Thuộc tính sản phẩm – Thông số kỹ thuật
Cơ bản
- Thương hiệu
- Giới tính
- Loại đồng hồ: Cơ, Pin(Quartz) , Solar, Hybrid, Smartwatch
- Màu sắc:
- Trọng lượng:
- Xuất xứ:
- Bảo hành
- Chất liệu vỏ: Thép không gỉ, Titanium, Vàng, Gốm, Carbon
- Chất liệu dây: Kim loại, Da, Vải, Cao su
- Khả năng chống nước
- Kích thước mặt
- Mặt kính: Sapphire, Kính khoáng, Acrylic
- Chức năng: Lịch ngày, Thứ, Bấm giờ, GMT, Lịch tuần trăng, Dạ quang
Đầy đủ
- Chung
- Thương hiệu
- Mã sản phẩm
- Giới tính
- Loại đồng hồ: Cơ, Quartz, , Kỹ thuật số, Hybrid, Smartwatch
- Màu sắc:
- Trọng lượng:
- Xuất xứ:
- Bảo hành
- Vỏ đồng hồ
- Chất liệu:
- Đường kính mặt
- Độ dày vỏ
- Hình dáng vỏ:
- Màu vỏ:
- Chất liệu đáy:
- Núm vặt
- Mặt số
- Màu mặt số
- Chất liệu mặt kính
- Kiểu hiện thị: Kim, Số, Kỹ thuật số, Analog-Digital
- Cọc số: Số La Mã, Ả Rập, Vạch, Kim cương…
- Chức năng hiển thị (Complications): Ngày, thứ, lịch vạn niên, GMT, Moonphase, Chronograph…
- Bộ máy
- Loại máy: Automatic, Quartz, Manual, Solar, Smart
- Thương hiệu / tên máy (Movement Manufacturer / Caliber)
- Tần số dao động:
- Số chân kính
- Thời gian trữ cót
- Độ chính xác: +X/-X giây/ngày hoặc chuẩn COSC
- Chức năng bổ sung: Chronograph, Dual Time, Lịch, Tourbillon…
- Dây đeo
- Chất liệu dây (Material): Thép, Da, Vải NATO, Cao su, Silicone, Gốm, Titanium
- Chiều rộng dây (Lug Width) (mm)
- Chiều dài dây (Strap Length)
- Màu dây (Strap Color)
- Kiểu khóa (Clasp Type): Gập, Cài, Khóa bướm, Velcro…
- Có thể thay dây không (Interchangeable Strap)
- Tính năng đặc biệt
- Phụ kiện