Các chiến lược giá phổ biến
- Chiến lược giá hớt váng (Skimming Pricing)
- Chiến lược giá thâm nhập (Penetration Pricing)
- Chiến lược giá cạnh tranh (Competitive Pricing)
- Chiến lược giá hủy diệt (Predatory Pricing)
- Chiến lược giá theo gói (Bundle Pricing)
- Chiến lược giá dựa trên giá trị (Value-Based Pricing)
- Chiến lược giá tâm lý (Psychological Pricing)
- Chiến lược giá cao cấp (Premium Pricing)
- Chiến lược giá định giá phân biệt (Price Discrimination)
- Chiến lược giá theo chu kỳ (Dynamic Pricing)
So sánh các chiến lược giá
Dưới đây là bảng so sánh chi tiết các chiến lược giá, bao gồm các yếu tố: mục tiêu, đặc điểm, trường hợp nên áp dụng, thời điểm áp dụng, ưu điểm, nhược điểm, và ví dụ cụ thể:
| Chiến lược giá | Mục tiêu | Đặc điểm | Trường hợp nên áp dụng | Thời điểm áp dụng | Ưu điểm | Nhược điểm | Ví dụ cụ thể |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá hớt váng | Tối đa hóa lợi nhuận | Đặt giá cao ban đầu, sau đó giảm dần | Sản phẩm mới, độc đáo, ít cạnh tranh | Khi ra mắt sản phẩm mới | Tối đa hóa lợi nhuận ban đầu | Có thể mất khách hàng nhạy cảm về giá | iPhone khi mới ra mắt, TV công nghệ mới |
| Giá thâm nhập | Chiếm lĩnh thị trường | Đặt giá thấp để thu hút khách hàng | Thị trường mới, nhiều cạnh tranh | Khi ra mắt sản phẩm mới | Tăng nhanh thị phần | Lợi nhuận thấp, có thể khó tăng giá sau này | Các sản phẩm mới của Shopee, Lazada |
| Giá cạnh tranh | Cạnh tranh trực tiếp với đối thủ | Đặt giá dựa trên giá của đối thủ | Thị trường cạnh tranh cao | Bất cứ khi nào cần so sánh với đối thủ | Thu hút khách hàng nhạy cảm về giá | Có thể gây chiến tranh giá | Các cửa hàng bán lẻ, siêu thị |
| Giá hủy diệt | Loại bỏ đối thủ | Đặt giá cực thấp, có thể dưới giá thành | Thị trường cạnh tranh khốc liệt | Khi muốn loại bỏ đối thủ | Loại bỏ đối thủ cạnh tranh | Vi phạm pháp luật, có thể lỗ dài hạn | Các cửa hàng lớn giảm giá sâu (Walmart) |
| Giá theo gói | Tăng giá trị bán hàng | Bán nhiều sản phẩm cùng nhau với giá thấp hơn | Các sản phẩm bổ trợ, hoặc cùng loại | Bất kỳ lúc nào | Tăng giá trị trung bình đơn hàng | Có thể làm giảm lợi nhuận trên sản phẩm đơn lẻ | Combo thức ăn nhanh (McDonald’s, KFC) |
| Giá dựa trên giá trị | Tối đa hóa lợi nhuận dựa trên giá trị | Đặt giá dựa trên cảm nhận giá trị của khách hàng | Sản phẩm cao cấp, có giá trị đặc biệt | Khi sản phẩm có giá trị vượt trội | Tối đa hóa lợi nhuận theo từng phân khúc | Khó đo lường giá trị cảm nhận của khách hàng | Các sản phẩm Apple, dịch vụ cao cấp |
| Giá tâm lý | Tác động đến nhận thức giá của khách | Đặt giá số lẻ (99,000 thay vì 100,000) | Bất kỳ thị trường nào | Bất kỳ lúc nào | Tạo cảm giác giá rẻ hơn | Có thể không hiệu quả với tất cả khách hàng | Hầu hết các sản phẩm bán lẻ |
| Giá cao cấp | Xây dựng hình ảnh sản phẩm cao cấp | Đặt giá cao hơn nhiều so với đối thủ | Sản phẩm xa xỉ, thương hiệu mạnh | Khi xây dựng thương hiệu cao cấp | Xây dựng hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ | Chỉ phù hợp với phân khúc khách hàng cao cấp | Đồng hồ Rolex, xe hơi Mercedes |
| Giá định giá phân biệt | Tối đa hóa doanh thu từ các nhóm khách | Đặt giá khác nhau cho các phân khúc khách hàng | Khách hàng có nhu cầu và khả năng chi trả khác | Khi phân khúc khách hàng rõ ràng | Tối đa hóa doanh thu từ nhiều phân khúc | Có thể gây bất mãn trong khách hàng | Vé máy bay, vé xem phim với giá khác nhau |
| Giá theo chu kỳ | Tối ưu hóa doanh thu theo nhu cầu thị trường | Điều chỉnh giá linh hoạt dựa trên biến động cung cầu | Ngành du lịch, bán lẻ online | Khi nhu cầu biến động theo thời gian | Tối ưu hóa doanh thu, thích ứng nhanh với thị trường | Phức tạp trong quản lý giá, khách hàng có thể bối rối | Giá vé máy bay, khách sạn, giá ngày lễ |