cạnh tranh
    • Thị phần, vị thế và doanh thu: Đánh giá sức mạnh của đối thủ.
    • Tiếp thị
      • Cách thức quảng bá
      • Giá cả
      • Kênh phân phối
      • Chính sách bán hàng
    • Sản phẩm/Dịch vụ: Chất lượng, giá trị gia tăng, độ khác biệt.
    • Lợi thế cạnh tranh: Điểm mạnh và điểm yếu so với doanh nghiệp của bạn.
  • Môi trường vĩ mô(PESTLE)
    • Chính trị – Political:
      • Chính sách thuế
      • Luật lao động
      • Ổn định chính trị
      • Chính sách thương mại và nhập khẩu/xuất khẩu
      • Các hiệp định quốc tế
    • Kinh tế – Economic:
      • Tăng trưởng kinh tế
      • Tỷ lệ lạm phát, thất nghiệp
      • Tỷ giá hối đoái
      • Lãi suất
      • Thu nhập trung bình của người dân
    • Xã hội – Social
      • Dân số, độ tuổi, giới tính
      • Lối sống, hành vi tiêu dùng
      • Giá trị văn hóa, tôn giáo
      • Trình độ học vấn
    • Công nghệ – Technological
      • Tác động từ công nghệ và đổi mới kỹ thuật
      • Sự phát triển của công nghệ mới
      • Tự động hóa
      • Nghiên cứu & phát triển (R&D)
      • Sự thay đổi trong cách tiêu dùng công nghệ
    • Pháp lý – Legal:
      • Luật cạnh tranh
      • Luật bảo vệ người tiêu dùng
      • Quy định về an toàn sản phẩm
      • Quy định về môi trường
    • Môi trường – Environmental:
      • Các yếu tố tự nhiên và vấn đề về môi trường:
      • Biến đổi khí hậu
      • Tài nguyên thiên nhiên
      • Quy định về môi trường
      • Xu hướng tiêu dùng xanh
    • Doanh nghiệp
      • 7P
      • 7S
      • SWOT
2. Xây dựng kế hoạch nghiên cứu
Xây dựng kế hoạch nghiên cứu
Lựa chọn phương pháp thu thập dữ liệu
  • Phương pháp định tính
    • Phỏng vấn chuyên sâu (In-depth Interview): Hỏi sâu về suy nghĩ, động cơ của khách hàng.
    • Thảo luận nhóm (Focus Group Discussion – FGD): Nhóm khách hàng tiềm năng thảo luận về sản phẩm, dịch vụ.
    • Quan sát hành vi (Observation Research): Ghi nhận cách khách hàng tương tác với sản phẩm.
  • Phương pháp định lượng:
    • Khảo sát online/offline: Sử dụng bảng hỏi để thu thập dữ liệu từ mẫu lớn.
    • Thử nghiệm (A/B Testing): Thử nghiệm hai phiên bản sản phẩm hoặc quảng cáo khác nhau để xem hiệu quả.
    • Dữ liệu từ CRM, Google Analytics: Phân tích hành vi người dùng trên website, mạng xã hội.
Xác định loại hình nghiên cứu
  • Nghiên cứu khám phá (Exploratory Research): Dùng để hiểu sâu hơn về vấn đề chưa rõ ràng, thường áp dụng phương pháp định tính như phỏng vấn chuyên gia, nhóm tập trung (focus group).
  • Nghiên cứu mô tả (Descriptive Research): Giúp mô tả các đặc điểm của thị trường, khách hàng, sử dụng khảo sát và bảng hỏi.
  • Nghiên cứu nhân quả (Causal Research): Tìm hiểu mối quan hệ nhân quả giữa các biến số, thường sử dụng thử nghiệm A/B, phân tích dữ liệu lớn.
Chọn mẫu và phương pháp lấy mẫu

Xây dựng bảng hỏi/phương pháp thu thập dữ liệu

3. Thu thập dữ liệu
  • Dữ liệu sơ cấp (Primary Data): Thu thập trực tiếp từ khảo sát, phỏng vấn, quan sát.
  • Dữ liệu thứ cấp (Secondary Data): Sử dụng dữ liệu có sẵn như báo cáo ngành, số liệu từ chính phủ, nghiên cứu trước đó.
4. Xử lý dữ liệu
Xử lý dữ liệu
Làm sạch dữ liệu

Làm sạch dữ liệu, loại bỏ thông tin không hợp lệ.

