Hosting

Mua hosting

Edit this title
Xác định nhu cầu
  1. Mục đích sử dụng:
    • Loại website: Blog cá nhân, website doanh nghiệp, cửa hàng thương mại điện tử, landing page.
    • Nền tảng: WordPress, Laravel, Joomla, hay HTML thuần.
    • Đối tượng: Khách hàng trong nước hay quốc tế.
  2. Dự đoán lưu lượng truy cập:
    • Ban đầu: Ước tính số lượng người truy cập hàng tháng và đồng thời (Concurrent Visitors).
    • Trong tương lai: Kế hoạch phát triển, tăng trưởng traffic như thế nào?
  3. Yêu cầu về tài nguyên:
    • Dung lượng lưu trữ: Cần bao nhiêu GB cho file website và database?
    • Tài nguyên CPU/RAM: Cần mức độ xử lý cao không? (ví dụ: website có nhiều chức năng phức tạp, nhiều plugins nặng).
    • Database: Cần bao nhiêu database và dung lượng tối đa là bao nhiêu?
    • Addon domain:
  4. Ngân sách:
    • Xác định ngân sách hàng tháng/năm dành cho hosting. Lưu ý giá gia hạn thường cao hơn giá khuyến mãi ban đầu.
Chọn loại hosting/VPS/Server

Dựa theo nhu cầu trên chọn loại lưu trữ phù hợp:

  • Shared Hosting: Phù hợp với website cá nhân, blog, doanh nghiệp nhỏ với lưu lượng truy cập thấp. Ưu điểm: giá rẻ, dễ sử dụng. Nhược điểm: tài nguyên bị chia sẻ, hiệu năng không cao.
  • VPS (Virtual Private Server): Phù hợp với website có lượng truy cập trung bình, cần tài nguyên riêng và quyền kiểm soát cao hơn. Ưu điểm: hiệu năng ổn định, bảo mật tốt hơn. Nhược điểm: cần kiến thức quản trị server cơ bản.
  • Dedicated Server: Dành cho các website lớn, yêu cầu hiệu năng và bảo mật tối đa. Ưu điểm: toàn quyền kiểm soát, hiệu năng cao nhất. Nhược điểm: giá rất cao, cần kiến thức quản trị chuyên sâu.
  • Cloud Hosting: Linh hoạt về tài nguyên, có thể dễ dàng mở rộng khi cần. Ưu điểm: khả năng mở rộng nhanh chóng, trả tiền theo mức sử dụng.
Tìm kiếm nhà cung cấp
  1. Chọn thị trường
    • Việt Nam: Ưu tiên cho website có khách hàng trong nước. Lợi thế: hỗ trợ tiếng Việt, tốc độ ổn định, thanh toán dễ.
    • Quốc tế: Phù hợp cho website đa quốc gia. Lợi thế: công nghệ tiên tiến, đa dạng lựa chọn. Nhược điểm: thanh toán và hỗ trợ khó khăn hơn.
  2. Tìm kiếm sơ bộ
    • Sử dụng từ khóa tiếng Việt hoặc tiếng Anh để tìm kiếm trên Google.
    • Lọc từ các trang đánh giá chuyên nghiệp và diễn đàn uy tín.
    • Tham khảo ý kiến từ cộng đồng (Facebook, forum).
    • Lập danh sách khoảng 5-7 nhà cung cấp tiềm năng.
  3. Sàng lọc chi tiết
    • Kiểm tra uy tín: Xem lịch sử hoạt động và các đánh giá về độ ổn định (Uptime) của nhà cung cấp.
    • Đánh giá hỗ trợ: Liên hệ thử bộ phận hỗ trợ (qua Live Chat hoặc email) để xem tốc độ và chất lượng phản hồi.
    • So sánh giá: Chú ý giá gia hạn và chính sách hoàn tiền. Nên chọn nhà cung cấp có chính sách hoàn tiền để dùng thử.

Kinh nghiệm:

  • Nhà cung cấp:
    • Việt Nam
      • Azdigi
      • Vietnix
    • Quốc tế:
      • ???
  • Lưu ý mua: Canh khuyến mãi mua(đặc biệt là dịp Black Friday có thể giảm 60% – 90%), hoặc lên group https://www.facebook.com/groups/375801675287876 mua lại
Chọn mua gói dịch vụ phù hợp
  1. Lên danh sách 3 – 4 gói dịch vụ của các nhà cung cấp đã chọn phù hợp với các yêu cầu đã đề ra
  2. So sánh đánh giá các gói dịch vụ trong danh sách trên dựa theo các tiêu chí sau
    • Hiệu năng và Tốc độ (Performance & Speed)
      • CPU
        • Số lõi (Cores)
        • Luồng xử lý (Threads)
        • Tốc độ xung nhịp (Clock Speed)
        • Tỷ lệ phần trăm CPU Usage
        • Loại CPU
        • Khả năng mở rộng
      • RAM
      • Lưu trữ
        • Loại ổ cứng (Storage Type): Ưu tiên NVMe > SSD > HDD
        • Dung lượng ổ cứng (Disk Space): Chọn gói có dung lượng phù hợp với nhu cầu và có thể nâng cấp dễ dàng trong tương lai.
