Tên thương hiệu

Quy trình đặt tên thương hiệu

1. Xác định chiến lược thương hiệu
Xác định chiến lược thương hiệu
Trước khi đặt tên thương hiệu, bạn cần xác định rõ mục tiêu và định vị thương hiệu của mình. Điều này sẽ giúp bạn có hướng đi rõ ràng và đưa ra các ý tưởng đặt tên phù hợp.
Xác định mục tiêu

Mục tiêu của thương hiệu là gì? Bạn muốn thương hiệu của mình trở thành gì? Bạn muốn nó được khách hàng biết đến như thế nào?

Định vị thương hiệu

Định vị thương hiệu là gì? Thương hiệu của bạn khác biệt với các thương hiệu khác như thế nào?

Xác định khách hàng mục tiêu

Khách hàng mục tiêu của bạn là ai? Bạn muốn hướng đến những khách hàng nào?

Xác định cốt lỗi thương hiệu

Xác định rõ ràng giá trị cốt lõi, tầm nhìn và sứ mệnh của thương hiệu

Xác định thông điệp muốn truyền tải

Xác định thông điệp thương hiệu mà bạn muốn truyền tải

2. Nghiên cứu và phân tích
  • Nghiên cứu kỹ lưỡng thị trường mục tiêu, đối thủ cạnh tranh và xu hướng ngành
  • Xác định những đặc điểm nổi bật và giá trị cốt lõi mà thương hiệu muốn truyền tải
  • Phân tích các tên thương hiệu hiện có trên thị trường để tìm ra những điểm mạnh và điểm yếu.

Sau khi đã xây dựng chiến lược thương hiệu, bạn cần nghiên cứu thị trường, đối thủ và khách hàng để hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của họ. Điều này sẽ giúp bạn đưa ra các ý tưởng đặt tên phù hợp với thị trường và khách hàng mục tiêu.

Một số yếu tố cần xem xét khi nghiên cứu thị trường bao gồm:

  • Các xu hướng thị trường hiện tại là gì?
  • Các thương hiệu cạnh tranh đang sử dụng những tên thương hiệu nào?
  • Khách hàng mục tiêu của bạn mong muốn gì ở một tên thương hiệu?

Bạn cần xác định rõ các thông điệp thương hiệu mà bạn muốn truyền tải.

Một số thông điệp thương hiệu phổ biến bao gồm:

  • Tính năng sản phẩm/dịch vụ
  • Cảm xúc
  • Giá trị cốt lõi
  • Hướng đến thị trường mục tiêu cụ thể
3. Lên ý tưởng và sáng tạo tên thương hiệu
Sáng tạo Tên thương hiệu
Ghi lại tất cả các ý tưởng, kể cả những ý tưởng có vẻ không khả thi
Brainstorming

Tham khảo ý kiến của những người xung quanh, hoặc sử dụng các công cụ hỗ trợ brainstorming như mind mapping, thẻ ghi chú, v.v. rồi tổ chức các buổi brainstorm để tạo ra nhiều ý tưởng tên thương hiệu khác nhau theo quy tắc:

  • Hãy suy nghĩ về cách tên thương hiệu sẽ được phát âm và viết tắt.
  • Đừng ngại nghĩ ra những ý tưởng “lạ”.
  • Hãy thử kết hợp các từ và cụm từ khác nhau.
Sử dụng các phương pháp khác nhau

Sử dụng các phương pháp đặt tên thương hiệu khác nhau để tạo ra sự đa dạng

  • Nguồn gốc (Origins): Sử dụng tên của người sáng lập, địa điểm, hoặc một sự kiện lịch sử để đặt tên cho thương hiệu. Ví dụ: “Ford” là tên của người sáng lập Henry Ford.
  • Mô tả (Descriptive): Sử dụng những từ ngữ mô tả, gợi tả về sản phẩm hoặc dịch vụ mà bạn cung cấp. Ví dụ: “Vietnam Airlines” cho hãng hàng không Việt Nam.
  • Khơi gợi (Evocative): Sử dụng những từ ngữ gợi lên hình ảnh, cảm xúc hoặc ý tưởng liên quan đến thương hiệu. Ví dụ: “Apple” gợi lên sự sáng tạo và đổi mới.
  • Chơi chữ (Lexica): Sử dụng các kỹ thuật chơi chữ như vần điệu, ẩn dụ, hoặc kết hợp các từ ngữ để tạo ra một cái tên độc đáo và dễ nhớ. Ví dụ: “Coca-Cola” là một cái tên có âm điệu dễ nhớ.
  • Sáng tạo mới (Invented): Tạo ra một từ ngữ hoàn toàn mới để đặt tên cho thương hiệu. Ví dụ: “Kodak” là một cái tên được tạo ra bởi nhà sáng lập George Eastman.
  • Ngẫu hứng (Arbitrary): Chọn một từ ngữ ngẫu nhiên hoặc không có ý nghĩa rõ ràng để đặt tên cho thương hiệu. Phương pháp này thường được sử dụng khi muốn tạo ra một cái tên độc đáo và khác biệt. Ví dụ: “Yahoo” là một từ ngữ không có ý nghĩa rõ ràng.
Thêm phiên bản sử dụng hậu tố thương hiệu