Mã hóa dữ liệu

Mã hóa và nhập dữ liệu vào hệ thống phân tích.

5. Phân tích dữ liệu
Phân tích dữ liệu
Nghiên cứu và phân tích các thành phần thị trường bao gồm: khách hàng, đối thủ, nhà cung cấp, nhà phân phối, môi trường(môi trường vĩ mô – PESTLE: Chính trị – Political, Kinh tế – Economic, Xã hội – Social, Công nghệ – Technological, Pháp lý – Legal, Môi trường – Environmental )
Phân tích khách hàng

Phân tích đối thủ

Xác định đối thủ cạnh tranh

Phân tích đối thủ(Mô hình 7P)

Phân tích SWOT từng đối thủ

Phân tích nhà cung cấp

Phân tích nhà phân phối

Phân tích môi trường

Môi trường vĩ mô(PESTLE):

  • Chính trị – Political
  • Kinh tế – Economic
  • Xã hội – Social
  • Công nghệ – Technological
  • Pháp lý – Legal
  • Môi trường – Environmental
Doanh nghiệp

6.1 Phân tích chiến lược marketing theo mô hình 7P

  1. Sản phẩm (Product)
  2. Giá (Price)
  3. Phân phối (Place)
  4. Xúc tiến (Promotion)
  5. Con người (People)
  6. Quy trình (Process)
  7. Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence)

6.1 Phân tích môi trường nội bộ doanh nghiệp theo mô hình 7S của McKinsey

  1. Chiến lược (Strategy): Kế hoạch dài hạn để đạt mục tiêu và lợi thế cạnh tranh.
  2. Cơ cấu tổ chức (Structure): Cách sắp xếp bộ máy, phân quyền và trách nhiệm trong tổ chức.
  3. Hệ thống (Systems): Các quy trình và thủ tục vận hành hàng ngày của doanh nghiệp.
  4. Giá trị chung (Shared Values): Niềm tin, chuẩn mực và văn hóa cốt lõi định hướng mọi hành động.
  5. Phong cách lãnh đạo (Style): Cách thức lãnh đạo và quản lý của đội ngũ điều hành.
  6. Nhân sự (Staff): Đội ngũ nhân viên, bao gồm năng lực, số lượng và định hướng phát triển.
  7. Kỹ năng (Skills): Các năng lực và kỹ năng chuyên môn nổi bật trong tổ chức.

6.1 Phân tích SWOT (Strengths – Weaknesses – Opportunities – Threats)

  • Điểm mạnh (Strengths): Những yếu tố nội tại giúp doanh nghiệp có lợi thế so với đối thủ.
  • Điểm yếu (Weaknesses): Những yếu tố nội tại gây bất lợi hoặc làm giảm hiệu quả hoạt động.
  • Cơ hội (Opportunities): Những yếu tố bên ngoài có thể tạo điều kiện thuận lợi để phát triển.
  • Thách thức (Threats): Những yếu tố bên ngoài có thể gây khó khăn hoặc rủi ro cho doanh nghiệp.
6. Báo cáo
Báo cáo
Viết báo cáo nghiên cứu

Tóm tắt phát hiện chính.

Diễn giải kết quả bằng biểu đồ, đồ thị.

  • Đưa ra các kết luận dựa trên dữ liệu.
Đề xuất chiến lược marketing dựa trên kết quả
  • Cải tiến sản phẩm/dịch vụ theo nhu cầu khách hàng.
  • Điều chỉnh chiến lược giá, quảng cáo, kênh phân phối.
  • Định hướng chiến lược marketing dựa trên insight khách hàng.
2. Xây dựng Chiến lược thương hiệu
1. Nghiên cứu

2. Xác định mục tiêu

3. Xây dựng thành phần chiến lược thương hiệu
Edit this title
Cốt lõi thương hiệu (Brand Core)

Mục đích (Purpose)

Tầm nhìn (Vision)

Sứ mệnh (Mission)

Giá trị cốt lõi (Core values)

Định vị thương hiệu (Brand Positioning)

Tuyên bố định vị (Positioning Statement)

Thị trường mục tiêu (Target Market)

Đối tượng khách hàng mục tiêu (Target Audience)

Lợi thế cạnh tranh (Competitive Advantage)

Điểm khác biệt độc đáo (Unique Selling Proposition – USP)

Thông điệp chủ đạo (Key Messaging)

Lợi ích thương hiệu (Brand Benefits)

Thông điệp thương hiệu(Brand Messaging)