        • I/O (Input/Output)
        • Inodes
      • Web Server: Ưu tiên LiteSpeed
      • Vị trí Data Center: Ưu tiên gần với đối tượng khách hàng mục tiêu và tránh các khu vực rủi ro
      • MySQL Databases
      • Addon domain/Sub-domains
      • Băng thông (Bandwidth):
        • Dung lượng dữ liệu được phép truyền tải (Transfer) hàng tháng
        • Tốc độ cổng mạng (Port Speed)
      • Đia chỉ IP
        • IP riêng hay chung: Ưu tiên IP riêng (Dedicated IP) nếu cần bảo mật cao hơn, không bị ảnh hưởng bởi IP của các website khác (Blacklist).
        • Số lượng hosting nằm trên địa chỉ IP: Số lượng website khác nhau cùng chia sẻ một IP (càng ít càng tốt).
        • Danh sách đen(IP Address Blacklist): Kiểm tra lịch sử IP đó có bị liệt kê vào Blacklist (ví dụ: Spamhaus) hay không (ảnh hưởng đến Email/SEO).
    • Quản trị
      • Control panel: Cam kết Uptime (Service Level Agreement – SLA), ví dụ: 99.9% hoặc 99.99%. Yêu cầu chính sách bồi thường nếu không đạt cam kết.
    • Độ ổn định (Uptime): Cam kết Uptime (Service Level Agreement – SLA), ví dụ: 99.9% hoặc 99.99%. Có chính sách bồi thường nếu không đạt cam kết.
    • Bảo mật (Security)
      • Chứng chỉ SSL miễn phí: Hỗ trợ Let’s Encrypt hoặc ZeroSSL miễn phí và tự động gia hạn.
      • Bảo vệ DDoS: Khả năng phòng chống tấn công từ chối dịch vụ (DDoS) ở cả cấp độ mạng (Network Layer) và ứng dụng (Application Layer).
      • Firewall và Tường lửa ứng dụng (WAF): Cài đặt tường lửa chuyên dụng (như CSF, ModSecurity) để bảo vệ website khỏi các lỗ hổng phổ biến (SQL Injection, XSS).
      • Quét mã độc (Malware Scan): Tự động quét và thông báo/xóa mã độc định kỳ (ví dụ: Imunify360, ClamAV).
      • Bảo mật theo lớp (CloudLinux): Rất quan trọng với Shared Hosting. Đảm bảo tài khoản khách hàng được cô lập (Isolated) để một website bị tấn công không ảnh hưởng đến các website khác.
    • Sao lưu dữ liệu (Backup)
      • Tần suất sao lưu
      • Thời gian lưu trữ bản sao lưu
      • Khả năng phục hồi qua Control Panel
    • Hỗ trợ(Support)
      • Thời gian phản hồi: Cam kết phản hồi ban đầu (Initial Response Time) và thời gian giải quyết (Resolution Time).
      • Kênh hỗ trợ: Live Chat, Hotline, Email/Ticket.
      • Thời gian làm việc: 24/7/365 là lý tưởng, bao gồm cả ngày lễ.
      • Năng lực nhân sự: Đội ngũ hỗ trợ chuyên sâu về hosting/server hay chỉ hỗ trợ cơ bản.
      • Tài liệu hướng dẫn: Tài liệu/Knowledge Base chi tiết, dễ tra cứu.
    • Giá: Chi phí gia hạn (Renewal Price) so với giá khuyến mãi ban đầu. Các chi phí ẩn (nếu có).
    • Chính sách hoàn tiền: Thời gian và điều kiện hoàn tiền (ví dụ: 30-Day Money-Back Guarantee).
    • Khả năng mở rộng/nâng cấp: Dễ dàng chuyển đổi giữa các gói hosting (Shared → VPS → Dedicated) mà không cần downtime
  3. Chọn gói dịch vụ phù hợp nhất

Kinh nghiệm:

Mua dùng và trải nghiệm

Sau khi mua hãy trải nghiệm và kiểm tra hiệu suất thực tế bằng các công cụ Lighthouse, GTmetrix, Pingdom…

Tối ưu hosting

Edit this title
Chọn phiên bản PHP mới nhất

Bật các extension PHP cần thiết
  1. Truy cập Cpanel
  2. Chọn Select PHP Version
  3. Tại tab Extension phần Current PHP version chọn phiên bản php đang sử dụng
  4. Tick bật các extension cần thiết
  1. 40-vld: Tắt. Chức năng: Tiện ích gỡ lỗi, hiển thị mã byte của Zend Engine. Không bật: Không cần thiết cho môi trường sản phẩm, gây chậm hệ thống.
  1. amqp: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp giao diện cho Giao thức xếp hàng tin nhắn nâng cao (AMQP), dùng cho việc giao tiếp giữa các ứng dụng. Bật/Không bật: Bật nếu bạn sử dụng các dịch vụ hàng đợi tin nhắn như RabbitMQ cho các tác vụ nền hoặc xử lý không đồng bộ. Tắt nếu không sử dụng.
  2. apcu: Bật. Chức năng: Bộ nhớ đệm đối tượng và mã byte của PHP. Tăng tốc độ thực thi PHP bằng cách lưu trữ các đối tượng PHP và mã byte đã được biên dịch trong bộ nhớ. Bật: Cải thiện đáng kể hiệu suất WordPress.
  1. bcmath: Bật. Chức năng: Cung cấp các hàm toán học chính xác tùy ý. Bật: Cần thiết cho các tính toán số học chính xác, đặc biệt trong các giao dịch thương mại điện tử.
