Báo cáo Marketing

Looker Studio

Outline

Thị trường

  • Tóm tắt
    • Mục tiêu
    • Phạm vi
    • Phương pháp
    • Kết quả & Kết luận
    • Đề xuất
  • Dữ liệu
  • Phân tích thị trường
  • Phân tích đối thủ
  • Phân tích người dùng

Sản phẩm/Dịch vụ

Doanh nghiệp/Thương hiệu

  • Thương hiệu
  • Nhân sự
    • Sơ đồ tổ chức
  • Tài chính
  • Cơ sở hạ tầng

Khách hàng

  • Nhân khẩu học
  • Tâm lý
  • Hành vi
  • Mức độ hài lòng và trải nghiệm
  • Phân khúc khách hàng
  • Kênh tiếp cận và tương tác
  • Động lực và rào cản
  • Chân dung khách hàng
  • Hành trình khách hàng

Đối thủ cạnh tranh

Nhà cung cấp

Đối tác

Môi trường thị trường

  • Kinh tế
  • Xã hội và văn hóa
  • Công nghệ
  • Pháp lý/Chính trị
  • Tự nhiên

Xu hướng thị trường

  • Xu hường người tiêu dùng
  • Xu hướng công nghệ
  • Xu hướng kinh tế

Mục tiêu

  • Ngắn hạn
  • Dài hạn
  • KPI

Chiến lược

  • Chiến lược sản phẩm
  • Chiến lược giá
  • Chiến lược phân phối
  • Chiến lược truyền thông quảng bá

Kế hoạch thực hiện

Ngân sách chi tiết

Quản trị rủi ro

  • Phân tích rủi ro
    • Bên ngoài
      • Kinh tế
      • Chính trị
      • Pháp lý
      • Nhu cầu khách hàng
      • Đối thủ cạnh tranh
      • Đối tác
      • Thiên tai
    • Bên trong
      • Nhân sự
      • Sản xuất
      • Tài chính
      • Sự cố kỹ thuật
      • Bảo mật thông tin
      • Thương hiệu/truyền thông
  • Kế hoạch phản ứng rủi ro

