Mua hosting
Edit this title
Xác định nhu cầu
- Mục đích sử dụng:
- Loại website: Blog cá nhân, website doanh nghiệp, cửa hàng thương mại điện tử, landing page.
- Nền tảng: WordPress, Laravel, Joomla, hay HTML thuần.
- Đối tượng: Khách hàng trong nước hay quốc tế.
- Dự đoán lưu lượng truy cập:
- Ban đầu: Ước tính số lượng người truy cập hàng tháng và đồng thời (Concurrent Visitors).
- Trong tương lai: Kế hoạch phát triển, tăng trưởng traffic như thế nào?
- Yêu cầu về tài nguyên:
- Dung lượng lưu trữ: Cần bao nhiêu GB cho file website và database?
- Tài nguyên CPU/RAM: Cần mức độ xử lý cao không? (ví dụ: website có nhiều chức năng phức tạp, nhiều plugins nặng).
- Database: Cần bao nhiêu database và dung lượng tối đa là bao nhiêu?
- Addon domain:
- Ngân sách:
- Xác định ngân sách hàng tháng/năm dành cho hosting. Lưu ý giá gia hạn thường cao hơn giá khuyến mãi ban đầu.
Chọn loại hosting/VPS/Server
Dựa theo nhu cầu trên chọn loại lưu trữ phù hợp:
- Shared Hosting: Phù hợp với website cá nhân, blog, doanh nghiệp nhỏ với lưu lượng truy cập thấp. Ưu điểm: giá rẻ, dễ sử dụng. Nhược điểm: tài nguyên bị chia sẻ, hiệu năng không cao.
- VPS (Virtual Private Server): Phù hợp với website có lượng truy cập trung bình, cần tài nguyên riêng và quyền kiểm soát cao hơn. Ưu điểm: hiệu năng ổn định, bảo mật tốt hơn. Nhược điểm: cần kiến thức quản trị server cơ bản.
- Dedicated Server: Dành cho các website lớn, yêu cầu hiệu năng và bảo mật tối đa. Ưu điểm: toàn quyền kiểm soát, hiệu năng cao nhất. Nhược điểm: giá rất cao, cần kiến thức quản trị chuyên sâu.
- Cloud Hosting: Linh hoạt về tài nguyên, có thể dễ dàng mở rộng khi cần. Ưu điểm: khả năng mở rộng nhanh chóng, trả tiền theo mức sử dụng.
Tìm kiếm nhà cung cấp
- Chọn thị trường
- Việt Nam: Ưu tiên cho website có khách hàng trong nước. Lợi thế: hỗ trợ tiếng Việt, tốc độ ổn định, thanh toán dễ.
- Quốc tế: Phù hợp cho website đa quốc gia. Lợi thế: công nghệ tiên tiến, đa dạng lựa chọn. Nhược điểm: thanh toán và hỗ trợ khó khăn hơn.
- Tìm kiếm sơ bộ
- Sử dụng từ khóa tiếng Việt hoặc tiếng Anh để tìm kiếm trên Google.
- Lọc từ các trang đánh giá chuyên nghiệp và diễn đàn uy tín.
- Tham khảo ý kiến từ cộng đồng (Facebook, forum).
- Lập danh sách khoảng 5-7 nhà cung cấp tiềm năng.
- Sàng lọc chi tiết
- Kiểm tra uy tín: Xem lịch sử hoạt động và các đánh giá về độ ổn định (Uptime) của nhà cung cấp.
- Đánh giá hỗ trợ: Liên hệ thử bộ phận hỗ trợ (qua Live Chat hoặc email) để xem tốc độ và chất lượng phản hồi.
- So sánh giá: Chú ý giá gia hạn và chính sách hoàn tiền. Nên chọn nhà cung cấp có chính sách hoàn tiền để dùng thử.
Kinh nghiệm:
- Nhà cung cấp:
- Việt Nam
- Azdigi
- Vietnix
- Quốc tế:
- ???