  2. bitset: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp một mảng bit. Bật/Không bật: Ít khi cần trong WordPress thông thường, bật nếu có yêu cầu cụ thể từ một plugin hoặc theme.
  3. brotli: Bật. Chức năng: Hỗ trợ nén Brotli, giúp giảm kích thước dữ liệu truyền tải. Bật: Cải thiện tốc độ tải trang web cho người dùng cuối.
  4. bz2: Bật. Chức năng: Hỗ trợ nén và giải nén bằng thuật toán Bzip2. Bật: Một số plugin hoặc theme có thể sử dụng nén Bzip2.
  1. calendar: Bật. Chức năng: Cung cấp các hàm để chuyển đổi giữa các hệ thống lịch khác nhau. Bật: Cần thiết cho các chức năng liên quan đến ngày tháng trong WordPress.
  2. core: Bật. Chức năng: Tiện ích mở rộng cốt lõi của PHP, luôn được bật. Bật: Là thành phần cơ bản của PHP.
  3. ctype: Bật. Chức năng: Cung cấp các hàm để kiểm tra loại ký tự. Bật: Cần thiết cho nhiều hoạt động xử lý chuỗi trong WordPress.
  4. curl: Bật. Chức năng: Cho phép PHP kết nối và giao tiếp với các URL khác bằng nhiều giao thức khác nhau. Bật: Hầu hết các plugin và theme WordPress đều yêu cầu cURL để giao tiếp với các dịch vụ bên ngoài
  1. date: Bật. Chức năng: Cung cấp các hàm xử lý ngày và giờ. Bật: Cần thiết cho tất cả các hoạt động liên quan đến ngày giờ trong WordPress.
  2. dba: Tùy chọn. Chức năng: Trừu tượng hóa cơ sở dữ liệu dựa trên tệp, cho phép truy cập các tệp dữ liệu chung như GDBM, NDBM, DB2. Bật/Không bật: Ít khi cần trong WordPress thông thường, bật nếu có yêu cầu cụ thể.
  3. dbase: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ các tệp cơ sở dữ liệu dBase. Bật/Không bật: Rất ít khi cần trong WordPress hiện đại, bật nếu có yêu cầu xử lý dữ liệu dBase cũ.
  4. dom: Bật. Chức năng: Cung cấp giao diện để xử lý các tài liệu XML bằng DOM (Document Object Model). Bật: Cần thiết cho một số plugin và thư viện xử lý XML/HTML.
  1. eio: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp giao diện cho I/O không chặn. Bật/Không bật: Ít khi cần trong WordPress thông thường, bật nếu có yêu cầu từ một số thư viện hoặc framework hiệu suất cao.
  2. elastic_apm: Tùy chọn. Chức năng: Công cụ giám sát hiệu suất ứng dụng cho Elastic APM. Bật/Không bật: Bật nếu bạn sử dụng Elastic APM để giám sát hiệu suất ứng dụng của mình. Tắt nếu không sử dụng.
  3. enchant: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp các hàm để kiểm tra chính tả. Bật/Không bật: Bật nếu bạn có chức năng kiểm tra chính tả trong WordPress (ví dụ: cho các trường văn bản lớn).
  4. exif: Bật. Chức năng: Đọc dữ liệu EXIF từ hình ảnh. Bật: Cần thiết cho việc hiển thị thông tin hình ảnh (ví dụ: thông tin máy ảnh, ngày chụp) trên WordPress.
  1. ffi: Tùy chọn. Chức năng: Giao diện chức năng ngoài, cho phép PHP gọi các hàm trong thư viện chia sẻ mà không cần tiện ích mở rộng. Bật/Không bật: Ít khi cần trong WordPress thông thường, bật nếu có yêu cầu cụ thể từ một plugin hoặc thư viện.
  2. fileinfo: Bật. Chức năng: Phát hiện loại tệp và mã hóa nội dung. Bật: Cần thiết cho việc xử lý tải lên tệp an toàn và chính xác trong WordPress.
  3. filter: Bật. Chức năng: Lọc dữ liệu. Bật: Cần thiết cho việc xử lý đầu vào an toàn và chính xác trong WordPress.
  4. ftp: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp các hàm để truy cập máy chủ FTP. Bật/Không bật: Bật nếu bạn cần các chức năng FTP trong WordPress (ví dụ: một số plugin sao lưu hoặc di chuyển). Tắt nếu không sử dụng.
  1. gd: Bật. Chức năng: Thư viện đồ họa cho phép PHP tạo và thao tác hình ảnh. Bật: Rất cần thiết cho WordPress để xử lý hình ảnh (thumbnail, thay đổi kích thước, v.v.).
  2. gearman: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp giao diện cho hệ thống phân phối tác vụ Gearman. Bật/Không bật: Bật nếu bạn sử dụng Gearman cho các tác vụ nền hoặc hàng đợi. Tắt nếu không sử dụng.
  3. geoip: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp thông tin địa lý dựa trên địa chỉ IP. Bật/Không bật: Bật nếu bạn có các chức năng cần xác định vị trí người dùng (ví dụ: nhắm mục tiêu nội dung, phân tích).
  4. geos: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp các hàm để thao tác hình học (GIS). Bật/Không bật: Rất ít khi cần trong WordPress thông thường, bật nếu bạn có các ứng dụng GIS chuyên biệt.