Thêm phiên bản sử dụng hậu tố thương hiệu:

  • Group: Phổ biến nhất, thể hiện quy mô tập đoàn có nhiều công ty con, công ty thành viên
  • Corp/Corporation: Thể hiện hình thức hoạt động là công ty cổ phần
  • Holdings: Thể hiện hình thức hoạt độngcông ty mẹ nắm giữ cổ phần của các công ty con
  • Land/Realty: Thể hiện được lĩnh vực hoạt động là bất động sản
  • Trade: Thể hiện được lĩnh vực hoạt động là thương mại
  • Commerce: Thể hiện được lĩnh vực hoạt động là thương mại
  • Technology/Tech: Thể hiện được lĩnh vực hoạt động là công nghệ
  • Insurance: Thể hiện được lĩnh vực hoạt động là bảo hiểm
  • Banking/Bank: Thể hiện được lĩnh vực hoạt động là ngân hàng
  • Construction: : Thể hiện được lĩnh vực hoạt động là xây dựng
  • Logistics: Thể hiện được lĩnh vực hoạt động là giao vận
  • Hospitality: Thể hiện được lĩnh vực hoạt động là du lịch, khách sạn
  • Địa danh: Thể hiện được nguồn gốc xuất xứ
4. Lọc và đánh giá
Lọc và đánh giá các tên thương hiệu
Lọc và đánh giá những ý tưởng tên thương hiệu tốt nhất dựa trên các tiêu chí đã đề ra
Lọc
  • Phù hợp: Tên thương hiệu nên phù hợp với: sản phẩm/dịch vụ, đối tượng khách hàng mục tiêu, thị trường…sẽ giúp thương hiệu của bạn dễ dàng tiếp cận và tạo thiện cảm với khách hàng. Hãy tìm hiểu về văn hóa, ngôn ngữ và sở thích… của khách hàng để lựa chọn một cái tên phù hợp
  • Đơn giản & dễ dùng (đọc, viết, nhớ): Tên thương hiệu nên ngắn gọn, dễ đọc, dễ viết, dễ nhớ. Tránh sử dụng những từ ngữ phức tạp, khó hiểu hoặc khó nhớ. Một cái tên đơn giản sẽ giúp khách hàng dễ dàng ghi nhớ và truyền miệng.
  • Khác biệt và độc đáo: Tên thương hiệu nên có sự độc đáo và khác biệt với các đối thủ cạnh tranh để giúp thương hiệu của bạn nổi bật và tránh nhầm lẫn hoặc gặp vấn đề pháp lý.
  • Có ý nghĩa: Tên nên gợi lên hình ảnh, giá trị hoặc ngành nghề kinh doanh…phản ánh giá trị, tính cách hoặc sản phẩm/dịch vụ của thương hiệu để giúp khách hàng hiểu rõ hơn về thương hiệu và tạo sự kết nối cảm xúc
  • Tránh những liên tưởng tiêu cực: Hãy đảm bảo rằng tên thương hiệu không gây ra những liên tưởng tiêu cực về mặt âm thanh, ý nghĩa hoặc văn hóa.
  • Có khả năng mở rộng: Tên thương hiệu có tính bền vững sẽ không bị giới hạn bởi ngách sản phẩm/dịch vụ quá nhỏ
  • Có khả năng bảo hộ/sở hữu trí tuệ: Việc bảo hộ thương hiệu sẽ giúp bạn tránh được những tranh chấp pháp lý trong tương lai.
  • Có tính khả dụng của tên miền: Tên miền với phần mở rộng tốt sẽ giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm thông tin về thương hiệu của bạn trên internet.
  • Độ khó SEO thương hiệu: Tên thương hiệu quá chung chung/phổ biến sẽ cần nhiều nguồn lực để SEO từ khóa thương hiệu
Đánh giá