Kiến trúc thương hiệu (Brand Architect)

Lời hứa thương hiệu(Brand Promise)

Giá trị thương hiệu(Brand Value)

Chân dung thương hiệu (Brand Persona/Personality)

Tính cách thương hiệu (Brand Personality)

Giọng điệu thương hiệu (Brand Voice)

Hình mẫu thương hiệu (Brand Archetypes)

Câu chuyện thương hiệu (Brand Story)

Câu chuyện thương hiệu (Brand Story)

Nhận diện thương hiệu (Brand Identity)

Tên thương hiệu

Slogan/Tagline

Logo

Màu sắc

Typography (kiểu chữ)

Hình ảnh minh họa

Trải nghiệm thương hiệu (Brand Experience)

Sản phẩm/Dịch vụ

Dịch vụ khách hàng

Điểm bán hàng/Kênh phân phối

Hoạt động truyền thông, marketing

Truyền thông và Tiếp thị thương hiệu (Brand Communication & Marketing)

Tính nhất quán

Tính linh hoạt

4. Tạo bản chiến lược thương hiệu – nền tảng thương hiệu(brand flatform)

3. Thiết kế nhận diện thương hiệu
Thiết kế nhận diện thương hiệu (Brand Identity)
Tên thương hiệu
1. Xác định chiến lược thương hiệu
Xác định chiến lược thương hiệu
Trước khi đặt tên thương hiệu, bạn cần xác định rõ mục tiêu và định vị thương hiệu của mình. Điều này sẽ giúp bạn có hướng đi rõ ràng và đưa ra các ý tưởng đặt tên phù hợp.
Xác định mục tiêu

Mục tiêu của thương hiệu là gì? Bạn muốn thương hiệu của mình trở thành gì? Bạn muốn nó được khách hàng biết đến như thế nào?

Định vị thương hiệu

Định vị thương hiệu là gì? Thương hiệu của bạn khác biệt với các thương hiệu khác như thế nào?

Xác định khách hàng mục tiêu

Khách hàng mục tiêu của bạn là ai? Bạn muốn hướng đến những khách hàng nào?

Xác định cốt lỗi thương hiệu

Xác định rõ ràng giá trị cốt lõi, tầm nhìn và sứ mệnh của thương hiệu

Xác định thông điệp muốn truyền tải

Xác định thông điệp thương hiệu mà bạn muốn truyền tải

2. Nghiên cứu và phân tích
  • Nghiên cứu kỹ lưỡng thị trường mục tiêu, đối thủ cạnh tranh và xu hướng ngành
  • Xác định những đặc điểm nổi bật và giá trị cốt lõi mà thương hiệu muốn truyền tải
  • Phân tích các tên thương hiệu hiện có trên thị trường để tìm ra những điểm mạnh và điểm yếu.

Sau khi đã xây dựng chiến lược thương hiệu, bạn cần nghiên cứu thị trường, đối thủ và khách hàng để hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của họ. Điều này sẽ giúp bạn đưa ra các ý tưởng đặt tên phù hợp với thị trường và khách hàng mục tiêu.

Một số yếu tố cần xem xét khi nghiên cứu thị trường bao gồm:

  • Các xu hướng thị trường hiện tại là gì?
  • Các thương hiệu cạnh tranh đang sử dụng những tên thương hiệu nào?
  • Khách hàng mục tiêu của bạn mong muốn gì ở một tên thương hiệu?

Bạn cần xác định rõ các thông điệp thương hiệu mà bạn muốn truyền tải.

Một số thông điệp thương hiệu phổ biến bao gồm:

  • Tính năng sản phẩm/dịch vụ
  • Cảm xúc
  • Giá trị cốt lõi
  • Hướng đến thị trường mục tiêu cụ thể
3. Lên ý tưởng và sáng tạo tên thương hiệu
Sáng tạo Tên thương hiệu
Ghi lại tất cả các ý tưởng, kể cả những ý tưởng có vẻ không khả thi
Brainstorming

Tham khảo ý kiến của những người xung quanh, hoặc sử dụng các công cụ hỗ trợ brainstorming như mind mapping, thẻ ghi chú, v.v. rồi tổ chức các buổi brainstorm để tạo ra nhiều ý tưởng tên thương hiệu khác nhau theo quy tắc:

  • Hãy suy nghĩ về cách tên thương hiệu sẽ được phát âm và viết tắt.
  • Đừng ngại nghĩ ra những ý tưởng “lạ”.
  • Hãy thử kết hợp các từ và cụm từ khác nhau.
Sử dụng các phương pháp khác nhau