  5. gettext: Bật. Chức năng: Hỗ trợ bản địa hóa và quốc tế hóa ứng dụng. Bật: Cần thiết cho việc bản địa hóa WordPress và các plugin/theme sang các ngôn ngữ khác.
  6. gmagick: Tùy chọn. Chức năng: Một thư viện mạnh mẽ để xử lý hình ảnh, thay thế cho GD. Bật/Không bật: Bật nếu bạn cần các tính năng xử lý hình ảnh nâng cao hơn GD. Tắt nếu không cần và GD đủ đáp ứng.
  7. gmp: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ các số nguyên đa chính xác. Bật/Không bật: Ít khi cần trong WordPress thông thường, bật nếu có yêu cầu cụ thể từ một plugin hoặc theme.
  8. gnupg: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp các hàm để mã hóa và giải mã bằng GnuPG. Bật/Không bật: Bật nếu bạn cần các chức năng mã hóa/giải mã mạnh mẽ, ví dụ cho việc bảo mật dữ liệu nhạy cảm.
  9. grpc: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ giao thức gRPC để giao tiếp hiệu quả giữa các dịch vụ. Bật/Không bật: Bật nếu bạn sử dụng các microservices hoặc giao tiếp dịch vụ hiệu suất cao. Tắt nếu không sử dụng.
  1. hash: Bật. Chức năng: Cung cấp các hàm băm khác nhau (MD5, SHA1, v.v.). Bật: Cần thiết cho việc mã hóa mật khẩu, kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu, và nhiều chức năng bảo mật khác trong WordPress.
  2. htscanner: Tùy chọn. Chức năng: Cho phép đọc cấu hình từ các tệp .htaccess. Bật/Không bật: Ít khi cần trong WordPress thông thường vì LiteSpeed đã xử lý .htaccess. Bật nếu có yêu cầu đặc biệt từ một plugin hoặc cấu hình.
  3. http: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp các chức năng HTTP mở rộng. Bật/Không bật: Ít khi cần trong WordPress thông thường, cURL thường đủ. Bật nếu có yêu cầu cụ thể.
  1. iconv: Bật. Chức năng: Chuyển đổi mã hóa ký tự. Bật: Cần thiết cho việc xử lý các bộ ký tự khác nhau trong WordPress, đặc biệt khi làm việc với nhiều ngôn ngữ.
  2. igbinary: Tùy chọn. Chức năng: Một định dạng tuần tự hóa dữ liệu nhị phân nhỏ gọn hơn PHP serialize. Bật/Không bật: Bật nếu bạn muốn cải thiện hiệu suất lưu trữ và đọc dữ liệu tuần tự hóa, đặc biệt hữu ích với Redis.
  3. imagick: Bật. Chức năng: Một thư viện mạnh mẽ để xử lý hình ảnh, thường được ưu tiên hơn GD. Bật: Cung cấp nhiều tính năng và hiệu suất tốt hơn GD cho việc xử lý hình ảnh trong WordPress.
  4. imap: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp các hàm để truy cập máy chủ IMAP, POP3 và NNTP. Bật/Không bật: Bật nếu bạn có các chức năng liên quan đến email trong WordPress (ví dụ: kéo email về, hiển thị email).
  5. inotify: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp các sự kiện thông báo hệ thống tệp. Bật/Không bật: Ít khi cần trong WordPress thông thường, bật nếu bạn có các ứng dụng yêu cầu giám sát thay đổi tệp theo thời gian thực.
  6. intl: Bật. Chức năng: Cung cấp các hàm quốc tế hóa (Internationalization) theo tiêu chuẩn ICU. Bật: Rất cần thiết cho việc bản địa hóa WordPress và các plugin/theme, đặc biệt với các định dạng ngày giờ, số, tiền tệ.
  7. ioncube_loader: Tùy chọn. Chức năng: Một trình tải cho các tệp PHP đã được mã hóa bằng IonCube. Bật/Không bật: Bật nếu bạn sử dụng các plugin hoặc theme được mã hóa bằng IonCube. Tắt nếu không sử dụng.
  1. jsmin: Tùy chọn. Chức năng: Minify JavaScript. Bật/Không bật: Có thể được sử dụng để tối ưu hóa JS trực tiếp trên máy chủ. Tuy nhiên, các plugin tối ưu hóa WordPress thường xử lý việc này hiệu quả hơn.
  2. json: Bật. Chức năng: Xử lý dữ liệu JSON. Bật: Cần thiết cho việc giao tiếp API, truyền dữ liệu và nhiều chức năng khác trong WordPress.
  1. ldap: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp các hàm để truy cập máy chủ LDAP. Bật/Không bật: Bật nếu bạn tích hợp WordPress với các hệ thống xác thực hoặc quản lý người dùng LDAP (ví dụ: Active Directory).
  2. leveldb: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp giao diện cho cơ sở dữ liệu key-value LevelDB. Bật/Không bật: Rất ít khi cần trong WordPress thông thường, bật nếu có yêu cầu cụ thể.
  3. libxml: Bật. Chức năng: Cung cấp hỗ trợ cho các chức năng XML cơ bản. Bật: Cần thiết cho nhiều tiện ích mở rộng PHP khác liên quan đến XML.
  4. luasandbox: Tùy chọn. Chức năng: Thực thi code Lua trong môi trường an toàn. Bật/Không bật: Rất ít khi cần trong WordPress thông thường, bật nếu bạn có các ứng dụng nhúng Lua.