Facebook Ads

Facebook Ads

TikTok Ads

Zalo Ads

Cốc Cốc Ads

Instagram Ads

Shopee Ads

Lazada Ads

LinkedIn Ads

Website

  • Tóm tắt
    • Lưu lượng truy cập[Thẻ điểm]
    • Người dùng[Thẻ điểm]
    • Tỷ lệ chuyển dổi[Thẻ điểm]
    • Tỷ lệ thoát trang[Thẻ điểm]
    • Thời gian phiên trung bình[Thẻ điểm]
  • Hiệu suất
    • Lưu lượng truy cập – Traffic
      • Lưu lượng truy cập[Thẻ điểm]
      • Tháng qua[Thẻ điểm]
      • Hôm nay[Thẻ điểm]
      • Lưu lượng truy cập theo thời gian[Biểu đồ đường]
    • Số lượng người dùng (Users)
      • Người dùng[Thẻ điểm]
      • Người dùng mới[Thẻ điểm]
      • Đang online[Thẻ điểm]
      • Số người dùng và số người dùng mới theo thời gian[Biểu đồ đường]
    • Tỷ lệ chuyển đổi
      • Tỷ lệ chuyển đổi[Thẻ điểm]
      • Tỷ lệ chuyển đổi theo thời gian[Biểu đồ đường]
    • Tỷ lệ thoát (Bounce Rate)
      • Tỷ lệ thoát[Thẻ điểm]
      • Tỷ lệ thoát theo thời gian[Biểu đồ đường]
    • Thời gian phiên trung bình (Average Session Duration)
      • Thời gian phiên trung bình[Thẻ điểm]
      • Thời gian phiên trung bình[Biểu đồ đường]
    • Tỷ lệ chuyển đổi
  • Nguồn lưu lượng truy cập
    • Nguồn lưu lượng theo nhóm kênh
      • Nhóm kênh[Biểu đồ tròn]
      • Nhóm kênh theo thời gian[Biểu đồ đường]
    • Nguồn lưu lượng theo nguồn phiên
      • Nguồn phiên[Biểu đồ tròn]
      • Nguồn phiên theo thời gian[Biểu đồ đường]
  • Hành vi người dùng
    • Hành vi người dùng theo sự kiện (User Behavior)
      • Sự kiện[Biểu đồ tròn]
      • Chi tiết sự kiện[Bảng biểu đồ gồm các cột: Tên sự kiện, Số lượng sự kiện, %Sự kiện, Số người dùng đang hoạt động]
      • Xu hướng sự kiện[Biểu đồ đường]
    • Số trang mỗi phiên (Pages per Session)
  • Nội dung
    • Trang được xem nhiều nhất (Top Pages)[Bảng biểu đồ gồm các cột:Tiêu đề trang, Lượt xem, %Lượt xem, Thời gian phiên hoạt động trung bình, Số người dùng đang hoạt động, Số lượt xem trên mỗi người dùng, Số lượng sự kiện]
    • Xu hướng xem[Biểu đồ đường]
  • Nhân khẩu học
    • Độ tuổi[Biểu đồ tròn]
    • Giới tính[Biểu đồ tròn]
    • Ngôn ngữ[Biểu đồ tròn]
    • Vị trí theo quốc gia[Biểu đồ địa lý]
    • Vị trí theo tỉnh thành[Biểu đồ địa lý]
  • Công nghệ
    • Thiết bị(pc/laptop, mobile, tablet)
    • Trình duyệt
    • Hệ điều hành
  • Thiết bị(pc/laptop, mobile, tablet)
    • Thiết bị(pc/laptop, mobile, tablet)
    • Hệ điều hành
    • Trình duyệt

SEO Website

  • Tóm tắt
    • Số lần hiển thị (Impressions)[Thẻ điểm]
    • Số lượt nhấp (Clicks)[Thẻ điểm]
    • Tỷ lệ nhấp chuột (CTR)[Thẻ điểm]
    • Vị trí trung bình[Thẻ điểm]
  • Hiệu suất
    • Số lần hiển thị (Impressions) và Số lượt nhấp (Clicks) theo ngày[Biểu đồ đường]
    • Số lần hiển thị (Impressions) và Số lượt nhấp (Clicks) theo quốc gia[Biểu đồ đường]
    • Số lần hiển thị (Impressions) và Số lượt nhấp (Clicks) theo thiết bị[Biểu đồ đường]
    • Tỷ lệ nhấp chuột (CTR) theo thời gian[Biểu đồ đường]
    • Vị trí trung bình theo thời gian[Biểu đồ đường]
  • Nội dung
    • Trang[Bảng biểu đồ gồm các cột Số lần hiển thị, Số lượt nhấp, Tỷ lệ nhấp chuột, Vị trí trung bình]
    • Từ khóa[Bảng biểu đồ gồm các cột Số lần hiển thị, Số lượt nhấp, Tỷ lệ nhấp chuột, Vị trí trung bình]

