Đối thủ cạnh tranh là gì?
Các loại đối thủ cạnh tranh
- Đối thủ cạnh tranh trực tiếp: Là các doanh nghiệp cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ giống nhau hoặc tương tự nhau cho cùng một đối tượng khách hàng. Ví dụ: Nike và Adidas là đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong ngành thời trang thể thao.
- Đối thủ cạnh tranh gián tiếp: Là các doanh nghiệp cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ khác nhau nhưng có thể đáp ứng nhu cầu của cùng một đối tượng khách hàng. Ví dụ: Nike và Adidas đều là đối thủ cạnh tranh gián tiếp của các doanh nghiệp sản xuất giày thể thao khác.
- Đối thủ tiềm ẩn: Là các doanh nghiệp có khả năng tham gia vào thị trường và cạnh tranh với doanh nghiệp của bạn. Ví dụ: Một công ty mới thành lập có thể là đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn của doanh nghiệp của bạn. Apple trước đây chỉ sản xuất máy tính nhưng sau đó lấn sân sang điện thoại, cạnh tranh với Nokia.
- Đối thủ thay thế: Không cạnh tranh trực tiếp nhưng có thể thay thế sản phẩm/dịch vụ của bạn bằng một giải pháp khác. Ví dụ: Taxi truyền thống và dịch vụ gọi xe công nghệ như Grab/Uber.
- Đối thủ dẫn đầu thị trường (Market Leader): Là doanh nghiệp chiếm thị phần lớn nhất, có thương hiệu mạnh, ảnh hưởng lớn đến ngành. Ví dụ: Amazon trong ngành thương mại điện tử.
- Đối thủ thách thức thị trường (Market Challenger): Là những doanh nghiệp có tham vọng chiếm lĩnh thị phần từ đối thủ dẫn đầu, thường có chiến lược tấn công mạnh mẽ. Ví dụ: Samsung thách thức Apple trong thị trường smartphone.
- Đối thủ theo sau (Market Follower): Không cố gắng dẫn đầu mà tập trung học hỏi, cải tiến sản phẩm/dịch vụ để duy trì sự tồn tại. Ví dụ: Các thương hiệu điện thoại Android giá rẻ so với Apple và Samsung.
- Đối thủ ngách (Market Nicher): Tập trung vào một phân khúc nhỏ, ít cạnh tranh hơn nhưng có khách hàng trung thành. Ví dụ: Tesla khi mới xuất hiện, tập trung vào thị trường xe điện cao cấp.
- Đối thủ trong cùng ngành: Cạnh tranh trực tiếp (ví dụ: Shopee và Lazada trong thương mại điện tử).
- Đối thủ ngoài ngành: Cạnh tranh gián tiếp nhưng có thể ảnh hưởng đến doanh thu (ví dụ: Netflix và du lịch – đều tranh giành thời gian giải trí của khách hàng).
- Đối thủ cạnh tranh trong nước: Là các doanh nghiệp hoạt động trong cùng một quốc gia với doanh nghiệp của bạn.
- Đối thủ cạnh tranh quốc tế: Là các doanh nghiệp hoạt động ở các quốc gia khác nhau.
- Đối thủ cạnh tranh lớn: Là các doanh nghiệp có quy mô lớn hơn doanh nghiệp của bạn.
- Đối thủ cạnh tranh nhỏ: Là các doanh nghiệp có quy mô nhỏ hơn doanh nghiệp của bạn.
- Đối thủ cạnh tranh mạnh: Là các doanh nghiệp có khả năng cạnh tranh cao, có nguồn lực mạnh mẽ và chiến lược cạnh tranh hiệu quả.
- Đối thủ cạnh tranh yếu: Là các doanh nghiệp có khả năng cạnh tranh thấp, có nguồn lực hạn chế và chiến lược cạnh tranh kém hiệu quả.
Phân tích đối thủ cạnh tranh
Phân tích đối thủ cạnh tranh là quá trình xác định các doanh nghiệp trong cùng thị trường cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ tương tự và đánh giá, so sánh các doanh nghiệp đó dựa trên một tập hợp các tiêu chí đã được xác định trước.
Tại sao cần Phân tích đối thủ cạnh tranh?
Nắm bắt được “sân chơi” của mình, bao gồm đối thủ, mức độ cạnh tranh, đặc điểm ngành, xu hướng, cơ hội và thách thức
Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu của bản thân so với đối thủ, tìm hiểu điều đối thủ làm tốt hay chưa tốt để học hỏi hoặc tìm cách cạnh tranh
Khám phá các thị trường ngách chưa được khai thác
Tạo nền tảng để phát triển chiến lược và kế hoạch hành động chắc chắn, hiệu quả hơn
Quy trình phân tích đối thủ cạnh tranh
Mục tiêu phân tích sẽ phụ thuộc vào mục tiêu của công ty và chiến lược kinh doanh của từng giai đoạn, như:
- Thâu tóm đối thủ.
- Cạnh tranh khi ra mắt sản phẩm mới
- Tối ưu hóa sản phẩm cũ
- Tìm phương án cạnh tranh mới
Thông thường, có 4 nhóm đối thủ:
- Đối thủ cạnh tranh thay thế: Những đối thủ có những sản phẩm hoặc dịch vụ khác hoàn toàn nhưng có thể thay thế sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn trong việc giải quyết vấn đề hoặc đáp ứng nhu cầu của khách hàng
- Đối thủ cạnh tranh trực tiếp: Những đối thủ có sản phẩm, dịch vụ và tệp khách hàng mục tiêu tương đồng.
- Đối thủ cạnh tranh gián tiếp: Những đối thủ có sản phẩm khác nhau nhưng cùng giải quyết nhu cầu của khách hàng
- Đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn: Những đối thủ trong tương lai có khả năng mở rộng chuỗi giá trị và cạnh tranh trực tiếp.
Thu thập dữ liệu sơ cấp (chưa qua xử lý) và thứ cấp (đã qua xử lý) từ các nguồn như phỏng vấn khách hàng, khảo sát đối tác, nghiên cứu thị trường, tạp chí uy tín, báo cáo của chính phủ hoặc phi chính phủ…
Phân tích theo mô hình 7P:
- Khách hàng mục tiêu: Phân tích nhân khẩu học, nhu cầu, vấn đề cần giải quyết, mong muốn của khách hàng.
- Product (Sản phẩm): Đánh giá các yếu tố cấu thành sản phẩmnhư: nguồn gốc, thành phần, tiện lợi, chi phí, công nghệ. Phân tích lợi ích của sản phẩm: lợi ích lý tính (hiệu quả, tiện dụng) và lợi ích cảm tính (tự hào, lạc quan).
- Price (Giá cả): Định giá, chiết khấu, thanh toán
- Promotion (Quảng bá): Xem xét feedback, review, cách mà đối thủ làm truyền thông và marketing.
- Place (Phân phối): Kênh phân phối, Độ phủ, Logistics
- People (Con người):
- Process (Quy trình):
- Physical Evidence (Cơ sở vật chất):
Sau khi phân tích các yếu tố trên, tổng kết các điểm mạnh (Strengths), điểm yếu (Weaknesses), cơ hội (Opportunities) và thách thức (Threats). SWOT giúp đánh giá nội lực công ty và các yếu tố bên ngoài tác động