Lấy ý kiến phản hồi từ chuyên gia, đồng nghiệp, bạn bè và khách hàng tiềm năng

Yếu tố đánh giáMô tảĐiểm
Tính phù hợp– Có phù hợp với sản phẩm/dịch vụ không?
– Có phù hợp khách hàng mục tiêu không?
– Có phù hợp với thị trường không?
Đơn giản & dễ dùng– Có dễ đọc/phát âm đúng không?
– Có dễ viết đúng không?
– Có ngắn gọn/dễ nhớ không?
Khác biệt và độc đáo– Có sự độc đáo không?
– Có sự khác biệt với đối thủ trên thị trường không?
Có ý nghĩa– Có gợi nhớ lên sản phẩm/dịch vụ/ngành nghề không?
– Có thể hiện được giá trị/tính cách thương hiệu không?
– Có truyền đạt được thông điệp gì không?
Tránh liên tưởng tiêu cực– Có liên tưởng tiêu cực khi đọc không?
– Có liên tưởng tiêu cực khi viết không?
– Có liên tưởng tiêu cực về mặt ý nghĩa(dịch ra tất cả ngôn ngữ) không?
– Có liên tưởng tiêu cực về văn hóa – xã hội không?
– Có liên tưởng tiêu cực về chính trị không?
Khả năng mở rộng
Khả năng bảo hộ– Đã bị đăng ký bảo hộ chưa?
– Khả đăng đăng ký bảo hộ thành công có cao không?
Khả dụng của tên miền– Có đăng ký được tên miền .com không?
– Có đăng ký được tên miền .vn không?
– Có đăng ký được tên miền .net không?
– Có đăng ký được tên miền .com.vn không?
SEO
5. Kiểm tra và xác nhận

Kiểm tra và xác nhận lần cuối trước khi đưa vào sử dụng.

Các phương pháp đặt tên thương hiệu

Có nhiều phương pháp đặt tên thương hiệu khác nhau. Dưới đây là một số phương pháp phổ biến:

  • Nguồn gốc (Origins): Sử dụng tên của người sáng lập, địa điểm, hoặc một sự kiện lịch sử để đặt tên cho thương hiệu. Ví dụ: “Ford” là tên của người sáng lập Henry Ford.
  • Mô tả (Descriptive): Sử dụng những từ ngữ mô tả, gợi tả về sản phẩm hoặc dịch vụ mà bạn cung cấp. Ví dụ: “Vietnam Airlines” cho hãng hàng không Việt Nam.
  • Khơi gợi (Evocative): Sử dụng những từ ngữ gợi lên hình ảnh, cảm xúc hoặc ý tưởng liên quan đến thương hiệu. Ví dụ: “Apple” gợi lên sự sáng tạo và đổi mới.
  • Chơi chữ (Lexica): Sử dụng các kỹ thuật chơi chữ như vần điệu, ẩn dụ, hoặc kết hợp các từ ngữ để tạo ra một cái tên độc đáo và dễ nhớ. Ví dụ: “Coca-Cola” là một cái tên có âm điệu dễ nhớ.
  • Sáng tạo mới (Invented): Tạo ra một từ ngữ hoàn toàn mới để đặt tên cho thương hiệu. Ví dụ: “Kodak” là một cái tên được tạo ra bởi nhà sáng lập George Eastman.
  • Ngẫu hứng (Arbitrary): Chọn một từ ngữ ngẫu nhiên hoặc không có ý nghĩa rõ ràng để đặt tên cho thương hiệu. Phương pháp này thường được sử dụng khi muốn tạo ra một cái tên độc đáo và khác biệt. Ví dụ: “Yahoo” là một từ ngữ không có ý nghĩa rõ ràng.