  5. lzf: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ thuật toán nén LZF. Bật/Không bật: Ít khi cần trong WordPress thông thường, bật nếu có yêu cầu từ một số plugin hoặc thư viện.
  1. mailparse: Tùy chọn. Chức năng: Phân tích cú pháp tin nhắn email. Bật/Không bật: Bật nếu bạn có các chức năng xử lý email phức tạp trong WordPress (ví dụ: phân tích email được gửi đến).
  2. mbstring: Bật. Chức năng: Hỗ trợ chuỗi đa byte. Bật: Rất cần thiết cho việc xử lý các ký tự không phải ASCII trong WordPress, đặc biệt là tiếng Việt.
  3. mcrypt: Tắt. Chức năng: Cung cấp các hàm mã hóa. Không bật: Đã bị loại bỏ (deprecated) và không còn được khuyến nghị sử dụng. PHP đã có các phương pháp mã hóa an toàn hơn.
  4. memcache: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ bộ nhớ đệm phân tán Memcache. Bật/Không bật: Bật nếu bạn sử dụng Memcache thay vì Redis cho bộ nhớ đệm đối tượng của WordPress. Với Redis đã có, bạn không cần Memcache.
  5. memcached: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ bộ nhớ đệm phân tán Memcached (phiên bản nâng cao hơn Memcache). Bật/Không bật: Tương tự như Memcache, bật nếu bạn sử dụng Memcached thay vì Redis. Với Redis đã có, bạn không cần Memcached.
  6. mongodb: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp giao diện cho cơ sở dữ liệu MongoDB. Bật/Không bật: Bật nếu bạn sử dụng MongoDB cho một số dữ liệu hoặc chức năng cụ thể ngoài cơ sở dữ liệu MySQL mặc định của WordPress.
  7. msgpack: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ định dạng tuần tự hóa MsgPack. Bật/Không bật: Bật nếu bạn làm việc với các hệ thống sử dụng MsgPack cho truyền tải dữ liệu.
  8. mysqli: Bật. Chức năng: Giao diện cải tiến cho MySQL. Bật: Rất cần thiết cho WordPress để kết nối với cơ sở dữ liệu MySQL/MariaDB.
  9. mysqlnd: Bật. Chức năng: Trình điều khiển gốc MySQL cho PHP. Bật: Cải thiện hiệu suất và cung cấp nhiều tính năng hơn trình điều khiển MySQL cũ. Nó là nền tảng cho mysqli và pdo_mysql.
  1. nd_mysqli: Tùy chọn. Chức năng: Phiên bản thay thế của mysqli với một số cải tiến. Bật/Không bật: Có thể được bật nếu bạn muốn một số cải tiến hiệu suất hoặc tính năng bổ sung, nhưng mysqli tiêu chuẩn thường đủ.
  2. nd_pdo_mysql: Tùy chọn. Chức năng: Phiên bản thay thế của pdo_mysql với một số cải tiến. Bật/Không bật: Tương tự như nd_mysqli.
  3. newrelic: Tùy chọn. Chức năng: Công cụ giám sát hiệu suất ứng dụng cho New Relic. Bật/Không bật: Bật nếu bạn sử dụng New Relic để giám sát hiệu suất ứng dụng của mình. Tắt nếu không sử dụng.
  1. oauth: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ giao thức OAuth để xác thực và ủy quyền. Bật/Không bật: Bật nếu bạn tích hợp WordPress với các dịch vụ sử dụng OAuth (ví dụ: đăng nhập bằng Google/Facebook, API).
  2. oci8: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp giao diện cho cơ sở dữ liệu Oracle. Bật/Không bật: Rất ít khi cần trong WordPress, bật nếu bạn có các ứng dụng yêu cầu kết nối với Oracle.
  3. odbc: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp giao diện cho các nguồn dữ liệu ODBC. Bật/Không bật: Rất ít khi cần trong WordPress, bật nếu bạn có các ứng dụng yêu cầu kết nối với cơ sở dữ liệu qua ODBC.
  4. opcache: Bật. Chức năng: Tối ưu hóa mã byte của PHP để loại bỏ nhu cầu tải và phân tích cú pháp các tập lệnh PHP trên mỗi yêu cầu. Bật: Cải thiện đáng kể hiệu suất WordPress.
  5. openssl: Bật. Chức năng: Hỗ trợ các chức năng mật mã bằng thư viện OpenSSL. Bật: Cần thiết cho các kết nối an toàn (HTTPS), mã hóa dữ liệu, và nhiều chức năng bảo mật khác trong WordPress.
  1. pcntl: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp các hàm điều khiển tiến trình (chỉ dành cho môi trường CLI). Bật/Không bật: Không cần thiết cho WordPress trên môi trường web. Bật nếu bạn có các tác vụ nền PHP chạy qua CLI.
  2. pcre: Bật. Chức năng: Hỗ trợ biểu thức chính quy tương thích Perl. Bật: Cần thiết cho nhiều hoạt động xử lý chuỗi và xác thực trong WordPress.
  3. pdf: Tùy chọn. Chức năng: Tạo tài liệu PDF. Bật/Không bật: Bật nếu bạn có các chức năng trong WordPress yêu cầu tạo PDF động (ví dụ: hóa đơn, báo cáo).
  4. pdo: Bật. Chức năng: PHP Data Objects, một lớp trừu tượng hóa cơ sở dữ liệu chung. Bật: Cần thiết để các driver PDO khác hoạt động và được nhiều plugin/thư viện sử dụng.