- Việt Nam
- Lưu ý mua: Canh khuyến mãi mua(đặc biệt là dịp Black Friday có thể giảm 60% – 90%), hoặc lên group https://www.facebook.com/groups/375801675287876 mua lại
Chọn mua gói dịch vụ phù hợp
- Lên danh sách 3 – 4 gói dịch vụ của các nhà cung cấp đã chọn phù hợp với các yêu cầu đã đề ra
- So sánh đánh giá các gói dịch vụ trong danh sách trên dựa theo các tiêu chí sau
- Hiệu năng và Tốc độ (Performance & Speed)
- CPU
- Số lõi (Cores)
- Luồng xử lý (Threads)
- Tốc độ xung nhịp (Clock Speed)
- Tỷ lệ phần trăm CPU Usage
- Loại CPU
- Khả năng mở rộng
- RAM
- Lưu trữ
- Loại ổ cứng (Storage Type): Ưu tiên NVMe > SSD > HDD
- Dung lượng ổ cứng (Disk Space): Chọn gói có dung lượng phù hợp với nhu cầu và có thể nâng cấp dễ dàng trong tương lai.
- I/O (Input/Output)
- Inodes
- Web Server: Ưu tiên LiteSpeed
- Vị trí Data Center: Ưu tiên gần với đối tượng khách hàng mục tiêu và tránh các khu vực rủi ro
- MySQL Databases
- Addon domain/Sub-domains
- Băng thông (Bandwidth):
- Dung lượng dữ liệu được phép truyền tải (Transfer) hàng tháng
- Tốc độ cổng mạng (Port Speed)
- Đia chỉ IP
- IP riêng hay chung: Ưu tiên IP riêng (Dedicated IP) nếu cần bảo mật cao hơn, không bị ảnh hưởng bởi IP của các website khác (Blacklist).
- Số lượng hosting nằm trên địa chỉ IP: Số lượng website khác nhau cùng chia sẻ một IP (càng ít càng tốt).
- Danh sách đen(IP Address Blacklist): Kiểm tra lịch sử IP đó có bị liệt kê vào Blacklist (ví dụ: Spamhaus) hay không (ảnh hưởng đến Email/SEO).
- CPU
- Quản trị
- Control panel: Cam kết Uptime (Service Level Agreement – SLA), ví dụ: 99.9% hoặc 99.99%. Yêu cầu chính sách bồi thường nếu không đạt cam kết.
- Độ ổn định (Uptime): Cam kết Uptime (Service Level Agreement – SLA), ví dụ: 99.9% hoặc 99.99%. Có chính sách bồi thường nếu không đạt cam kết.
- Bảo mật (Security)
- Chứng chỉ SSL miễn phí: Hỗ trợ Let’s Encrypt hoặc ZeroSSL miễn phí và tự động gia hạn.
- Bảo vệ DDoS: Khả năng phòng chống tấn công từ chối dịch vụ (DDoS) ở cả cấp độ mạng (Network Layer) và ứng dụng (Application Layer).
- Firewall và Tường lửa ứng dụng (WAF): Cài đặt tường lửa chuyên dụng (như CSF, ModSecurity) để bảo vệ website khỏi các lỗ hổng phổ biến (SQL Injection, XSS).
- Quét mã độc (Malware Scan): Tự động quét và thông báo/xóa mã độc định kỳ (ví dụ: Imunify360, ClamAV).
- Bảo mật theo lớp (CloudLinux): Rất quan trọng với Shared Hosting. Đảm bảo tài khoản khách hàng được cô lập (Isolated) để một website bị tấn công không ảnh hưởng đến các website khác.
- Sao lưu dữ liệu (Backup)
- Tần suất sao lưu
- Thời gian lưu trữ bản sao lưu
- Khả năng phục hồi qua Control Panel
- Hỗ trợ(Support)
- Thời gian phản hồi: Cam kết phản hồi ban đầu (Initial Response Time) và thời gian giải quyết (Resolution Time).
- Kênh hỗ trợ: Live Chat, Hotline, Email/Ticket.
- Thời gian làm việc: 24/7/365 là lý tưởng, bao gồm cả ngày lễ.
- Năng lực nhân sự: Đội ngũ hỗ trợ chuyên sâu về hosting/server hay chỉ hỗ trợ cơ bản.