Nguyên tắc đặt tên thương hiệu

  • Phù hợp: Tên thương hiệu nên phù hợp với sản phẩm/dịch vụ, đối tượng khách hàng mục tiêu và thị trường. Điều này giúp thương hiệu dễ tiếp cận và tạo thiện cảm với khách hàng. Nên nghiên cứu văn hóa, ngôn ngữ và sở thích của khách hàng để chọn tên phù hợp.
  • Đơn giản & dễ dùng (đọc, viết, nhớ): Tên nên ngắn gọn, dễ đọc, dễ viết và dễ nhớ. Tránh các từ ngữ phức tạp, khó hiểu hoặc khó nhớ để khách hàng dễ ghi nhớ và lan truyền thương hiệu.
  • Khác biệt và độc đáo: Tên thương hiệu cần có sự khác biệt rõ ràng so với các đối thủ để nổi bật, tránh gây nhầm lẫn và hạn chế rủi ro pháp lý.
  • Có ý nghĩa: Tên nên gợi lên hình ảnh, giá trị hoặc phản ánh ngành nghề kinh doanh, giúp khách hàng hiểu rõ hơn về thương hiệu và tạo sự kết nối cảm xúc.
  • Tránh những liên tưởng tiêu cực: Đảm bảo tên thương hiệu không gây ra liên tưởng tiêu cực về mặt âm thanh, ý nghĩa hoặc văn hóa, chính trị
  • Có khả năng mở rộng: Tên thương hiệu nên đủ linh hoạt để phát triển khi doanh nghiệp mở rộng quy mô hoặc phạm vi sản phẩm/dịch vụ.
  • Có khả năng bảo hộ: Tên thương hiệu cần có khả năng đăng ký bảo hộ hợp pháp để tránh tranh chấp pháp lý trong tương lai.
  • Có khả năng đăng ký tên miền: Ưu tiên chọn tên thương hiệu có sẵn tên miền để đảm bảo hiện diện trực tuyến dễ dàng và nhất quán.

Hậu tố tên hương hiệu

Hậu tố trong tên thương hiệu là phần cuối của tên doanh nghiệp, thể hiện quy mô, loại hình hoạt động, ngành nghề kinh doanh hoặc định vị thương hiệu. Đây là yếu tố quan trọng giúp khách hàng nhận diện thương hiệu nhanh chóng, tạo dựng uy tín và tránh nhầm lẫn với các thương hiệu khác

  • Mô tả: Phổ biến nhất, được sử dụng để chỉ một tập đoàn bao gồm nhiều công ty con, công ty thành viên
  • Ưu điểm:
    • Thể hiện quy mô lớn: Tâm trí người Việt sẽ liên hệ tới tập đoàn, doanh nghiệp lớn, quy mô lớn
    • Phổ biến=>Tính nhận diện cao, Thân quen, Dễ viết, dễ đọc, dễ nhớ, giảm chi phí nhận diện thương hiệu
    • Không có biến thể
    • Phù hợp với nhiều mô hình/lĩnh vực hoạt động hiện tại và tương lai(nếu có thay đổi)
  • Nhược điểm:
    • Không thể hiện được mô hình
    • Không thể hiện được lĩnh vực kinh doanh
  • Ví dụ: Hòa Phát Group, Sun Group
  • Mô tả: Sử dụng để chỉ một công ty có hình thức hoạt động là công ty cổ phần
  • Ưu điểm
    • Thể hiện được hình thức hoạt động công ty là cổ phần
    • Nhấn trọng âm vào từ Corp => dồn sự chú ý
    • Có không gian cho việc chuyển đổi lĩnh vực hoạt động trong tương lai
  • Nhược điểm
    • Có hai biến thể: corp/corporation => khó khăn: viết, đọc, nhớ, thiết kế
    • Kém phổ biến hơn group
    • Không nhận điện được lĩnh vực kinh doanh
  • Ví dụ: Microsoft Corp, Hung Thinh Corp, Phát Đạt Corporation
  • Mô tả: Sử dụng để chỉ một công ty mẹ nắm giữ cổ phần của các công ty con
  • Ưu điểm: Thể hiện được hình thức hoạt động
  • Sử dụng để chỉ một công ty có lĩnh vực hoạt động là bất động sản
  • Thể hiện được lĩnh vực hoạt động

Sử dụng để chỉ một công ty có lĩnh vực hoạt động là thương mại

Thể hiện được lĩnh vực hoạt động

Sử dụng để chỉ một công ty có lĩnh vực hoạt động là thương mại

Thể hiện được lĩnh vực hoạt động

Sử dụng để chỉ một công ty có lĩnh vực hoạt động là công nghệ

Thể hiện được lĩnh vực hoạt động

Sử dụng để chỉ một công ty có lĩnh vực hoạt động là bảo hiểm

Thể hiện được lĩnh vực hoạt động

Sử dụng để chỉ một công ty có lĩnh vực hoạt động là ngân hàng

Thể hiện được lĩnh vực hoạt động

Sử dụng để chỉ một công ty có lĩnh vực hoạt động là xây dựng

Thể hiện được lĩnh vực hoạt động

Sử dụng để chỉ một công ty có lĩnh vực hoạt động là logistics

Thể hiện được lĩnh vực hoạt động

  • Mô tả: Sử dụng để chỉ một công ty có lĩnh vực hoạt động là du lịch, khách sạn
  • Thể hiện được lĩnh vực hoạt động