Sử dụng các phương pháp đặt tên thương hiệu khác nhau để tạo ra sự đa dạng

  • Nguồn gốc (Origins): Sử dụng tên của người sáng lập, địa điểm, hoặc một sự kiện lịch sử để đặt tên cho thương hiệu. Ví dụ: “Ford” là tên của người sáng lập Henry Ford.
  • Mô tả (Descriptive): Sử dụng những từ ngữ mô tả, gợi tả về sản phẩm hoặc dịch vụ mà bạn cung cấp. Ví dụ: “Vietnam Airlines” cho hãng hàng không Việt Nam.
  • Khơi gợi (Evocative): Sử dụng những từ ngữ gợi lên hình ảnh, cảm xúc hoặc ý tưởng liên quan đến thương hiệu. Ví dụ: “Apple” gợi lên sự sáng tạo và đổi mới.
  • Chơi chữ (Lexica): Sử dụng các kỹ thuật chơi chữ như vần điệu, ẩn dụ, hoặc kết hợp các từ ngữ để tạo ra một cái tên độc đáo và dễ nhớ. Ví dụ: “Coca-Cola” là một cái tên có âm điệu dễ nhớ.
  • Sáng tạo mới (Invented): Tạo ra một từ ngữ hoàn toàn mới để đặt tên cho thương hiệu. Ví dụ: “Kodak” là một cái tên được tạo ra bởi nhà sáng lập George Eastman.
  • Ngẫu hứng (Arbitrary): Chọn một từ ngữ ngẫu nhiên hoặc không có ý nghĩa rõ ràng để đặt tên cho thương hiệu. Phương pháp này thường được sử dụng khi muốn tạo ra một cái tên độc đáo và khác biệt. Ví dụ: “Yahoo” là một từ ngữ không có ý nghĩa rõ ràng.
Thêm phiên bản sử dụng hậu tố thương hiệu

Thêm phiên bản sử dụng hậu tố thương hiệu:

  • Group: Phổ biến nhất, thể hiện quy mô tập đoàn có nhiều công ty con, công ty thành viên
  • Corp/Corporation: Thể hiện hình thức hoạt động là công ty cổ phần
  • Holdings: Thể hiện hình thức hoạt độngcông ty mẹ nắm giữ cổ phần của các công ty con
  • Land/Realty: Thể hiện được lĩnh vực hoạt động là bất động sản
  • Trade: Thể hiện được lĩnh vực hoạt động là thương mại
  • Commerce: Thể hiện được lĩnh vực hoạt động là thương mại
  • Technology/Tech: Thể hiện được lĩnh vực hoạt động là công nghệ
  • Insurance: Thể hiện được lĩnh vực hoạt động là bảo hiểm
  • Banking/Bank: Thể hiện được lĩnh vực hoạt động là ngân hàng
  • Construction: : Thể hiện được lĩnh vực hoạt động là xây dựng
  • Logistics: Thể hiện được lĩnh vực hoạt động là giao vận
  • Hospitality: Thể hiện được lĩnh vực hoạt động là du lịch, khách sạn
  • Địa danh: Thể hiện được nguồn gốc xuất xứ
4. Lọc và đánh giá
Lọc và đánh giá các tên thương hiệu
Lọc và đánh giá những ý tưởng tên thương hiệu tốt nhất dựa trên các tiêu chí đã đề ra
Lọc
  • Phù hợp: Tên thương hiệu nên phù hợp với: sản phẩm/dịch vụ, đối tượng khách hàng mục tiêu, thị trường…sẽ giúp thương hiệu của bạn dễ dàng tiếp cận và tạo thiện cảm với khách hàng. Hãy tìm hiểu về văn hóa, ngôn ngữ và sở thích… của khách hàng để lựa chọn một cái tên phù hợp
  • Đơn giản & dễ dùng (đọc, viết, nhớ): Tên thương hiệu nên ngắn gọn, dễ đọc, dễ viết, dễ nhớ. Tránh sử dụng những từ ngữ phức tạp, khó hiểu hoặc khó nhớ. Một cái tên đơn giản sẽ giúp khách hàng dễ dàng ghi nhớ và truyền miệng.
  • Khác biệt và độc đáo: Tên thương hiệu nên có sự độc đáo và khác biệt với các đối thủ cạnh tranh để giúp thương hiệu của bạn nổi bật và tránh nhầm lẫn hoặc gặp vấn đề pháp lý.
  • Có ý nghĩa: Tên nên gợi lên hình ảnh, giá trị hoặc ngành nghề kinh doanh…phản ánh giá trị, tính cách hoặc sản phẩm/dịch vụ của thương hiệu để giúp khách hàng hiểu rõ hơn về thương hiệu và tạo sự kết nối cảm xúc
  • Tránh những liên tưởng tiêu cực: Hãy đảm bảo rằng tên thương hiệu không gây ra những liên tưởng tiêu cực về mặt âm thanh, ý nghĩa hoặc văn hóa.
  • Có khả năng mở rộng: Tên thương hiệu có tính bền vững sẽ không bị giới hạn bởi ngách sản phẩm/dịch vụ quá nhỏ
  • Có khả năng bảo hộ/sở hữu trí tuệ: Việc bảo hộ thương hiệu sẽ giúp bạn tránh được những tranh chấp pháp lý trong tương lai.
  • Có tính khả dụng của tên miền: Tên miền với phần mở rộng tốt sẽ giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm thông tin về thương hiệu của bạn trên internet.
  • Độ khó SEO thương hiệu: Tên thương hiệu quá chung chung/phổ biến sẽ cần nhiều nguồn lực để SEO từ khóa thương hiệu
Đánh giá