- Tài liệu hướng dẫn: Tài liệu/Knowledge Base chi tiết, dễ tra cứu.
- Giá: Chi phí gia hạn (Renewal Price) so với giá khuyến mãi ban đầu. Các chi phí ẩn (nếu có).
- Chính sách hoàn tiền: Thời gian và điều kiện hoàn tiền (ví dụ: 30-Day Money-Back Guarantee).
- Khả năng mở rộng/nâng cấp: Dễ dàng chuyển đổi giữa các gói hosting (Shared → VPS → Dedicated) mà không cần downtime
- Hiệu năng và Tốc độ (Performance & Speed)
- Chọn gói dịch vụ phù hợp nhất
Kinh nghiệm:
Mua dùng và trải nghiệm
Sau khi mua hãy trải nghiệm và kiểm tra hiệu suất thực tế bằng các công cụ Lighthouse, GTmetrix, Pingdom…
Tối ưu hosting
Edit this title
Chọn phiên bản PHP mới nhất
- Truy cập Cpanel
- Chọn Select PHP Version
- Tại tab My domain phần Current PHP version chọn phiên bản mới nhất
- Test kiểm tra tại https://www.webride.net/tools/phpchecker.php
Bật các extension PHP cần thiết
- Truy cập Cpanel
- Chọn Select PHP Version
- Tại tab Extension phần Current PHP version chọn phiên bản php đang sử dụng
- Tick bật các extension cần thiết
Tối ưu cấu hình PHP
- Truy cập Cpanel
- Chọn Select PHP Version
- Tại tab Options phần Current PHP version chọn phiên bản php đang sử dụng
- Tùy chỉnh các thông số
- allow_url_fopen: Bỏ chọn. Off giúp bảo mật tốt hơn (tránh bị khai thác từ URL). Bật On nếu dùng chức năng tải file từ URL
- date.timezone: Mặc định(UTM). Đặt múi giờ chính xác giúp log, session, cron đúng thời gian(có thể thay đổi trong admin wordpress)
- display_errors: Bỏ chọn. Tắt trên môi trường thật để bảo mật. Bật trên dev để debug lỗi.
- error_reporting: E_ALL & ~E_DEPRECATED & ~E_NOTICE. Báo cáo tất cả lỗi, trừ lỗi không cần thiết. Tối ưu cho production.
- file_uploads: Tick chọn: Bật On cho phép upload file. Rất cần cho CMS như WordPress, Laravel.
- include_path: Mặc định là ổn. Chỉ chỉnh nếu bạn biết rõ mình làm gì.
- log_errors: On. Bắt buộc bật để lưu lỗi vào file log (hữu ích để debug).
- mail.force_extra_parameters: -f email@example.com. Đảm bảo gửi mail không bị vào spam. Thay email@example.com bằng email hệ thống.
- max_execution_time: 120. Giới hạn thời gian thực thi script. 60-120 là hợp lý, nếu chạy import hoặc backup nặng thì nâng lên 300.
- max_input_time: 120. Giới hạn thời gian nhận input (form POST, GET, FILE).
- memory_limit: Tối đa. Tùy mức độ nặng nhẹ của web: WordPress với nhiều plugin nên đặt 256–512MB, nếu là hosting thì để tối đa
- open_basedir: Mặc định. Giới hạn truy cập file chỉ trong thư mục an toàn. Giúp chống Local File Inclusion.
- post_max_size: Lớn hơn upload_max_filesize. Kích thước tối đa của dữ liệu gửi qua POST
- session.save_path: Nên chỉ định thư mục rõ ràng, có phân quyền đúng.
- short_open_tag: Off. Tắt để tránh lỗi cú pháp. Trừ khi bạn dùng mã PHP cũ <?.
- upload_max_filesize: 64 MB. Giới hạn kích thước file được upload.
Tối ưu cấu hình PHP
- Truy cập Cpanel
- Chọn Optimize Website tại khu vực Softwares
- Tick chọn Compress All Content
- Test kiểm tra Gzip tại https://www.google.com/search?q=GZIP+Compression+test