Facebook

Tóm tắt

Hiệu suất

Nội dung

YouTube

  • Tóm tắt
    • Lượt xem[Thẻ điểm]
    • Người đăng ký[Thẻ điểm]
    • Người đăng ký mới
  • Hiệu suất
    • Lượt xem
      • Lượt xem[Thẻ điểm]
      • Tháng qua[Thẻ điểm]
      • Hôm nay[Thẻ điểm]
      • Lượt xem theo thời gian[Biểu đồ đường]
    • Người đăng ký (Users)
      • Đăng ký[Thẻ điểm]
      • Đăng ký mới[Thẻ điểm]
      • Hủy đăng ký[Thẻ điểm]
      • Số người đăng ký và hủy đăng ký theo thời gian[Biểu đồ đường]
    • Thời lượng xem
      • Tổng thời gian xem[Thẻ điểm]
      • Thời gian xem trung bình[Thẻ điểm]
      • Hôm nay[Thẻ điểm]
      • Lượt xem theo thời gian[Biểu đồ đường]
  • Người dùng
    • Lượt thích
    • Bình luận
    • Chia sẻ
    • Vị trí
  • Nội dung
    • Top Video (Top Pages)[Bảng biểu đồ gồm các cột:Ảnh thu nhỏ, Tiêu đề video, Lượt thích, Lượt , Thời gian phiên hoạt động trung bình, Số người dùng đang hoạt động, Số lượt xem trên mỗi người dùng, Số lượng sự kiện]
    • Xu hướng xem[Biểu đồ đường]

TikTok

  • Tóm tắt
    • Lượt xem[Thẻ điểm]
    • Người đăng ký[Thẻ điểm]
    • Người đăng ký mới
  • Hiệu suất
    • Lượt xem
      • Lượt xem[Thẻ điểm]
      • Tháng qua[Thẻ điểm]
      • Hôm nay[Thẻ điểm]
      • Lượt xem theo thời gian[Biểu đồ đường]
    • Người đăng ký (Users)
      • Đăng ký[Thẻ điểm]
      • Đăng ký mới[Thẻ điểm]
      • Hủy đăng ký[Thẻ điểm]
      • Số người đăng ký và hủy đăng ký theo thời gian[Biểu đồ đường]
    • Thời lượng xem
      • Tổng thời gian xem[Thẻ điểm]
      • Thời gian xem trung bình[Thẻ điểm]
      • Hôm nay[Thẻ điểm]
      • Lượt xem theo thời gian[Biểu đồ đường]
  • Người dùng
    • Lượt thích
    • Bình luận
    • Chia sẻ
    • Vị trí
  • Nội dung
    • Top Video (Top Pages)[Bảng biểu đồ gồm các cột:Ảnh thu nhỏ, Tiêu đề video, Lượt thích, Lượt , Thời gian phiên hoạt động trung bình, Số người dùng đang hoạt động, Số lượt xem trên mỗi người dùng, Số lượng sự kiện]
    • Xu hướng xem[Biểu đồ đường]

Zalo

Instagram

LinkedIn

Twitter

Pinterest

Snapchat

Reddit

Google Maps

  • Tóm tắt
    • Lượt xem
    • Tương tác
  • Lượt xem
    • Lượt xem theo thiết bị[Biểu đồ tròn có tổng ở giữa)
    • Lượt xem theo thời gian[Biểu đồ đường]
  • Tương tác
    • Tổng lượt tương tác[Thẻ điểm]
    • Lượt tương tác theo thời gian[Biểu đồ đường]
    • Cuộc gọi
      • Tổng cuộc gọi[Thẻ điểm]
      • Số lượng cuộc gọi theo thời gian[Biểu đồ đường]
    • Tin nhắn
      • Tổng tin nhắn[Thẻ điểm]
      • Số lượng tin nhắn theo thời gian[Biểu đồ đường]
    • Đặt hẹn
      • Tổng lần đặt hẹn[Thẻ điểm]
      • Số lần đặt hẹn theo thời gian[Biểu đồ đường]
    • Tìm đường
      • Tổng lần tìm đường[Thẻ điểm]
      • Số lần tìm đường theo thời gian[Biểu đồ đường]
    • Nhấp website
      • Tổng lần nhấp website[Thẻ điểm]
      • Số lần nhấp website theo thời gian[Biểu đồ đường]
  • Sản phẩm
    • Sản phẩm hàng đầu[Bảng biểu đồ gồm các cột Tên sản phẩm, Lượt xem]
  • Từ khóa
    • Từ khóa hàng đầu[Bảng biểu đồ gồm các cột Từ khóa, Lượt tìm kiếm]

Email