Lấy ý kiến phản hồi từ chuyên gia, đồng nghiệp, bạn bè và khách hàng tiềm năng

Yếu tố đánh giáMô tảĐiểm
Tính phù hợp– Có phù hợp với sản phẩm/dịch vụ không?
– Có phù hợp khách hàng mục tiêu không?
– Có phù hợp với thị trường không?
Đơn giản & dễ dùng– Có dễ đọc/phát âm đúng không?
– Có dễ viết đúng không?
– Có ngắn gọn/dễ nhớ không?
Khác biệt và độc đáo– Có sự độc đáo không?
– Có sự khác biệt với đối thủ trên thị trường không?
Có ý nghĩa– Có gợi nhớ lên sản phẩm/dịch vụ/ngành nghề không?
– Có thể hiện được giá trị/tính cách thương hiệu không?
– Có truyền đạt được thông điệp gì không?
Tránh liên tưởng tiêu cực– Có liên tưởng tiêu cực khi đọc không?
– Có liên tưởng tiêu cực khi viết không?
– Có liên tưởng tiêu cực về mặt ý nghĩa(dịch ra tất cả ngôn ngữ) không?
– Có liên tưởng tiêu cực về văn hóa – xã hội không?
– Có liên tưởng tiêu cực về chính trị không?
Khả năng mở rộng
Khả năng bảo hộ– Đã bị đăng ký bảo hộ chưa?
– Khả đăng đăng ký bảo hộ thành công có cao không?
Khả dụng của tên miền– Có đăng ký được tên miền .com không?
– Có đăng ký được tên miền .vn không?
– Có đăng ký được tên miền .net không?
– Có đăng ký được tên miền .com.vn không?
SEO
5. Kiểm tra và xác nhận

Kiểm tra và xác nhận lần cuối trước khi đưa vào sử dụng.

Thiết kế nhận diện thương hiệu

Quản trị thương hiệu
Bảo vệ thương hiệu

Nguyên tắc

  • Tính độc đáo (Uniqueness): Thương hiệu phải có sự khác biệt rõ rệt so với đối thủ cạnh tranh. Điều gì khiến bạn trở nên đặc biệt và đáng nhớ?
  • Tính nhất quán (Consistency): Mọi yếu tố của thương hiệu (logo, thông điệp, hình ảnh, giọng điệu, trải nghiệm khách hàng) phải đồng bộ và nhất quán trên mọi điểm chạm. Sự nhất quán tạo nên sự tin cậy và dễ nhận diện.
  • Tính liên quan (Relevance): Thương hiệu phải có ý nghĩa và liên quan đến nhu cầu, mong muốn của đối tượng mục tiêu. Bạn giải quyết vấn đề gì cho khách hàng?
  • Tính bền vững (Sustainability): Thương hiệu cần có khả năng phát triển và thích nghi trong dài hạn, không chỉ là một xu hướng nhất thời.
  • Tính đáng tin cậy (Credibility): Thương hiệu phải thể hiện sự chân thực, minh bạch và giữ lời hứa. Lòng tin là nền tảng của mọi mối quan hệ khách hàng.