  5. pdo_dblib: Tùy chọn. Chức năng: Driver PDO cho Microsoft SQL Server và Sybase. Bật/Không bật: Không cần thiết cho WordPress thông thường. Bật nếu bạn cần kết nối với SQL Server.
  6. pdo_firebird: Tùy chọn. Chức năng: Driver PDO cho Firebird/InterBase SQL. Bật/Không bật: Không cần thiết cho WordPress thông thường. Bật nếu bạn cần kết nối với Firebird.
  7. pdo_mysql: Bật. Chức năng: Driver PDO cho MySQL. Bật: Một số plugin và thư viện WordPress có thể sử dụng PDO thay vì mysqli để kết nối với cơ sở dữ liệu.
  8. pdo_oci: Tùy chọn. Chức năng: Driver PDO cho Oracle. Bật/Không bật: Không cần thiết cho WordPress thông thường. Bật nếu bạn cần kết nối với Oracle.
  9. pdo_odbc: Tùy chọn. Chức năng: Driver PDO cho ODBC. Bật/Không bật: Không cần thiết cho WordPress thông thường. Bật nếu bạn cần kết nối với cơ sở dữ liệu qua ODBC.
  10. pdo_pgsql: Tùy chọn. Chức năng: Driver PDO cho PostgreSQL. Bật/Không bật: Không cần thiết cho WordPress thông thường. Bật nếu bạn cần kết nối với PostgreSQL.
  11. pdo_sqlite: Tùy chọn. Chức năng: Driver PDO cho SQLite. Bật/Không bật: Không cần thiết cho WordPress thông thường. Bật nếu bạn cần sử dụng SQLite như một cơ sở dữ liệu cục bộ.
  12. pdo_sqlsrv: Tùy chọn. Chức năng: Driver PDO cho Microsoft SQL Server. Bật/Không bật: Không cần thiết cho WordPress thông thường. Bật nếu bạn cần kết nối với SQL Server.
  13. pgsql: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp giao diện cho cơ sở dữ liệu PostgreSQL. Bật/Không bật: Không cần thiết cho WordPress thông thường. Bật nếu bạn sử dụng PostgreSQL thay vì MySQL.
  14. phalcon5: Tùy chọn. Chức năng: Một framework PHP hiệu suất cao được triển khai dưới dạng tiện ích mở rộng C. Bật/Không bật: Không liên quan đến WordPress. Bật nếu bạn chạy các ứng dụng Phalcon cùng với WordPress.
  15. phar: Bật. Chức năng: Hỗ trợ kho lưu trữ PHP (PHP Archive). Bật: Một số thư viện và ứng dụng PHP được phân phối dưới dạng tệp PHAR.
  16. phpiredis: Bật. Chức năng: Giao diện cho thư viện khách Redis “hiredis”, cung cấp hiệu suất cao hơn so với tiện ích Redis PHP thông thường. Bật: Tăng cường hiệu suất khi WordPress tương tác với Redis.
  17. posix: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp giao diện cho các hàm POSIX. Bật/Không bật: Ít khi cần trong WordPress thông thường, bật nếu có yêu cầu cụ thể từ một số tác vụ hệ thống hoặc plugin.
  18. protobuf: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ Google Protocol Buffers. Bật/Không bật: Bật nếu bạn làm việc với các hệ thống sử dụng Protocol Buffers cho truyền tải dữ liệu.
  19. pspell: Tùy chọn. Chức năng: Kiểm tra chính tả sử dụng thư viện Pspell. Bật/Không bật: Tương tự như enchant, bật nếu bạn có chức năng kiểm tra chính tả.
  20. psr: Bật. Chức năng: Các lớp và giao diện chuẩn cho các khuyến nghị của PSR (PHP Standard Recommendations). Bật: Cần thiết cho nhiều thư viện và framework PHP hiện đại tuân thủ PSR.
  1. raphf: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ một số hàm của framework Raphf. Bật/Không bật: Rất ít khi cần trong WordPress thông thường.
  2. rar: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ giải nén các tệp RAR. Bật/Không bật: Bật nếu bạn cần giải nén tệp RAR trong WordPress.
  3. readline: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ đọc dòng từ bàn phím (chủ yếu dùng trong CLI). Bật/Không bật: Không cần thiết cho WordPress trên môi trường web.
  4. redis: Bật. Chức năng: Giao diện cho máy chủ Redis. Bật: Rất cần thiết để WordPress sử dụng Redis làm bộ nhớ đệm đối tượng (object cache) và bộ nhớ đệm phiên (session cache), cải thiện đáng kể hiệu suất trang web.
  5. reflection: Bật. Chức năng: Cung cấp khả năng kiểm tra lớp, giao diện, hàm, phương thức, và các đối tượng PHP khác. Bật: Cần thiết cho nhiều framework và thư viện PHP hiện đại, bao gồm cả các plugin WordPress.
  6. rrd: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ Round Robin Database. Bật/Không bật: Rất ít khi cần trong WordPress thông thường, bật nếu bạn sử dụng RRD cho việc giám sát hoặc lưu trữ dữ liệu chuỗi thời gian.
  1. scoutapm: Tùy chọn. Chức năng: Công cụ giám sát hiệu suất ứng dụng cho Scout APM. Bật/Không bật: Bật nếu bạn sử dụng Scout APM để giám sát hiệu suất ứng dụng của mình. Tắt nếu không sử dụng.
  2. session: Bật. Chức năng: Hỗ trợ quản lý phiên người dùng. Bật: Cần thiết cho các chức năng đăng nhập, giỏ hàng, và các dữ liệu liên quan đến phiên người dùng trong WordPress và WooCommerce.
  3. shmop: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ bộ nhớ chia sẻ POSIX. Bật/Không bật: Ít khi cần trong WordPress thông thường, bật nếu có yêu cầu cụ thể.
  4. simplexml: Bật. Chức năng: Dễ dàng chuyển đổi XML sang các đối tượng PHP. Bật: Cần thiết cho việc xử lý XML trong WordPress.
  5. snmp: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp các hàm để truy cập thông tin qua SNMP. Bật/Không bật: Bật nếu bạn cần giám sát các thiết bị mạng bằng SNMP từ PHP.
  6. snuffleupagus: Tùy chọn. Chức năng: Một công cụ bảo mật PHP để phát hiện và ngăn chặn các cuộc tấn công. Bật/Không bật: Bật để tăng cường bảo mật cho máy chủ PHP của bạn.
  7. soap: Bật. Chức năng: Hỗ trợ giao thức SOAP để giao tiếp web service. Bật: Cần thiết nếu WordPress của bạn tích hợp với các dịch vụ bên ngoài sử dụng SOAP.
  8. sockets: Bật. Chức năng: Cung cấp giao diện cấp thấp cho việc giao tiếp mạng. Bật: Cần thiết cho một số chức năng mạng phức tạp trong WordPress.
  9. sodium: Bật. Chức năng: Thư viện mật mã hiện đại, an toàn và dễ sử dụng. Bật: Cung cấp các tính năng mã hóa và giải mã an toàn hơn cho các ứng dụng web.
  10. solr: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp giao diện cho máy chủ tìm kiếm Apache Solr. Bật/Không bật: Bật nếu bạn sử dụng Solr để cải thiện chức năng tìm kiếm của WordPress.
  11. sourceguardian: Tùy chọn. Chức năng: Một trình tải cho các tệp PHP đã được mã hóa bằng SourceGuardian. Bật/Không bật: Bật nếu bạn sử dụng các plugin hoặc theme được mã hóa bằng SourceGuardian. Tắt nếu không sử dụng.
  12. spl: Bật. Chức năng: Thư viện chuẩn của PHP, cung cấp các lớp và giao diện cơ bản. Bật: Là thành phần cơ bản của PHP và cần thiết cho nhiều tiện ích mở rộng khác.
  13. sqlite3: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ cơ sở dữ liệu SQLite 3. Bật/Không bật: Ít khi cần trong WordPress thông thường (dùng MySQL). Bật nếu bạn có các ứng dụng WordPress sử dụng SQLite.
  14. sqlsrv: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ Microsoft SQL Server. Bật/Không bật: Không cần thiết cho WordPress thông thường. Bật nếu bạn cần kết nối với SQL Server.
  15. ssh2: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp các hàm để kết nối và tương tác với máy chủ SSH. Bật/Không bật: Bật nếu bạn cần các chức năng SSH trong WordPress (ví dụ: triển khai code, thao tác tệp từ xa).
  16. standard: Bật. Chức năng: Tiện ích mở rộng PHP tiêu chuẩn, chứa nhiều hàm cơ bản. Bật: Là thành phần cơ bản của PHP.
  17. stats: Tùy chọn. Chức năng: Cung cấp các hàm thống kê. Bật/Không bật: Bật nếu bạn cần thực hiện các tính toán thống kê phức tạp trong WordPress.
  18. swoole: Tùy chọn. Chức năng: Một framework cho phép PHP tạo các máy chủ hiệu suất cao và ứng dụng bất đồng bộ. Bật/Không bật: Không cần thiết cho WordPress thông thường. Bật nếu bạn có các ứng dụng dựa trên Swoole.
  19. sysvmsg: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ hàng đợi tin nhắn System V. Bật/Không bật: Ít khi cần trong WordPress thông thường, bật nếu có yêu cầu cụ thể.
  20. sysvsem: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ semaphore System V. Bật/Không bật: Ít khi cần trong WordPress thông thường, bật nếu có yêu cầu cụ thể.
  21. sysvshm: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ bộ nhớ chia sẻ System V. Bật/Không bật: Ít khi cần trong WordPress thông thường, bật nếu có yêu cầu cụ thể.
  1. tideways_xhprof: Tùy chọn. Chức năng: Một công cụ profiler cho PHP, giúp xác định các điểm nghẽn hiệu suất. Bật/Không bật: Tắt trong môi trường sản phẩm thông thường. Bật tạm thời khi cần gỡ lỗi hiệu suất.
  2. tidy: Tùy chọn. Chức năng: Giúp dọn dẹp và sửa chữa các tài liệu HTML/XHTML. Bật/Không bật: Bật nếu bạn cần tự động sửa lỗi HTML trong nội dung.
  3. timezonedb: Bật. Chức năng: Cung cấp dữ liệu múi giờ cho PHP. Bật: Cần thiết cho việc xử lý ngày giờ chính xác trong WordPress.
  4. tokenizer: Bật. Chức năng: Chuyển đổi mã PHP thành các token. Bật: Cần thiết cho một số công cụ phân tích và xử lý mã PHP.
  1. uploadprogress: Tùy chọn. Chức năng: Theo dõi tiến độ tải lên tệp. Bật/Không bật: Bật nếu bạn muốn hiển thị tiến độ tải lên cho người dùng trong các biểu mẫu tải lên tệp lớn.
  2. uuid: Tùy chọn. Chức năng: Tạo UUID (Universally Unique Identifiers). Bật/Không bật: Bật nếu bạn cần tạo các ID duy nhất cho các đối tượng trong WordPress.
  1. xdebug: Tắt. Chức năng: Tiện ích gỡ lỗi và phân tích PHP. Không bật: Gây chậm hiệu suất đáng kể. Chỉ nên bật trong môi trường phát triển.
  2. xml: Bật. Chức năng: Hỗ trợ phân tích cú pháp XML. Bật: Cần thiết cho việc xử lý XML trong WordPress và các tiện ích liên quan.
  3. xmlreader: Bật. Chức năng: Một bộ phân tích cú pháp XML kéo, hiệu quả hơn SimpleXML cho các tệp lớn. Bật: Cần thiết cho việc xử lý XML trong WordPress.
  4. xmlrpc: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ giao thức XML-RPC. Bật/Không bật: WordPress sử dụng XML-RPC cho một số tính năng (ví dụ: ứng dụng di động, pingback). Tuy nhiên, nó cũng là một lỗ hổng bảo mật tiềm ẩn. Bạn có thể tắt nếu không sử dụng các tính năng phụ thuộc vào nó.
  5. xmlwriter: Bật. Chức năng: Viết tài liệu XML. Bật: Cần thiết cho việc tạo XML trong WordPress.
  6. xsl: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ chuyển đổi XSLT. Bật/Không bật: Bật nếu bạn cần chuyển đổi tài liệu XML bằng XSLT.
  1. yaml: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ định dạng YAML. Bật/Không bật: Bật nếu bạn làm việc với các tệp cấu hình hoặc dữ liệu YAML.
  2. yaz: Tùy chọn. Chức năng: Hỗ trợ giao thức Z39.50, dùng cho việc tìm kiếm và truy xuất thông tin từ cơ sở dữ liệu. Bật/Không bật: Rất ít khi cần trong WordPress thông thường.
  1. zip: Bật. Chức năng: Tạo và trích xuất các tệp lưu trữ ZIP. Bật: Cần thiết cho việc cài đặt plugin/theme, xuất nhập dữ liệu, và nhiều chức năng khác trong WordPress.
  2. zlib: Bật. Chức năng: Hỗ trợ nén và giải nén bằng thư viện Zlib. Bật: Cần thiết cho các chức năng nén dữ liệu trong PHP và WordPress.
Tối ưu cấu hình PHP
  1. Truy cập Cpanel
  2. Chọn Select PHP Version
  3. Tại tab Options phần Current PHP version chọn phiên bản php đang sử dụng
  4. Tùy chỉnh các thông số
    • allow_url_fopen: Bỏ chọn. Off giúp bảo mật tốt hơn (tránh bị khai thác từ URL). Bật On nếu dùng chức năng tải file từ URL
    • date.timezone: Mặc định(UTM). Đặt múi giờ chính xác giúp log, session, cron đúng thời gian(có thể thay đổi trong admin wordpress)
    • display_errors: Bỏ chọn. Tắt trên môi trường thật để bảo mật. Bật trên dev để debug lỗi.
    • error_reporting: E_ALL & ~E_DEPRECATED & ~E_NOTICE. Báo cáo tất cả lỗi, trừ lỗi không cần thiết. Tối ưu cho production.
    • file_uploads: Tick chọn: Bật On cho phép upload file. Rất cần cho CMS như WordPress, Laravel.
    • include_path: Mặc định là ổn. Chỉ chỉnh nếu bạn biết rõ mình làm gì.
    • log_errors: On. Bắt buộc bật để lưu lỗi vào file log (hữu ích để debug).
    • mail.force_extra_parameters: -f email@example.com. Đảm bảo gửi mail không bị vào spam. Thay email@example.com bằng email hệ thống.
    • max_execution_time: 120. Giới hạn thời gian thực thi script. 60-120 là hợp lý, nếu chạy import hoặc backup nặng thì nâng lên 300.
    • max_input_time: 120. Giới hạn thời gian nhận input (form POST, GET, FILE).
    • memory_limit: Tối đa. Tùy mức độ nặng nhẹ của web: WordPress với nhiều plugin nên đặt 256–512MB, nếu là hosting thì để tối đa
    • open_basedir: Mặc định. Giới hạn truy cập file chỉ trong thư mục an toàn. Giúp chống Local File Inclusion.
    • post_max_size: Lớn hơn upload_max_filesize. Kích thước tối đa của dữ liệu gửi qua POST
    • session.save_path: Nên chỉ định thư mục rõ ràng, có phân quyền đúng.
    • short_open_tag: Off. Tắt để tránh lỗi cú pháp. Trừ khi bạn dùng mã PHP cũ <?.
    • upload_max_filesize: 64 MB. Giới hạn kích thước file được upload.
Tối ưu cấu hình PHP

  1. Truy cập Cpanel
  2. Chọn Optimize Website tại khu vực Softwares
  3. Tick chọn Compress All Content
  4. Test kiểm tra Gzip tại https://www.google.com/search?q=GZIP+Compression+test